Palestino thắng Deportes Limache 1-0 ở Primera División (Vòng 9), đá lúc 07:00 ngày 12/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Estadio Municipal de La Cisterna.
Thống kê nổi bật
34% Kiểm soát bóng 66%
9 Dứt điểm 6
6 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 7,9 Sebastián Pérez Palestino
- 7,7 Ramón Martínez Deportes Limache
- 7,7 Ian Gargues Palestino
Thống kê trận đấu
34% 66% Kiểm soát bóng
9 6 Dứt điểm
2 1 Sút trúng đích
6 3 Phạt góc
9 8 Phạm lỗi
2 2 Việt vị
4 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 S. Salas -
9 R. Fernandez -
7 B. Carrasco -
16 J. Bizama -
23 J. Leon -
20 G. Tapia Paez -
4 A. A. Ceza Gavilan -
24 D. Salgado -
30 I. Alegria
Dự bị
-
1 M. Borquez -
25 M. Llanten -
3 B. Molina -
21 F. Moya -
15 V. Alvarez -
6 C. Fuentes -
26 M. Arturia -
7 C. Morales -
11 F. Marin
Chơi hay nhất
7,9 Sebastián Pérez Palestino
1 lần cứu thua
7,7 Ian Gargues Palestino
7,7 Ramón Martínez Deportes Limache
2 lần tắc bóng
Palestino
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 Sebastián Pérez TM | 90' | 7,9 | – | 0 | – | 23/31 | – | – | 1 |
| 29 Ian Gargues HV | 90' | 7,7 | – | 0 | – | 17/26 | – | – | – |
| 28 Dilan Zúñiga HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 11/14 | – | 1 | – |
| 3 Enzo Roco HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 18/25 | – | 1 | – |
| 23 Jason León HV DB | 21' | 6,6 | – | 0 | 1/1 | 4/6 | – | 1 | – |
| 8 Nicolás Meza TV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 19/23 | – | – | – |
| 27 César Munder TV | 89' | 6,7 | – | 0 | 0/2 | 6/13 | – | 1 | – |
| 18 Sebastián Gallegos TV | 70' | 7,2 | – | 0 | – | 18/23 | 2 | 1 | – |
| 19 Nelson Da Silva TĐ | 64' | 6,2 | 1 | 0 | 1/1 | 5/8 | – | 1 | – |
| 9 Ronnie Fernández TĐ DB | 20' | 6,3 | – | 0 | – | 2/8 | – | 1 | – |
| 15 Francisco Montes | 90' | 7,3 | – | 0 | 0/1 | 20/25 | 1 | – | – |
| 2 Vicente Espinoza | 90' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 24/29 | – | – | – |
| 21 Martín Araya | 69' | 6,9 | – | 0 | – | 10/15 | 1 | 2 | – |
| 24 Dilan Salgado DB | 1' | – | – | 0 | – | 2/2 | – | – | – |
Deportes Limache
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 Claudio González TM | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 21/22 | – | – | 1 |
| 2 Augusto Aguirre HV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 60/69 | – | – | – |
| 4 Marcelo Flores HV | 90' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 34/40 | – | 1 | – |
| 23 Yerko González HV | 89' | 6,9 | – | 0 | – | 55/67 | – | – | – |
| 5 Axel Alfonzo HV | 69' | 6,9 | – | 0 | – | 43/47 | – | 1 | – |
| 27 Ramón Martínez TV | 90' | 7,7 | – | 0 | – | 57/67 | – | 2 | – |
| 16 Jean Meneses TV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 48/54 | 1 | – | – |
| 10 César Pinares TV | 69' | 7,0 | – | 0 | – | 32/38 | – | 2 | – |
| 19 Daniel Castro TĐ | 90' | 6,7 | – | 0 | 0/3 | 22/28 | – | – | – |
| 9 Gonzalo Sosa TĐ | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 8/16 | 1 | – | – |
| 8 Joaquín Montecinos TĐ | 69' | 6,9 | – | 0 | – | 12/19 | – | – | – |
| 15 Vicente Álvarez TĐ DB | 21' | 6,2 | – | 0 | – | 3/4 | – | – | – |
| 26 Marcos Arturia TĐ DB | 21' | 5,9 | – | 0 | – | 1/3 | – | – | – |
| 7 Carlos Morales DB | 21' | 7,2 | – | 0 | 1/1 | 5/8 | – | – | – |
| 25 Misael Llantén DB | 10' | 6,7 | – | 0 | – | 4/6 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
N. Da Silva
12'
47'
G. Sosa Bàn thắng không được công nhận vì việt vị
N. Da Silva 1-0 (P)
63'
N. Da Silva
64'
N. Da Silva
64'
C. Munder
68'
69'
vào: V. Alvarez, ra: J. Montecinos
69'
vào: M. Arturia, ra: C. Pinares
69'
vào: C. Morales, ra: A. Alfonzo
vào: R. Fernandez, ra: S. Gallegos
70'
87'
Y. Gonzalez
89'
vào: M. Llanten, ra: Y. Gonzalez
N. Meza
90'+3
vào: D. Salgado, ra: C. Munder
90'+3