Nashville SC hòa Club America 0-0 ở CONCACAF Champions League (Tứ kết), đá lúc 07:00 ngày 08/04/2026 (giờ Việt Nam).
Thống kê nổi bật
56% Kiểm soát bóng 44%
13 Dứt điểm 8
4 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 8,3 Jeisson Palacios Nashville SC
- 7,7 Érick Sánchez Club America
- 7,5 Sebastián Cáceres Club America
Thống kê trận đấu
56% 44% Kiểm soát bóng
13 8 Dứt điểm
3 4 Sút trúng đích
4 1 Phạt góc
16 9 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 J. Willis -
13 X. Valdez -
6 B. Acosta -
37 A. Qasem -
20 E. Tagseth -
5 J. Maher -
22 J. Bauer -
14 S. Mohammed -
2 D. Lovitz -
19 A. Muyl -
21 T. Williams -
17 W. Pacius
Dự bị
-
21 F. Tapia -
6 J. dos Santos -
7 B. Rodriguez -
18 A. Mejia -
22 T. N. Espinosa Dovat -
14 N. Araujo -
13 A. Cervantes -
45 Lima -
20 A. H. Gutierrez Torres -
19 J. Zuniga
Chơi hay nhất
8,3 Jeisson Palacios Nashville SC
1 lần tắc bóng
7,7 Érick Sánchez Club America
1 đường chuyền tạo cơ hội · 4 lần tắc bóng
7,5 Maxwell Woledzi Nashville SC
Nashville SC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 Brian Schwake TM | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 22/24 | – | – | 4 |
| 4 Jeisson Palacios HV | 90' | 8,3 | – | 0 | – | 89/95 | – | 1 | – |
| 3 Maxwell Woledzi HV | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 72/76 | – | – | – |
| 27 Reed Baker-Whiting HV | 90' | 7,3 | – | 0 | 0/1 | 20/23 | 3 | 1 | – |
| 31 Andy Najar HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 74/81 | 1 | – | – |
| 16 Matthew Corcoran TV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 71/82 | 2 | 4 | – |
| 10 Hany Mukhtar TV | 90' | 6,3 | – | 0 | 1/3 | 32/37 | 1 | – | – |
| 7 Cristian Espinoza TV | 83' | 6,6 | – | 0 | 1/1 | 19/26 | 3 | – | – |
| 8 Patrick Yazbek TV | 78' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 47/52 | – | 2 | – |
| 41 Warren Madrigal TV | 60' | 6,2 | – | 0 | – | 7/9 | 1 | – | – |
| 19 Alexandre Muyl TV DB | 30' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 5/7 | – | 1 | – |
| 20 Edvard Tagseth TV DB | 12' | 6,7 | – | 0 | – | 12/13 | – | – | – |
| 9 Samuel Surridge TĐ | 90' | 6,5 | – | 0 | 1/3 | 7/9 | – | – | – |
| 37 Ahmed Qasem TĐ DB | 11' | 6,6 | – | 0 | – | 4/4 | 1 | 1 | – |
Club America
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 Rodolfo Cota TM | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 18/27 | – | – | 3 |
| 4 Sebastián Cáceres HV | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 43/45 | – | 1 | – |
| 3 Israel Reyes HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 62/69 | – | 1 | – |
| 29 Ramón Juárez HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 45/50 | – | – | – |
| 32 Miguel Vázquez HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 23/33 | – | – | – |
| 18 Aaron Mejía HV DB | 1' | – | – | 0 | – | – | – | – | – |
| 17 Rodrigo Dourado TV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 34/35 | – | 5 | – |
| 28 Érick Sánchez TV | 89' | 7,7 | – | 0 | – | 38/43 | 1 | 4 | – |
| 10 Alejandro Zendejas TV | 89' | 6,6 | – | 0 | 1/1 | 42/49 | 1 | – | – |
| 12 Isaías Violante TV | 89' | 6,2 | – | 0 | 2/2 | 14/23 | 1 | 1 | – |
| 23 Raphael Veiga TV | 74' | 6,7 | – | 0 | – | 20/25 | 1 | – | – |
| 6 Jonathan dos Santos TV DB | 1' | – | – | 0 | – | – | – | – | – |
| 45 Lima TV DB | 1' | – | – | 0 | – | – | – | – | – |
| 33 Patricio Salas TĐ | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 17/21 | 2 | 3 | – |
| 19 R. Zúñiga TĐ DB | 16' | 6,3 | – | 0 | 1/2 | – | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Hany Mukhtar
53'
vào: A. Muyl, ra: W. Madrigal
60'
74'
vào: J. Zuniga, ra: Raphael Veiga
77'
Rodrigo Dourado
vào: E. Tagseth, ra: P. Yazbek
78'
vào: A. Qasem, ra: C. Espinoza
83'
85'
Miguel Vazquez
90'+1
vào: J. dos Santos, ra: A. Zendejas
90'+1
vào: A. Mejia, ra: E. Sanchez
90'+1
vào: Lima, ra: I. Violante