Bengaluru hòa Mumbai City 0-0 ở Indian Super League (Vòng 10), đá lúc 18:30 ngày 25/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Sree Kanteerava Stadium.
Thống kê nổi bật
66% Kiểm soát bóng 34%
10 Dứt điểm 11
7 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 7,9 Rahul Bheke Bengaluru
- 7,9 Chinglensana Konsham Bengaluru
- 7,7 Namgyal Bhutia Bengaluru
Chi tiết kèo
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Thống kê trận đấu
66% 34% Kiểm soát bóng
10 11 Dứt điểm
0 3 Sút trúng đích
7 1 Phạt góc
8 10 Phạm lỗi
0 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
28 L. Ralte -
30 S. Poonia -
8 S. Singh -
25 N. Bhutia -
39 S. S. Narayanan -
31 V. Venkatesh -
18 R. Meetei -
51 C. Sing -
14 S. Varshneya
Dự bị
-
23 T. Rehenesh -
36 S. Panwar -
77 G. Nikum -
5 S. Stalin -
28 A. Chhikara -
14 B. Lalnuntluanga -
18 Amandeep -
27 N. Rodrigues -
20 D. Alva
Chơi hay nhất
7,9 Rahul Bheke Bengaluru
1 đường chuyền tạo cơ hội
7,9 Chinglensana Konsham Bengaluru
1 đường chuyền tạo cơ hội
7,7 Namgyal Bhutia Bengaluru
2 lần tắc bóng
Bengaluru
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Gurpreet Singh Sandhu TM | 90' | 7,6 | – | 0 | – | 28/38 | – | – | 3 |
| 2 Rahul Bheke HV | 90' | 7,9 | – | 0 | – | 76/79 | 1 | – | – |
| 4 Chinglensana Konsham HV | 90' | 7,9 | – | 0 | 0/1 | 83/88 | 1 | – | – |
| 32 R. Singh HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 44/53 | 2 | 1 | – |
| 25 Namgyal Bhutia HV DB | 36' | 7,7 | – | 0 | – | 31/31 | – | 2 | – |
| 10 Braian Sánchez TV | 90' | 7,3 | – | 0 | 0/2 | 19/25 | 1 | 3 | – |
| 6 S. Kuziev TV | 90' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 38/44 | – | 6 | – |
| 23 Lalremtluanga Fanai TV | 88' | 6,7 | – | 0 | – | 42/45 | – | 1 | – |
| 8 Suresh Wangjam TV DB | 2' | – | – | 0 | – | 5/6 | – | – | – |
| 22 A. Kuruniyan TĐ | 90' | 6,6 | – | 0 | 0/2 | 25/33 | 1 | 1 | – |
| 11 Sunil Chhetri TĐ | 88' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 9/11 | 1 | – | – |
| 7 Ryan Williams TĐ | 61' | 6,7 | – | 0 | 0/2 | 5/5 | – | 1 | – |
| 39 Sivasakthi Narayanan TĐ DB | 2' | – | – | 0 | – | – | – | – | – |
| Nikhil Poojary | 54' | 6,6 | – | 0 | – | 20/31 | – | – | – |
| Soham Varshneya | 29' | 6,7 | – | 0 | – | 19/23 | 1 | – | – |
Mumbai City
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Phurba Lachenpa TM | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 13/21 | – | – |
| 31 Akash Mishra HV | 90' | 7,3 | – | 0 | 1/1 | 14/28 | – | 2 |
| 4 Nuno Reis HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 31/40 | – | – |
| 17 B. Chhetri HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 21/26 | – | – |
| 45 Z. Zothanpuia TV | 90' | 7,3 | – | 0 | 1/4 | 17/19 | 1 | 2 |
| 8 Joni Kauko TV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 24/29 | 2 | 1 |
| 6 Vikram Pratap Singh TV | 90' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 11/16 | 1 | 2 |
| 10 Brandon Fernandes TV | 67' | 6,9 | – | 0 | – | 14/17 | 1 | 1 |
| 14 B. Lalnuntluanga TV DB | 23' | 6,6 | – | 0 | – | 4/4 | – | 1 |
| 77 Gyamar Nikum TV DB | 23' | 6,3 | – | 0 | – | 1/3 | – | – |
| 7 Lallianzuala Chhangte TĐ | 90' | 6,5 | – | 0 | 0/2 | 14/21 | – | – |
| Hmingthanmawia Ralte | 90' | 7,2 | – | 0 | 1/1 | 27/38 | – | 6 |
| Noufal | 67' | 6,3 | – | 0 | – | 7/8 | – | 1 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
vào: N. Bhutia, ra: N. Poojari
54'
vào: S. Varshneya, ra: R. Williams
61'
67'
vào: B. Lalnuntluanga, ra: B. Fernandes
vào: S. S. Narayanan, ra: S. Chhetri
88'
90'+1
Lalnuntluanga Bawitlung