RWDM hòa K. Lierse S.K. 1-1 ở Challenger Pro League (Vòng 31), đá lúc 02:00 ngày 22/03/2026 (giờ Việt Nam), tại Edmond Machtensstadion.
Thống kê nổi bật
44% Kiểm soát bóng 56%
15 Dứt điểm 9
2 Phạt góc 8
4 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 8,2 Usman Simbakoli RWDM
- 7,9 Cedric Van Meirvenne K. Lierse S.K.
- 7,3 Tibo Persyn RWDM
Thống kê trận đấu
44% 56% Kiểm soát bóng
15 9 Dứt điểm
6 4 Sút trúng đích
2 8 Phạt góc
11 15 Phạm lỗi
1 0 Việt vị
4 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
23 J. Bengui -
10 G. Robail -
30 A. Loune -
11 I. Ziani -
4 D. R. Doudaev -
19 F. Montoro -
20 K. Poku -
31 N. Dodeigne -
45 B. Sanhaji
Dự bị
-
1 J. De Smet -
29 M. Sy -
45 N. De Ridder -
30 P. De Schrijver -
9 L. Boncina -
7 Y. Hidraoui-Akachar -
6 E. Matuta -
11 S. El Touile -
26 T. Van Elsuwege
Chơi hay nhất
8,2 Usman Simbakoli RWDM
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
7,9 Cedric Van Meirvenne K. Lierse S.K.
1 bàn · 4 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,3 Tibo Persyn RWDM
2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
RWDM
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Bill Lathouwers TM | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 26/38 | 1 | – | 2 |
| 99 Tibo Persyn HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 35/40 | 2 | 2 | – |
| 83 Mats Lemmens HV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 39/46 | 1 | 3 | – |
| 31 Noah Dodeigne HV DB | 18' | 7,2 | – | 0 | – | 8/11 | – | 1 | – |
| 60 O. Szulc TV | 82' | 7,3 | – | 0 | – | 32/36 | – | 3 | – |
| 29 Aïman Maurer TV | 72' | 7,2 | – | 0 | 2/3 | 21/24 | 1 | 2 | – |
| 14 Olivier Dumont TV | 66' | 6,9 | – | 0 | – | 15/18 | 1 | 2 | – |
| 26 Pjotr Kestens TV | 66' | 6,3 | – | 0 | 0/2 | 14/18 | 1 | 1 | – |
| 8 Jacob Montes TV | 65' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 12/16 | 1 | – | – |
| 11 Ilyes Ziani TV DB | 25' | 6,3 | – | 0 | – | 8/12 | 1 | – | – |
| 30 Ali Loune TV DB | 24' | 6,7 | – | 0 | – | 10/13 | – | – | – |
| 9 Usman Simbakoli TĐ | 90' | 8,2 | 1 | 0 | 1/3 | 14/16 | – | 1 | – |
| 10 Gaëtan Robail TĐ DB | 24' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 9/14 | – | – | – |
| 20 Kwasi Poku TĐ DB | 8' | 6,9 | – | 0 | 2/2 | 2/4 | – | – | – |
| Yacine Chaib | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 30/38 | 3 | 2 | – |
| Manoël Verhaeghe | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 33/40 | 1 | 2 | – |
K. Lierse S.K.
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 Kiany Vroman TM | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 24/27 | – | – | 5 |
| 24 Jano Willems HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 42/54 | – | 2 | – |
| 4 Sam Vanderhallen HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 61/74 | – | 4 | – |
| 66 Jenthe Mertens HV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 46/62 | – | 1 | – |
| 58 V. De Vos HV | 90' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 35/41 | – | 2 | – |
| 21 Elton Yeboah HV | 79' | 6,0 | – | 0 | 0/1 | 14/19 | – | 1 | – |
| 30 Pieter De Schrijver HV DB | 11' | 6,6 | – | 0 | – | 2/5 | – | 2 | – |
| 8 Victor Daguin TV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 63/79 | 1 | 3 | – |
| 3 Noam Mayoka-Tika TV | 79' | 6,0 | – | 0 | 1/1 | 33/40 | 1 | 1 | – |
| 6 Emmanuel Matuta TV DB | 11' | 6,6 | – | 0 | – | 3/8 | – | – | – |
| 10 Alexandre Stanic TĐ | 90' | 6,5 | – | 0 | 1/1 | 12/18 | 1 | 1 | – |
| 9 L. Bončina TĐ DB | 25' | 6,5 | – | 0 | – | 4/9 | – | 2 | – |
| 22 Cedric Van Meirvenne | 90' | 7,9 | 1 | 0 | 1/1 | 30/38 | 4 | 2 | – |
| 27 Daan De Peuter | 65' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 10/13 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
U. Simbakoli 1-0
4'
Aïman Maurer
59'
Tibo Persyn
59'
59'
Alexandre Stanic
65'
vào: L. Boncina, ra: D. De Peuter
vào: G. Robail, ra: P. Kestens
66'
vào: I. Ziani, ra: Jacob Montes
66'
vào: N. Dodeigne, ra: A. Maurer
72'
Manoël Verhaeghe
74'
78'
C. Van Meirvenne 1-1
79'
vào: P. De Schrijver, ra: N. Mayoka-Tika
Ilyes Ziani
90'+3