Masr thắng Ghazl El Mehalla 3-2 ở Premier League, đá lúc 21:00 ngày 13/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Cairo International Stadium.
Thống kê nổi bật
45% Kiểm soát bóng 55%
12 Dứt điểm 11
2 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 8,5 Ahmed Atef Masr
- 7,6 Rafaat Khalil Masr
- 7,5 Ahmed Shousha Ghazl El Mehalla
Thống kê trận đấu
45% 55% Kiểm soát bóng
12 11 Dứt điểm
3 3 Sút trúng đích
2 5 Phạt góc
7 13 Phạm lỗi
2 2 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
33 A. El Sayed -
35 M. Sawaneh -
90 M. Yasser -
45 M. Mahmoud -
14 Messi -
7 R. Khalil -
13 A. Keita -
4 A. Fathy -
18 Ahmed El Sageery
Dự bị
-
1 A. El Nafarawy -
11 A. Magdy -
28 A. Ineza -
22 A. Etman -
5 S. Emam -
20 M. Toure -
21 M. Awadalla Ahmed -
37 M. El Moghzi -
13 M. Oufa
Chơi hay nhất
8,5 Ahmed Atef Masr
2 bàn · 2 cú sút trúng đích
7,6 Rafaat Khalil Masr
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
7,5 Ahmed Shousha Ghazl El Mehalla
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
Masr
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 Mohamed Mazzika TM | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 18/28 | – | – | 1 |
| 3 Abdallah Bakri HV | 90' | 6,6 | – | 1 | – | 35/41 | 1 | 1 | – |
| 32 Abdallah Bostangy HV | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 37/44 | – | 3 | – |
| 30 Ali Gamal HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 13/23 | – | 4 | – |
| 26 Peter Mutumosi TV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 27/29 | 1 | 2 | – |
| 19 Abdel Rahman Emad TV | 72' | 6,3 | – | 1 | 0/1 | 18/20 | 2 | 1 | – |
| 12 Youssef Nabih TV | 71' | 6,5 | – | 0 | – | 13/17 | 2 | 1 | – |
| 9 Ahmed Atef TĐ | 89' | 8,5 | 2 | 0 | 2/3 | 11/13 | – | – | – |
| 7 Rafaat Khalil TĐ DB | 19' | 7,6 | 1 | 0 | 1/2 | 1/3 | – | 1 | – |
| 14 Ahmed Elkalamawy TĐ DB | 1' | – | – | 0 | – | 1/1 | – | – | – |
| 20 Hamdy Alaa | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 28/32 | – | 1 | – |
| Ziad Tarek | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 12/14 | 1 | 3 | – |
| Sameh Ibrahim | 89' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 18/22 | 1 | 1 | – |
| Mazen Yasser | 18' | 6,7 | – | 0 | – | 2/2 | – | – | – |
| Ahmed Fathy | 8' | 6,6 | – | 0 | – | – | – | – | – |
Ghazl El Mehalla
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 Amer Amer TM | 90' | 5,2 | – | 0 | – | 10/10 | – | – |
| 4 Ahmed Shousha HV | 90' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 33/40 | – | 1 |
| 3 Ahmed El Aash HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 34/44 | – | 1 |
| 39 N. Paulikas HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 25/31 | – | 2 |
| 12 Yehia Zakaria HV | 90' | 5,9 | – | 0 | 0/1 | 30/39 | 1 | 1 |
| 13 M. Oufa HV DB | 11' | 6,3 | – | 0 | – | 2/3 | 1 | – |
| 41 Kibou Saïdi TV | 90' | 5,9 | – | 0 | – | 19/28 | – | 2 |
| 9 Rached Arfaoui TV | 86' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 17/25 | 1 | 1 |
| 19 Armoosha TV | 83' | 7,2 | 1 | 0 | 2/3 | 15/22 | – | 3 |
| 17 Mahmoud Nabil TV | 75' | 7,2 | – | 0 | – | 33/39 | 1 | 2 |
| 20 Mory Touré TV DB | 15' | 6,6 | – | 0 | – | 10/11 | 1 | 1 |
| 22 Ahmed Etman TV DB | 15' | 6,5 | – | 0 | – | 7/8 | 1 | – |
| 11 Ashraf Magdy TV DB | 11' | 6,3 | – | 0 | – | – | – | – |
| 42 M. Salah TĐ | 75' | 6,7 | – | 1 | – | 13/15 | 2 | – |
| 28 Abdi Ineza TĐ DB | 14' | 6,3 | – | 0 | – | 3/5 | – | – |
| Mohamed Ashraf | 86' | 6,2 | – | 0 | – | 14/15 | – | 2 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Sameh Ibrahim
2'
26'
Armoosha 0-1 kiến tạo: M. Salah
A. Atef 1-1 kiến tạo: A. Bakri
34'
45'+4
Ahmed Shousha Huỷ phạt đền
54'
Ahmed Shousha Xác nhận phạt đền
55'
A. Shousha 1-2 (P)
A. Atef 2-2 kiến tạo: A. Emad
59'
71'
Mohamed Ashraf
vào: M. Yasser, ra: A. Emad
71'
vào: R. Khalil, ra: Y. Osama Nabih
72'
86'
vào: A. Magdy, ra: R. Arfaoui
vào: A. Fathy, ra: S. Ibrahim
89'
R. Khalil 3-2
90'