Kisvarda FC thắng Puskas Academy 2-0 ở NB I (Vòng 2), đá lúc 01:00 ngày 01/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Puskás Akadémia Pancho Aréna.
Thống kê nổi bật
62% Kiểm soát bóng 38%
14 Dứt điểm 16
7 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 9,2 Dominik Soltész Kisvarda FC
- 7,7 Ákos Ésik Kisvarda FC
- 7,5 Georgiy Harutyunyan Puskas Academy
Thống kê trận đấu
62% 38% Kiểm soát bóng
14 16 Dứt điểm
4 6 Sút trúng đích
7 5 Phạt góc
12 14 Phạm lỗi
0 1 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 M. Kovacs -
32 Z. Papp -
99 T. Yordanov -
5 B. Olah -
18 K. Kormendi -
70 L. Szor -
11 M. Matanovic -
86 S. Novothny -
29 B. Biro -
55 K. Nagy -
21 H. Szikszai
Chơi hay nhất
9,2 Dominik Soltész Kisvarda FC
1 kiến tạo · 4 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
7,7 Ákos Ésik Kisvarda FC
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,5 Georgiy Harutyunyan Puskas Academy
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
Puskas Academy
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 72 Bendegúz Lehoczki TM | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 39/43 | – | – | 4 |
| 21 Georgiy Harutyunyan HV | 90' | 7,5 | – | 0 | 1/1 | 77/86 | 1 | 2 | – |
| 22 Roland Szolnoki HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 40/51 | – | 1 | – |
| 14 Wojciech Golla HV | 90' | 6,5 | – | 0 | 1/2 | 76/84 | 1 | – | – |
| 33 Brandon Ormonde-Ottewill HV | 61' | 6,0 | – | 0 | – | 25/29 | 1 | – | – |
| 96 Roland Orján HV DB | 15' | 6,9 | – | 0 | – | 4/6 | 1 | – | – |
| 74 Martin Kern TV | 75' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 40/50 | 1 | – | – |
| 4 Michael Okeke TV | 64' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 35/38 | – | – | – |
| 20 Mikael Soisalo TV | 45' | 7,2 | – | 0 | – | 9/12 | 1 | – | – |
| 6 Laros Duarte TV DB | 45' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 17/19 | 1 | – | – |
| 77 Kevin Mondovics TV | 45' | 6,3 | – | 0 | – | 9/10 | – | 1 | – |
| 66 Z. Varga TV DB | 26' | 6,9 | – | 0 | – | 17/19 | – | – | – |
| 16 Urho Nissilä TV DB | 15' | 6,7 | – | 0 | – | 5/5 | – | – | – |
| 8 Dániel Lukács TĐ | 90' | 7,2 | – | 0 | 2/3 | 13/17 | 4 | – | – |
| 90 András Németh TĐ | 75' | 6,3 | – | 0 | 0/2 | 13/21 | – | – | – |
| 10 Palkó Dárdai TĐ DB | 45' | 6,3 | – | 0 | – | 11/13 | – | – | – |
Kisvarda FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 Ilya Popovich TM | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 20/38 | – | – | 3 |
| 10 Dominik Soltész HV | 90' | 9,2 | – | 1 | – | 28/36 | 4 | 3 | – |
| 26 Nikola Radmanovac HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 44/48 | – | 1 | – |
| 4 Martin Chlumecký HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 38/44 | 2 | 1 | – |
| 6 Maxim Osztrovka HV | 90' | 7,2 | – | 0 | 0/2 | 26/36 | – | 1 | – |
| 14 Bohdan Melnyk TV | 90' | 6,9 | – | 0 | 1/3 | 15/16 | – | – | – |
| 80 Hiang'a Mbock TV | 90' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 18/22 | 2 | 1 | – |
| 27 Jasmin Mešanović TV | 81' | 7,0 | – | 0 | – | 11/22 | 1 | 2 | – |
| 24 Christián Herc TV | 81' | 6,9 | 1 | 0 | 1/1 | 7/11 | – | 1 | – |
| 77 Ákos Ésik TV | 72' | 7,7 | 1 | 0 | 1/1 | 3/4 | 1 | – | – |
| 21 G. Szikszai TV DB | 18' | 5,9 | – | 0 | 1/2 | 3/4 | – | – | – |
| 11 Marko Matanović TV DB | 9' | 6,6 | – | 0 | – | 3/4 | 1 | – | – |
| 45 T. A. Balogun TĐ | 72' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 3/6 | – | 1 | – |
| 99 Tonislav Yordanov TĐ DB | 18' | 6,7 | – | 0 | 1/1 | 9/9 | – | 1 | – |
| 29 Bence Bíró TĐ DB | 9' | 6,9 | – | 0 | – | 3/4 | 1 | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
33'
A. Esik 0-1 kiến tạo: D. Soltesz
vào: L. Duarte, ra: M. Soisalo
46'
vào: P. Dardai, ra: K. Mondovics
46'
61'
C. Herc 0-2 (P)
Brandon Ormonde-Ottewill Nâng mức thẻ phạt
61'
Brandon Ormonde-Ottewill
61'
Martin Kern
65'
67'
Teslim Abdulateef Balogun
72'
vào: H. Szikszai, ra: A. Esik
72'
vào: T. Yordanov, ra: T. Balogun
vào: U. Nissila, ra: A. Nemeth
75'
81'
vào: M. Matanovic, ra: J. Mesanovic
88'
Bogdan Melnyk