Gyori ETO FC thắng Paks 2-1 ở NB I (Vòng 10), đá lúc 22:00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Paksi FC Stadion.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
62% Kiểm soát bóng 38%
22 Dứt điểm 11
8 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 9,1 Viktor Đukanović Gyori ETO FC
- 7,8 Barna Tóth Paks
- 7,4 Milán Pető Paks
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Paks 45% Hòa 45% 10% Gyori ETO FC
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Paks (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.71 | 3.96 | 3.72 |
| Nguồn 2 | 1.70 | 4.00 | 3.60 |
| Nguồn 3 | 1.95 | 4.00 | 3.25 |
| Nguồn 4 | 1.85 | 4.10 | 3.20 |
| Nguồn 5 | 1.94 | 4.00 | 3.30 |
| Nguồn 6 | 1.69 | 3.96 | 3.64 |
| Nguồn 7 | 1.79 | 4.32 | 3.78 |
| Nguồn 8 | 1.88 | 3.48 | 2.85 |
| Nguồn 9 | 1.80 | 4.00 | 3.50 |
| Đồng thuận | 1.80 | 4.00 | 3.50 |
Thống kê trận đấu
62% 38% Kiểm soát bóng
22 11 Dứt điểm
4 6 Sút trúng đích
8 0 Phạt góc
17 8 Phạm lỗi
1 4 Việt vị
3 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
8 B. Balogh -
3 Á. Debreceni -
18 G. Gyurkits -
9 J. Hahn -
19 K. Horváth -
1 Á. Kovácsik -
4 A. Lapu -
24 B. Lenzsér -
7 J. Szalai -
5 B. Vécsei -
16 B. Wiesner -
20 M. Simuț
Dự bị
-
90 K. Bánáti -
2 Ș. Vlădoiu -
21 E. Bödő -
16 B. Megyeri -
88 M. Giger -
20 B. Bíró -
26 Ã. Umathum - 30 M. Marong
- 1 Botond Hajczinger
-
80 Ž. Gavrić
Chơi hay nhất
9,1 Viktor Đukanović Gyori ETO FC
2 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
7,8 Barna Tóth Paks
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,4 Milán Pető Paks
1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
Paks
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 Márk Gyetván TM | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 22/31 | 0 | 1 | 4 |
| 2 Ákos Kinyik HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 31/35 | 0 | 0 | 0 |
| 30 János Szabó HV | 90' | 5,5 | 0 | 0 | 0/0 | 27/46 | 1 | 4 | 0 |
| 12 Gábor Vas HV | 81' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 35/44 | 0 | 1 | 0 |
| 20 Mario Simuț HV DB | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 28/34 | 5 | 0 | 0 |
| 17 Milán Pető TV | 90' | 7,4 | 0 | 1 | 0/6 | 35/42 | 2 | 2 | 0 |
| 21 Kristóf Papp TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 41/42 | 4 | 6 | 0 |
| 14 Erik Silye TV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/2 | 20/31 | 3 | 0 | 0 |
| 19 Kevin Horváth TV DB | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/3 | 39/45 | 0 | 1 | 0 |
| 22 József Windecker TV | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 23/25 | 0 | 2 | 0 |
| 10 Zsolt Haraszti TV | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 1/2 | 18/24 | 2 | 1 | 0 |
| 6 Milán Győrfi TV | 45' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 6/11 | 0 | 1 | 0 |
| 29 Barna Tóth TĐ | 76' | 7,8 | 1 | 0 | 2/3 | 18/30 | 2 | 0 | 0 |
| 7 Jozsef Szalai TĐ DB | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 1/4 | 8/11 | 1 | 0 | 0 |
| 9 János Hahn TĐ DB | 14' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 16 B. Wiesner TĐ DB | 9' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Gyori ETO FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 Samuel Petráš TM | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 22/36 | 0 | 0 | 3 |
| 23 Daniel Štefulj HV | 90' | 6,9 | 0 | 1 | 0/0 | 31/39 | 3 | 2 | 0 |
| 24 Miljan Krpić HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 34/36 | 0 | 1 | 0 |
| 37 Norbert Urblík HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 30/44 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Jewison Bennette HV | 76' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 18/20 | 1 | 0 | 0 |
| 96 Marcell Huszár HV | 65' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 11/17 | 0 | 2 | 0 |
| 26 Ádám Umathum HV DB | 25' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Ștefan Vlădoiu HV DB | 6' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Márton Szép TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 40/44 | 1 | 1 | 0 |
| 7 Peter Agba TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 46/56 | 1 | 4 | 0 |
| 90 Kevin Bánáti TV DB | 14' | 6,3 | 0 | 0 | 1/1 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
| 34 Viktor Đukanović TĐ | 84' | 9,1 | 2 | 0 | 3/4 | 11/14 | 2 | 1 | 0 |
| 9 Luka Kulenović TĐ | 84' | 6,6 | 0 | 1 | 1/2 | 13/20 | 1 | 0 | 0 |
| 80 Željko Gavrić TĐ DB | 25' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 13/15 | 0 | 2 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Kristóf Papp
8'
29'
Élan Ricardo
39'
viktor djukanovic 0-1 kiến tạo: Luka Kulenović
milan gyorfi
41'
42'
viktor djukanovic 0-2 kiến tạo: Daniel Štefulj
vào: Kevin Horvath, ra: József Windecker
45'
vào: Jozsef Szalai, ra: Zsolt Haraszti
45'
vào: M. Simuț, ra: milan gyorfi
45'
Barna Tóth 1-2 kiến tạo: Milan Pető
47'
65'
vào: Á. Umathum, ra: Marcell huszar
65'
vào: Željko Gavrić, ra: Élan Ricardo
vào: János Hahn, ra: Barna Tóth
76'
76'
vào: Kevin Bánáti, ra: Jewison Bennette
vào: Balázs Wiesner, ra: Gabor Vas
81'
84'
vào: M. Marong, ra: Luka Kulenović
84'
vào: Stefan Vlădoiu, ra: viktor djukanovic
Balázs Wiesner
85'
90'+2
Samuel Petras
Lịch sử đối đầu (16 trận)
2 Paks 5 Hòa 9 Gyori ETO FC
3.44 Bàn/trận TB
13% Tỷ lệ thắng Paks
56% Tỷ lệ thắng Gyori ETO FC
Những lần gặp gần nhất
- 22/02/2026 Paks Gyori ETO FC
- 01/11/2025 Gyori ETO FC Paks
- 27/07/2025 Paks Gyori ETO FC
- 26/04/2025 Gyori ETO FC Paks
- 01/02/2025 Paks Gyori ETO FC
- 23/09/2024 Gyori ETO FC Paks
- 01/12/2014 Gyori ETO FC Paks
- 28/07/2014 Paks Gyori ETO FC
+ 8 trận khác