SC Heerenveen thắng Fortuna Sittard 2-1 ở VĐQG Hà Lan (Vòng 31), đá lúc 23:45 ngày 25/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Abe Lenstra Stadion.
Đang cập nhật dữ liệu trận…
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 — Play-off giành suất dự cúp châu Âu | | 9 | 4 | 3 | 2 | -1 | 15 |
| 9 | | 9 | 3 | 3 | 3 | +4 | 12 |
- Play-off giành suất dự cúp châu Âu
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 9 | 7 | 2 | 0 | 31-10 | +21 | 23 | WWWWW |
| 2 — Vòng loại Champions League | | 9 | 6 | 2 | 1 | 20-10 | +10 | 20 | DLWDW |
| 3 — Vòng loại Europa League | | 9 | 6 | 1 | 2 | 27-12 | +15 | 19 | LWLWW |
| 4 — Play-off giành suất dự cúp châu Âu | | 9 | 5 | 3 | 1 | 27-12 | +15 | 18 | WDDWW |
| 5 — Play-off giành suất dự cúp châu Âu | | 9 | 5 | 2 | 2 | 17-10 | +7 | 17 | LDWWW |
| 6 — Play-off giành suất dự cúp châu Âu | | 9 | 4 | 3 | 2 | 16-17 | -1 | 15 | DDWLW |
| 7 — Play-off giành suất dự cúp châu Âu | | 9 | 4 | 2 | 3 | 22-19 | +3 | 14 | LWWDD |
| 8 | | 10 | 3 | 5 | 2 | 23-23 | 0 | 14 | WLDDD |
| 9 | | 9 | 3 | 3 | 3 | 15-11 | +4 | 12 | WLWDL |
| 10 | | 9 | 3 | 2 | 4 | 16-18 | -2 | 11 | LLDLD |
| 11 | | 9 | 3 | 2 | 4 | 16-26 | -10 | 11 | WWLWD |
| 12 | | 9 | 2 | 4 | 3 | 15-16 | -1 | 10 | DDDLD |
| 13 | | 9 | 2 | 3 | 4 | 16-22 | -6 | 9 | WDLLD |
| 14 | | 9 | 2 | 3 | 4 | 13-21 | -8 | 9 | DWDWD |
| 15 | | 9 | 2 | 1 | 6 | 10-22 | -12 | 7 | WLLLD |
| 16 — Play-off trụ hạng | | 10 | 1 | 3 | 6 | 12-21 | -9 | 6 | LLDLD |
| 17 — Xuống hạng | | 9 | 1 | 3 | 5 | 11-20 | -9 | 6 | WDDLL |
| 18 — Xuống hạng | | 9 | 0 | 2 | 7 | 9-26 | -17 | 2 | LLLLD |
- Dự Champions League (vòng league phase)
- Vòng loại Champions League
- Vòng loại Europa League
- Play-off giành suất dự cúp châu Âu
- Play-off trụ hạng
- Xuống hạng
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.
Các trận vòng 31 VĐQG Hà Lan
Kết quả vòng 30 VĐQG Hà Lan
- 11/04 FC Twente 2-1 FC Volendam
- 11/04 FC Utrecht 4-1 SC Telstar
- 11/04 Sparta Rotterdam 0-2 PSV Eindhoven
- 12/04 FC Groningen 0-0 Go Ahead Eagles
- 12/04 Heracles Almelo 0-3 AFC Ajax
- 12/04 Fortuna Sittard 1-1 NAC Breda
- 12/04 NEC Nijmegen 1-1 Feyenoord
- 12/04 PEC Zwolle 2-2 Excelsior
- 12/04 AZ Alkmaar 3-0 SC Heerenveen