National Bank of Egypt hòa Al Ittihad 2-2 ở Premier League, đá lúc 00:00 ngày 30/05/2026 (giờ Việt Nam), tại National Bank of Egypt Stadium.
Thống kê nổi bật
64% Kiểm soát bóng 36%
20 Dứt điểm 7
7 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 4
Chơi hay nhất
- 8,2 Sobhy Soliman Al Ittihad
- 7,9 Osama Faisal National Bank of Egypt
- 7,7 Ahmed Yasser Rayan National Bank of Egypt
Thống kê trận đấu
64% 36% Kiểm soát bóng
20 7 Dứt điểm
8 2 Sút trúng đích
7 2 Phạt góc
12 12 Phạm lỗi
4 1 Việt vị
1 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
27 A. El Balouti -
21 A. Madbouli -
5 M. Fathi -
24 M. Dowidar -
23 Oufa -
19 M. A. Rahim -
17 A. El Nadry -
18 A. Reda -
35 Y. Salah
Chơi hay nhất
8,2 Sobhy Soliman Al Ittihad
6 lần cứu thua
7,9 Osama Faisal National Bank of Egypt
1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,7 Ahmed Yasser Rayan National Bank of Egypt
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
National Bank of Egypt
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Ahmed Sobhi Afifi TM | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 5/6 | – | – |
| 20 Amir Medhat HV | 90' | 7,6 | 1 | 0 | 1/2 | 39/43 | – | 1 |
| 28 Mostafa El Zenary HV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 34/39 | – | 3 |
| 12 Ahmed Meteb HV | 90' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 41/44 | 2 | – |
| 13 Khaled Shefo HV | 45' | 5,9 | – | 0 | – | 30/37 | – | – |
| 18 Ahmed Hashem HV DB | 28' | 6,9 | – | 0 | – | 24/29 | 1 | – |
| 9 Osama Faisal TV | 90' | 7,9 | – | 1 | 2/6 | 22/32 | 1 | 3 |
| 25 Mohamed Ashraf TV | 84' | 6,9 | – | 0 | – | 25/29 | 2 | 4 |
| 4 Saïdou Simporé TV | 62' | 7,5 | – | 0 | – | 60/66 | 1 | 2 |
| 24 Mostafa Adel TV DB | 45' | 7,3 | – | 0 | – | 18/21 | 1 | 1 |
| 10 Mohamed Ibrahim TV | 45' | 6,3 | – | 0 | – | 23/25 | – | 1 |
| 29 Ahmed Yasser Rayan TĐ | 90' | 7,7 | 1 | 0 | 2/4 | 17/19 | 1 | 1 |
| 19 Mostafa Rahim TĐ DB | 14' | 6,9 | – | 0 | – | 7/7 | 1 | – |
| 23 Ahmed Amin Aoufa TĐ DB | 14' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 2/3 | – | – |
| Mostafa Shalaby | 76' | 6,7 | – | 0 | – | 26/29 | 2 | – |
| Ahmed Madbouli | 45' | 7,0 | – | 1 | 2/2 | 23/30 | 2 | – |
Al Ittihad
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 Abdel Ghani Mohamed HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 29/36 | – | 1 | – |
| 88 Ahmed Mahmoud HV | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 19/24 | – | 2 | – |
| 34 Momen Sherif HV | 81' | 6,6 | – | 0 | – | 16/19 | – | 2 | – |
| 13 Mohamed Toni HV | 73' | 6,0 | – | 0 | – | 15/17 | – | – | – |
| 23 Isaac Saviour TV | 90' | 6,3 | – | 1 | – | 20/23 | 1 | – | – |
| 37 A. Atef TV | 81' | 7,6 | 1 | 0 | 1/2 | 31/34 | 2 | 2 | – |
| 9 Fady Farid TV | 75' | 7,2 | 1 | 0 | 1/2 | 9/14 | 1 | 2 | – |
| 8 Naser Naser TV | 72' | 6,5 | – | 0 | – | 21/24 | – | – | – |
| 33 Ahmed Eid Abdel Naby TV | 71' | 6,2 | – | 0 | – | 12/15 | 1 | – | – |
| 19 Nour Alaa TV DB | 19' | 6,9 | – | 0 | – | 3/5 | – | 1 | – |
| 18 John Ebuka TĐ | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 7/11 | 1 | 2 | – |
| Sobhy Soliman | 90' | 8,2 | – | 0 | – | 18/38 | – | – | 6 |
| A. Nagy | 18' | 6,6 | – | 0 | – | 1/2 | – | – | – |
| Adham Alaa | 9' | 6,6 | – | 0 | – | 1/1 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
16'
Mohamed Toni
27'
F. Farid 0-1 (P)
A. Rayan 1-1 kiến tạo: O. Faisal
33'
44'
A. Atef 1-2 kiến tạo: S. Isaac
vào: A. Madbouli, ra: M. Ibrahim
46'
vào: M. Dowidar, ra: Shefo
46'
53'
Naser Naser
vào: A. Reda, ra: S. Simpore
62'
A. Medhat 2-2 kiến tạo: A. Madbouli
62'
73'
Mohamed Toni
73'
Mohamed Toni
73'
Mohamed Toni Nâng mức thẻ phạt
75'
vào: K. Reda, ra: F. Farid
vào: Oufa, ra: M. Shalaby
76'
81'
vào: P. Oluwasegun, ra: A. Atef
vào: M. A. Rahim, ra: M. Ashraf
84'
89'
Sobhy Soliman
Amir Medhat
90'+4