Notts County thắng Nottingham Forest U21 5-1 ở EFL Trophy, đá lúc 01:00 ngày 14/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Meadow Lane.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
56% Kiểm soát bóng 44%
27 Dứt điểm 11
10 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 9,2 Luka Smyth Notts County
- 8,5 Callum Roberts Notts County
- 7,7 Maziar Kouhyar Notts County
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Notts County 10% Hòa 45% 45% Nottingham Forest U21
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Hòa (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.54 | 4.52 | 4.96 |
| Nguồn 2 | 1.48 | 4.33 | 4.75 |
| Nguồn 3 | 1.52 | 4.60 | 4.90 |
| Nguồn 4 | 1.44 | 4.50 | 4.75 |
| Nguồn 5 | 1.57 | 4.20 | 4.50 |
| Nguồn 6 | 1.53 | 5.00 | 5.20 |
| Nguồn 7 | 1.50 | 4.40 | 4.65 |
| Nguồn 8 | 1.54 | 4.22 | 5.64 |
| Nguồn 9 | 1.50 | 4.33 | 4.50 |
| Đồng thuận | 1.52 | 4.40 | 4.75 |
Thống kê trận đấu
56% 44% Kiểm soát bóng
27 11 Dứt điểm
10 4 Sút trúng đích
10 4 Phạt góc
14 8 Phạm lỗi
0 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
4 J. Bedeau -
6 M. H. Sanders -
11 C. Grant -
7 C. Roberts -
39 L. Ndlovu -
51 C. Maltby -
52 E. Lilley
Chơi hay nhất
9,2 Luka Smyth Notts County
1 bàn · 3 kiến tạo · 4 đường chuyền tạo cơ hội
8,5 Callum Roberts Notts County
1 bàn · 5 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,7 Maziar Kouhyar Notts County
2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 4 lần tắc bóng
Notts County
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 James Belshaw TM | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 30/37 | – | – | 3 |
| 12 Lucas Ness HV | 90' | 7,2 | – | 0 | 0/2 | 97/102 | – | 1 | – |
| 26 Ishé Samuels-Smith HV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 61/67 | – | 2 | – |
| 2 James Gibbons HV | 45' | 7,3 | – | 0 | – | 36/42 | 1 | 1 | – |
| 4 Jacob Bedeau HV DB | 45' | 6,9 | 1 | 0 | 1/1 | 40/44 | – | – | – |
| 17 Maziar Kouhyar TV | 90' | 7,7 | – | 0 | 1/3 | 30/33 | 2 | 4 | – |
| 10 Rosaire Longelo-Mbule TV | 62' | 7,2 | – | 0 | – | 19/24 | 2 | 1 | – |
| 11 Conor Grant TV DB | 45' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 31/34 | 5 | 2 | – |
| 18 Matthew Palmer TV | 45' | 7,3 | – | 1 | – | 26/27 | 2 | – | – |
| 6 Max Sanders TV DB | 45' | 6,7 | – | 0 | 1/1 | 34/37 | 1 | – | – |
| 15 Jack Evans TV | 45' | 6,3 | – | 0 | 1/2 | 16/17 | 1 | – | – |
| 19 Luka Smyth TĐ | 90' | 9,2 | 1 | 3 | 1/4 | 15/21 | 4 | 2 | – |
| 14 Darius Lipsiuc TĐ | 90' | 7,0 | – | 0 | 1/1 | 26/34 | – | 5 | – |
| 9 Daniel Kanu TĐ | 62' | 6,9 | – | 0 | 1/2 | 8/8 | 1 | – | – |
| 7 Callum Roberts TĐ DB | 28' | 8,5 | 1 | 0 | 1/2 | 15/16 | 5 | 1 | – |
| 39 Lindokuhle Ndlovu TĐ DB | 28' | 7,2 | 1 | 0 | 1/3 | 2/3 | 1 | 1 | – |
Nottingham Forest U21
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 67 Keehan Willows TM | 90' | 5,2 | – | 0 | – | 26/36 | – | – | 6 |
| 48 Matthew Orr HV | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 28/36 | – | 3 | – |
| 71 David Modupe HV | 90' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 44/51 | – | 4 | – |
| 64 Ethan Broomes HV | 45' | 6,2 | – | 0 | – | 24/26 | – | 1 | – |
| 58 Bubbacar Sanneh HV DB | 20' | 7,0 | 1 | 0 | 1/1 | 8/8 | – | 1 | – |
| 51 Archie Whitehall TV | 90' | 6,9 | – | 1 | 1/2 | 39/41 | 2 | 3 | – |
| 60 Jamie Newton TV | 90' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 26/32 | 1 | 1 | – |
| 68 K. Clarke TV | 70' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 14/18 | – | 3 | – |
| 57 Blaine McClure TV | 55' | 6,3 | – | 0 | – | 35/41 | 1 | – | – |
| 83 Spencer Sutton TV DB | 45' | 6,5 | – | 0 | – | 26/28 | – | 1 | – |
| 77 Chinaza Nwosu TV DB | 35' | 6,3 | – | 0 | – | 25/28 | – | – | – |
| 73 S. Samuels TV DB | 20' | 6,2 | – | 0 | – | 6/7 | – | 1 | – |
| 49 Grady Mcdonnell TĐ | 90' | 6,7 | – | 0 | 1/1 | 27/31 | 1 | 1 | – |
| 70 Fuad Smith TĐ | 70' | 6,2 | – | 0 | – | 18/23 | 1 | – | – |
| 79 Kalum Thompson TĐ | 55' | 7,0 | – | 0 | 0/1 | 11/17 | 2 | 1 | – |
| 66 Joshua Alan Powell TĐ DB | 35' | 6,2 | – | 0 | – | 7/7 | – | 1 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
L. Smyth 1-0 kiến tạo: M. Palmer
11'
23'
Kristian Clarke
vào: M. H. Sanders, ra: M. Palmer
46'
46'
vào: S. Sutton, ra: E. Broomes
vào: J. Bedeau, ra: J. Gibbons
46'
55'
vào: C. Nwosu, ra: K. Thompson
55'
vào: J. Powell, ra: B. McClure
vào: C. Roberts, ra: R. Longelo-Mbule
62'
J. Bedeau 2-0 kiến tạo: L. Smyth
66'
L. Ndlovu 3-0 kiến tạo: L. Smyth
69'
70'
vào: S. Samuels, ra: F. Smith
C. Grant 4-0
74'
C. Roberts 5-0 kiến tạo: L. Smyth
79'
90'
B. Sanneh 5-1 kiến tạo: A. Whitehall