Brighton U21 thắng Northampton 3-0 ở EFL Trophy, đá lúc 01:00 ngày 19/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Sixfields Stadium.
Thống kê nổi bật
37% Kiểm soát bóng 63%
15 Dứt điểm 5
8 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 8,3 Charlie Tasker Brighton U21
- 8,2 Kamari Doyle Brighton U21
- 7,7 Steven Hall Brighton U21
Thống kê trận đấu
37% 63% Kiểm soát bóng
15 5 Dứt điểm
4 3 Sút trúng đích
8 2 Phạt góc
9 15 Phạm lỗi
2 0 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 Z. Jeacock -
15 C. McCarthy -
20 L. Briggs -
9 M. Warhurst -
43 M. Moon-Arnaez -
41 R. Oliveti -
45 T. Chonya
Dự bị
-
64 M. Dike -
69 T. Ferdinand -
72 T. Outen -
59 Y. Ibrahim -
45 K. Shaw -
55 D. Lane -
57 T. Silsby
Chơi hay nhất
8,3 Charlie Tasker Brighton U21
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
8,2 Kamari Doyle Brighton U21
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 4 lần tắc bóng
7,7 Steven Hall Brighton U21
4 lần cứu thua
Northampton
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 Ross Fitzsimons TM | 90' | 5,6 | – | 0 | – | 17/26 | – | – |
| 35 Max Dyche HV | 90' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 42/52 | 2 | 1 |
| 16 Joseph Wormleighton HV | 90' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 39/43 | – | 4 |
| 42 B. Ashton HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 17/21 | 2 | 2 |
| 15 Conor McCarthy HV DB | 45' | 6,6 | – | 0 | – | 16/17 | – | – |
| 5 Jonathan Guthrie HV | 45' | 6,2 | – | 0 | – | 27/29 | – | – |
| 14 Tyrese Fornah TV | 90' | 7,0 | – | 0 | 0/1 | 34/38 | 1 | 3 |
| 11 Kamarai Simon-Swyer TV | 90' | 6,9 | – | 0 | 1/1 | 14/21 | 1 | 2 |
| 21 Jack Perkins TV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 32/40 | 3 | 2 |
| 10 Elliott List TĐ | 90' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 6/9 | 1 | – |
| 32 Harvey Saunders TĐ | 90' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 6/11 | – | – |
| 7 Samuel Hoskins TĐ | 90' | 6,2 | – | 0 | 2/3 | 16/23 | 1 | 1 |
Brighton U21
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 Steven Hall TM | 90' | 7,7 | – | 0 | – | 34/49 | – | – | 4 |
| 48 Benjamin Barclay HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 113/120 | – | 1 | – |
| 51 C. Mackley HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 75/84 | – | 1 | – |
| 41 Freddie Simmonds HV | 72' | 7,0 | – | 0 | – | 68/74 | – | 2 | – |
| 69 Tate Ferdinand HV DB | 18' | 6,9 | – | 0 | – | 18/19 | – | – | – |
| 72 Theo Outen HV DB | 9' | 6,9 | – | 0 | – | 7/8 | – | – | – |
| 47 Charlie Tasker TV | 90' | 8,3 | 1 | 0 | 1/1 | 28/33 | 1 | 5 | – |
| 37 Kamari Doyle TV | 81' | 8,2 | 1 | 0 | 1/1 | 42/47 | – | 4 | – |
| 42 Sean Keogh TV | 81' | 6,9 | – | 0 | – | 23/27 | – | 1 | – |
| 45 Kofi Shaw TV DB | 18' | 6,3 | – | 0 | – | 2/3 | – | – | – |
| 55 D. Lane TV DB | 9' | 6,3 | – | 0 | – | 2/3 | – | – | – |
| 59 Y. Ibrahim TV DB | 1' | – | – | 0 | – | – | – | – | – |
| 39 Mark O’Mahony TĐ | 90' | 6,6 | 1 | 0 | 1/1 | 5/10 | – | 1 | – |
| 50 S. Nti TĐ | 89' | 6,3 | – | 0 | – | 32/34 | 1 | – | – |
| 49 N. Oriola TĐ | 72' | 6,7 | – | 1 | – | 16/22 | 1 | 3 | – |
| Josh Robertson | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 62/70 | – | 2 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
8'
C. Tasker 0-1 kiến tạo: N. Oriola
15'
K. Doyle 0-2
22'
Mark O'Mahony
vào: C. McCarthy, ra: J. Guthrie
46'
52'
M. O'Mahony 0-3 (P)
Joe Wormleighton
65'
72'
vào: T. Ferdinand, ra: F. Simmonds
90'+2
vào: Y. Ibrahim, ra: S. Nti