SC Delhi hòa Mohammedan 2-2 ở Indian Super League (Vòng 10), đá lúc 18:30 ngày 26/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Jawaharlal Nehru Stadium.
Thống kê nổi bật
63% Kiểm soát bóng 37%
17 Dứt điểm 10
9 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 7,7 Matija Babovic SC Delhi
- 7,5 Hira Mondal Mohammedan
- 7,3 Manoj Mohammed SC Delhi
Thống kê trận đấu
63% 37% Kiểm soát bóng
17 10 Dứt điểm
6 5 Sút trúng đích
9 6 Phạt góc
10 9 Phạm lỗi
0 2 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 K. Singh -
27 K. Sourav -
24 M. Azhar -
25 Y. Sanatomba Singh -
9 A. Saji -
6 A. Mehta -
29 D. Murgaokar -
77 J. Rivas -
66 A. Mehra
Dự bị
-
31 S. Bhattacharjee -
40 T. Ragui -
18 J. Laldinpuia -
43 J. Lalmuanawma -
7 Rochharzela -
4 G. Bora -
9 F. Molla -
30 I. Dewan -
5 Y. Chickro
Chơi hay nhất
7,7 Matija Babovic SC Delhi
2 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,5 Hira Mondal Mohammedan
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 4 lần tắc bóng
7,3 Abdul-Halik Hudu SC Delhi
2 đường chuyền tạo cơ hội · 5 lần tắc bóng
SC Delhi
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 Nora Fernandes TM | 90' | 5,7 | – | 0 | – | 13/19 | – | – | 3 |
| 4 Alex Saji HV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 53/62 | 1 | 1 | – |
| 33 Rafael Ribeiro HV | 90' | 6,6 | – | 0 | 2/2 | 44/52 | – | 2 | – |
| 43 Abdul-Halik Hudu TV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 34/42 | 2 | 5 | – |
| 42 Ousmane Fané TV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 29/40 | 2 | 5 | – |
| 13 L. Hangshing TV | 90' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 27/38 | – | 1 | – |
| 19 A. Lalrochana TV | 90' | 6,2 | – | 0 | 1/4 | 16/25 | – | – | – |
| 7 Matija Babovic TĐ | 90' | 7,7 | 2 | 0 | 2/2 | 11/16 | 1 | 1 | – |
| 23 Mohammed Aimen TĐ | 87' | 7,3 | – | 0 | 0/1 | 6/15 | 2 | 1 | – |
| 27 Sourav TĐ DB | 19' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 6/7 | – | – | – |
| 29 Devendra Murgaokar TĐ DB | 10' | 6,6 | – | 0 | – | 3/3 | – | 1 | – |
| Manoj Mohammed | 90' | 7,3 | – | 0 | 0/1 | 36/46 | – | 4 | – |
| Joseph Sunny | 71' | 6,9 | – | 1 | – | 10/15 | 1 | 2 | – |
Mohammedan
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Padam Chettri TM | 90' | 5,9 | – | 0 | – | 4/31 | – | – | 4 |
| 6 Sajad Parray HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 24/27 | 2 | 1 | – |
| 35 Ahmed Mazumder Juwel HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 10/20 | – | 1 | – |
| 3 P. D. Meitei HV | 90' | 5,9 | – | 0 | 0/1 | 17/24 | 1 | – | – |
| 8 Amarjit Kiyam TV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 11/15 | – | 3 | – |
| 52 Mahitosh Roy TV | 90' | 6,7 | – | 0 | 1/3 | 24/27 | – | 3 | – |
| 11 Makan Chothe TV | 83' | 6,7 | – | 1 | 1/2 | 15/17 | 1 | 2 | – |
| 10 Lalthankima TV | 83' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 11/19 | 1 | 1 | – |
| 17 Thokchom Adison Singh TĐ | 90' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 9/11 | 1 | 1 | – |
| 99 Lalngaihsaka TĐ | 90' | 7,2 | – | 1 | – | 16/23 | 2 | 2 | – |
| 9 F. Molla TĐ DB | 14' | 6,7 | – | 0 | – | – | – | – | – |
| 7 Rochharzela TĐ DB | 14' | 6,2 | – | 0 | – | 0/2 | – | – | – |
| Hira Mondal | 90' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 11/18 | – | 4 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
M. Babovic 1-0 (P)
17'
M. Babovic
34'
T. Tchorz
39'
40'
T. A. Singh 1-1 kiến tạo: M. Chote
M. Babovic 2-1 kiến tạo: J. Sunny
51'
55'
S. Parray
65'
H. Mondal 2-2 kiến tạo: Lalngaihsaka
vào: K. Sourav, ra: J. Sunny
71'
83'
vào: Rochharzela, ra: Lalthankima
vào: D. Murgaokar, ra: M. Aimen
87'
90'+1
P. Chettri