Malta hòa Gibraltar 1-1 ở UEFA Nations League (Hạng D · Bảng 1 · Vòng 3), đá lúc 01:45 ngày 02/10/2026 (giờ Việt Nam), tại National Stadium Ta' Qali.
Dự đoán nhanh
-
Malta 73% - Hòa 19%
-
Gibraltar 8%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng73%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -1.5 | 0.91 | 0.80 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.03 | X0.77 |
1 1.27 X 5.10 2 12.00
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
62% Kiểm soát bóng 38%
17 Dứt điểm 9
8 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại · Group 1
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 7 |
| 2 | | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 |
Chơi hay nhất
- 8,6 Ylyas Chouaref Malta
- 8,3 Dan Bent Gibraltar
- 7,6 Irvin Cardona Malta
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 73%
Malta 73% Hòa 19% 8% Gibraltar
xG dự kiến 1.34 - 1.03
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 45%
Cả 2 ghi bàn 34%
Tài 1.568%
Tài 3.523%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Malta (73%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 1.30 | 5.41 | 12.90 |
| Nguồn 4 | 1.28 | 5.00 | 10.00 |
| Nguồn 6 | 1.22 | 5.00 | 12.00 |
| Nguồn 8 | 1.25 | 5.25 | 13.00 |
| Nguồn 10 | 1.27 | 5.00 | 11.00 |
| Nguồn 11 | 1.25 | 5.10 | 10.65 |
| Nguồn 12 | 1.28 | 5.25 | 12.00 |
| Nguồn 13 | 1.30 | 5.40 | 12.00 |
| Nguồn 15 | 1.30 | 5.25 | 13.00 |
| Nguồn 16 | 1.28 | 5.25 | 11.00 |
| Nguồn 17 | 1.27 | 5.25 | 13.00 |
| Nguồn 18 | 1.29 | 5.10 | 13.00 |
| Nguồn 19 | 1.18 (kèo giảm) | 5.10 (kèo tăng) | 14.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 1.27 | 5.46 | 12.05 |
| Nguồn 22 | 1.24 | 4.94 | 10.60 |
| Nguồn 24 | 1.27 | 5.10 | 12.00 |
| Nguồn 26 | 1.25 | 4.80 | 12.00 |
| Đồng thuận | 1.27 | 5.10 | 12.00 |
Thống kê trận đấu
2.12 0.34 xG (bàn kỳ vọng)
62% 38% Kiểm soát bóng
17 9 Dứt điểm
5 2 Sút trúng đích
3 0 Cơ hội ngon
8 1 Phạt góc
16 8 Phạm lỗi
5 1 Việt vị
3 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
12 J. Sissons -
16 R. Al-Tumi -
2 J. Borg -
4 G. Mentz -
15 M. Beerman -
22 Z. Muscat -
8 P. Mbong -
9 J. Grech -
17 C. Lonardelli -
18 B. Paiber -
19 K. Ewurum -
14 A. Zammit
Dự bị
-
1 B. Banda -
13 V. Huart -
20 E. Britto - 14 J. O. Garro
-
21 A. Pons -
15 E. Llambias -
12 J. Gomez -
16 H. Stevens -
9 D. Borge -
17 L. Jessop -
18 J. Bartolo -
19 L. Mason
Chơi hay nhất
8,6 Ylyas Chouaref Malta
1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội
8,3 Dan Bent Gibraltar
1 đường chuyền tạo cơ hội
7,6 Irvin Cardona Malta
3 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
Malta
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 H. Bonello TM | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 18/23 | 0 | 0 | 1 |
| 3 Ryan Camenzuli HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 2/3 | 38/43 | 0 | 5 | 0 |
| 13 Enrico Pepe HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 65/68 | 0 | 0 | 0 |
| 5 K. Shaw HV | 88' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 55/59 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Z. Muscat HV DB | 2' | – | 0 | 0 | 0/1 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Ylyas Chouaref TV | 90' | 8,6 | 0 | 1 | 0/1 | 45/54 | 3 | 0 | 0 |
| 6 Matthew Guillaumier C TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 47/56 | 1 | 1 | 0 |
| 21 Juan Carlos Corbalan TV | 88' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 40/45 | 1 | 2 | 0 |
| 10 T. Teuma TV | 82' | 5,8 | 0 | 0 | 1/3 | 50/60 | 1 | 0 | 0 |
| 7 J. Mbong TV | 73' | 7,0 | 1 | 0 | 2/3 | 19/23 | 1 | 1 | 0 |
| 23 A. Satariano TV | 73' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 32/36 | 1 | 1 | 0 |
| 18 Brandon Paiber TV DB | 17' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 13/15 | 1 | 0 | 0 |
| 8 Paul Mbong TV DB | 17' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 4/6 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Keyon Ewurum TV DB | 8' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Irvin Cardona TĐ | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/3 | 17/23 | 3 | 2 | 0 |
| 14 Andrea Zammit TĐ DB | 2' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Gibraltar
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 Jaylan Hankins TM | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 16/33 | 0 | 0 | 3 |
| 2 Ethan Jolley HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 28/34 | 0 | 4 | 0 |
| 6 Bernardo Lopes HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 32/37 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Kian Ronan HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 20/22 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Dan Bent TV | 90' | 8,3 | 0 | 0 | 0/0 | 37/46 | 1 | 0 | 0 |
| 3 Julian Valarino TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 16/24 | 1 | 2 | 0 |
| 22 Graeme Torrilla C TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 26/35 | 2 | 3 | 0 |
| 4 Nicholas Pozo TV | 86' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 13/20 | 1 | 1 | 0 |
| 16 H. Stevens TV DB | 8' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 10 T. De Barr TĐ | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 29/36 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Carlos Richards TĐ | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 17/22 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
22'
G. Torrilla Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 0-0
J. Mbong 1-0 kiến tạo: Y. Chouaref
53'
61'
J. Scanlon 1-1
Y. Chouaref Phạm lỗi
63'
J. Mbong Phạm lỗi
72'
vào: B. Paiber, ra: A. Satariano
73'
vào: P. Mbong, ra: J. Mbong
73'
vào: K. Ewurum, ra: T. Teuma
82'
86'
vào: H. Stevens, ra: N. Pozo
vào: Z. Muscat, ra: K. Shaw
88'
vào: A. Zammit, ra: J. Corbalan
88'
Z. Muscat Phạm lỗi
90'+1
Kết thúc trận · 1-1
Lịch sử đối đầu (3 trận)
2 Malta 0 Hòa 1 Gibraltar
1.33 Bàn/trận TB
67% Tỷ lệ thắng Malta
33% Tỷ lệ thắng Gibraltar
Những lần gặp gần nhất
- 07/09/2023 Malta 1-0 Gibraltar
- 07/10/2020 Malta 2-0 Gibraltar
- 05/06/2014 Gibraltar 1-0 Malta