Amazulu thắng Richards Bay 2-1 ở Premier Soccer League (Vòng 5), đá lúc 00:30 ngày 05/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Princess Magogo Stadium.
Thống kê nổi bật
57% Kiểm soát bóng 43%
15 Dứt điểm 16
7 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 0
Chơi hay nhất
- 7,9 Nkosikhona Radebe Amazulu
- 7,6 Moses Mthembu Richards Bay
- 7,5 Athini Maqokola Amazulu
Chi tiết kèo
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Thống kê trận đấu
57% 43% Kiểm soát bóng
15 16 Dứt điểm
3 2 Sút trúng đích
7 7 Phạt góc
12 15 Phạm lỗi
0 6 Việt vị
3 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
32 S. Mtshali -
2 S. Jali -
53 S. Zulu -
31 O. Mbambo -
21 P. Sithebe -
33 W. Ngema -
14 L. Mahala -
26 W. Ngidi
Dự bị
-
24 W. Kouassi -
3 O. Mdaka -
33 K. Phillips -
5 K. Allan -
27 H. Ekstein -
38 G. Moralo -
19 S. Zikhali -
45 M. Shumah -
11 A. Sithole
Chơi hay nhất
7,9 Nkosikhona Radebe Amazulu
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 4 lần tắc bóng
7,6 Moses Mthembu Richards Bay
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,5 Langelihle Mhlongo Amazulu
3 lần tắc bóng
Richards Bay
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Ian Aubrey Otieno TM | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 29/40 | – | – |
| 25 Simphiwe Mcineka HV | 90' | 7,0 | – | 0 | 0/1 | 51/60 | – | – |
| 22 Lwandile Mabuya HV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 31/42 | 2 | 2 |
| 5 Thembela Sikhakhane HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 41/51 | – | – |
| 15 T. Ndelu HV | 90' | 6,5 | – | 0 | 0/2 | 57/67 | 1 | 1 |
| 20 Moses Mthembu TV | 90' | 7,6 | 1 | 0 | 2/3 | 31/41 | 2 | 2 |
| 8 Lindokuhle Zikhali TV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 42/48 | – | 2 |
| 77 L. Khumalo TV | 86' | 6,7 | – | 0 | – | 33/42 | – | 1 |
| 27 N. Xulu TĐ | 90' | 6,5 | – | 0 | 1/3 | 12/16 | – | – |
| 30 Sanele Barns TĐ | 61' | 6,3 | – | 0 | – | 11/11 | 1 | – |
| Sbani Khumalo | 86' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 18/29 | – | 1 |
| Lundi Mahala | 29' | 6,9 | – | 0 | – | 9/13 | 2 | – |
| Philani Sithebe | 9' | 6,7 | – | 0 | – | 4/5 | – | – |
| Sanele Simelane | 9' | 6,5 | – | 0 | – | 1/3 | – | – |
Amazulu
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Olwethu Mzimela TM | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 18/23 | – | – | 2 |
| 12 Taariq Fielies HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 36/43 | – | 1 | – |
| 42 Sandile Mthethwa HV | 90' | 6,6 | – | 0 | 0/2 | 39/44 | – | – | – |
| 4 Riaan Hanamub HV | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 27/41 | 1 | 2 | – |
| 33 Keenan Phillips HV DB | 9' | 6,7 | – | 0 | – | 2/3 | – | – | – |
| 14 Nkosikhona Radebe TV | 90' | 7,9 | 1 | 0 | 1/1 | 23/33 | – | 4 | – |
| 6 Siyanda Hlangabeza TV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 39/45 | 1 | 1 | – |
| 17 Liam Bern TV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 16/29 | – | 2 | – |
| 50 Langelihle Mhlongo TV | 70' | 7,5 | – | 0 | – | 21/25 | – | 3 | – |
| 38 Gape Moralo TV DB | 20' | 6,2 | – | 0 | – | 5/5 | – | 1 | – |
| 27 Hendrick Ekstein TV DB | 17' | 6,6 | – | 0 | – | 7/8 | – | – | – |
| 2 Athini Maqokola TĐ | 86' | 7,5 | – | 1 | 0/1 | 14/19 | 2 | 1 | – |
| 23 Thandolwenkosi Ngwenya TĐ | 86' | 6,9 | 1 | 0 | 1/3 | 9/13 | 2 | 1 | – |
| 15 Mondli Mbanjwa TĐ | 73' | 6,2 | – | 0 | – | 19/26 | 2 | 1 | – |
| 45 M. Shumah TĐ DB | 9' | 6,2 | – | 0 | – | 0/1 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Nqaba Xulu
22'
Lindokuhle Zikhali
45'+2
52'
T. Ngwenya 0-1
70'
vào: G. Moralo, ra: L. Mhlongo
73'
vào: H. Ekstein, ra: M. Mbanjwa
Mehluleli Ndelu
74'
M. Mthembu 1-1 (P)
80'
82'
N. Radebe 1-2 kiến tạo: A. Maqokola
vào: S. Zulu, ra: S. Mntungwa
86'
86'
vào: K. Phillips, ra: A. Maqokola
86'
vào: M. Shumah, ra: T. Ngwenya
vào: P. Sithebe, ra: L. Khumalo
86'