Peterborough thắng Ipswich Town U21 4-1 ở EFL Trophy, đá lúc 01:00 ngày 07/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Weston Homes Stadium.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -2.5/3 | 0.79 | 0.94 |
| Tài xỉu | 3.5 | T0.40 | X1.75 |
1 1.08 X 9.50 2 18.26
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
68% Kiểm soát bóng 32%
26 Dứt điểm 4
11 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 8,2 Harry Leonard Peterborough
- 8,2 Harry Ashfield Peterborough
- 8,0 Evan Weir Peterborough
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 50%
Peterborough 50% Hòa 50% 0% Ipswich Town U21
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Peterborough (50%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.10 | 9.54 | 19.10 |
| Nguồn 2 | 1.09 | 9.50 | 19.00 |
| Nguồn 3 | 1.06 | 9.50 | 15.00 |
| Nguồn 4 | 1.06 | 10.00 | 19.00 |
| Nguồn 5 | 1.06 | 9.40 | 17.75 |
| Nguồn 6 | 1.09 | 10.48 | 18.76 |
| Nguồn 7 | 1.08 | 8.49 | 11.08 |
| Nguồn 8 | 1.10 | 8.50 | 17.00 |
| Đồng thuận | 1.08 | 9.50 | 18.26 |
Thống kê trận đấu
68% 32% Kiểm soát bóng
26 4 Dứt điểm
6 1 Sút trúng đích
11 2 Phạt góc
11 15 Phạm lỗi
4 1 Việt vị
3 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
7 Harrison Jones -
28 M. Garbett - 24 Declan Firth
-
33 James Dornelly -
23 C. Andeng Ndi - 27 D. Ormerod
-
8 B. Khela
Dự bị
-
78 J. Adetiba - 90 Christopher Atherton
- 79 Josh Bentley
-
63 J. Lewis -
65 C. Mthunzi -
75 S. Nicolaou -
77 C. Wood
Chơi hay nhất
8,2 Harry Ashfield Peterborough
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
8,2 Harry Leonard Peterborough
2 bàn · 2 cú sút trúng đích
8,0 Evan Weir Peterborough
1 đường chuyền tạo cơ hội
Peterborough
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Alexander Bass TM | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 19/32 | 0 | 0 |
| 3 Evan Weir HV | 90' | 8,0 | 0 | 0 | 0/1 | 70/81 | 1 | 0 |
| 2 Carl Johnston HV | 90' | 7,0 | 0 | 1 | 0/1 | 37/48 | 1 | 2 |
| 18 Lucca Mendonça HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 70/84 | 0 | 3 |
| 14 Harley Mills HV | 90' | 6,2 | 0 | 1 | 1/2 | 33/49 | 2 | 1 |
| 10 Ethan Williams TV | 90' | 7,2 | 1 | 0 | 1/3 | 27/40 | 1 | 3 |
| 45 Harry Ashfield TV | 57' | 8,2 | 1 | 0 | 1/3 | 36/39 | 1 | 1 |
| 11 Owura Edwards TV | 56' | 7,6 | 0 | 0 | 1/2 | 17/20 | 2 | 2 |
| 4 Liam Kelly TV | 56' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 49/54 | 3 | 0 |
| 19 Bolu Shofowoke TV | 56' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 7/10 | 2 | 2 |
| 8 Brandon Khela TV DB | 34' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 19/20 | 3 | 4 |
| 28 Matthew Garbett TV DB | 33' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 15/20 | 2 | 1 |
| 7 Harrison Jones TV DB | 22' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 23/28 | 0 | 1 |
| 9 Harry Leonard TĐ | 68' | 8,2 | 2 | 0 | 2/7 | 5/8 | 0 | 0 |
Ipswich Town U21
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 Alex Noonan TM | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 8/30 | 0 | 0 | 1 |
| 57 Jokūbas Mažionis HV | 90' | 5,4 | 0 | 0 | 0/0 | 19/33 | 0 | 2 | 0 |
| 89 O. Wilkinson HV | 90' | 4,9 | 0 | 0 | 0/0 | 12/22 | 0 | 0 | 0 |
| 61 L. Elliott HV | 79' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 5/11 | 0 | 3 | 0 |
| 65 C. Mthunzi HV DB | 10' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 0 | 1 | 0 |
| 63 J. Lewis HV DB | 5' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
| 62 Luca Fletcher TV | 90' | 6,9 | 1 | 0 | 1/2 | 5/8 | 0 | 0 | 0 |
| 71 Ryan Doherty TV | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 18/25 | 0 | 0 | 0 |
| 40 C. Compton TV | 80' | 6,4 | 0 | 1 | 0/0 | 14/19 | 1 | 3 | 0 |
| 14 Jack Taylor TV | 60' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 19/25 | 0 | 1 | 0 |
| 67 Frankie Runham TV | 60' | 5,8 | 0 | 0 | 0/1 | 9/12 | 0 | 2 | 0 |
| 77 C. Wood TV DB | 30' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 10/13 | 0 | 1 | 0 |
| 64 J. Mauge TĐ | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 10/14 | 0 | 3 | 0 |
| 75 S. Nicolaou TĐ DB | 30' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 6/7 | 0 | 0 | 0 |
| 78 J. Adetiba TĐ DB | 11' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 1 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Harry Leonard 1-0 (P)
26'
Harry Ashfield 2-0 kiến tạo: Carl Johnston
28'
Harry Leonard 3-0 kiến tạo: Harley Mills
31'
Ethan Williams 4-0
35'
51'
Luca Fletcher 4-1 kiến tạo: Charlie Campton
vào: Declan Firth, ra: Owura Edwards
56'
vào: D. Ormerod, ra: Bolu Shofowoke
56'
vào: Brandon·Singh Khela, ra: Liam Kelly
56'
vào: Matthew Garbett, ra: Harry Ashfield
57'
60'
vào: S. Nicolaou, ra: Frankie Runham
60'
vào: Charlie Wood, ra: Jack Taylor
Harley Mills
64'
vào: Harrison Jones, ra: Harry Leonard
68'
Brandon·Singh Khela
72'
79'
vào: Jayden Adetiba, ra: Leon Elliott
80'
Corbin Mthunzi
80'
vào: Corbin Mthunzi, ra: Charlie Campton
85'
vào: Josh Lewis, ra: Walker Shabazz-Edwards
Lucca Mendonça
90'+6