Maccabi Tel Aviv hòa Bnei Sakhnin 0-0 ở Ligat Ha'al (Vòng 6), đá lúc 23:30 ngày 10/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Bloomfield Stadium.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -2/2.5 | 0.92 | 0.75 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.12 | X0.66 |
1 1.12 X 7.25 2 17.00
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
76% Kiểm soát bóng 24%
33 Dứt điểm 4
13 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 4
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,0 James Tavernier Maccabi Tel Aviv
- 7,7 Raul Bălbărău Bnei Sakhnin
- 7,6 Dor Peretz Maccabi Tel Aviv
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Maccabi Tel Aviv 45% Hòa 45% 10% Bnei Sakhnin
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Maccabi Tel Aviv (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.12 | 7.30 | 18.00 |
| Nguồn 2 | 1.14 | 7.00 | 17.00 |
| Nguồn 3 | 1.16 | 6.80 | 14.00 |
| Nguồn 4 | 1.11 | 7.00 | 14.00 |
| Nguồn 5 | 1.11 | 7.50 | 17.00 |
| Nguồn 6 | 1.14 | 7.20 | 15.00 |
| Nguồn 7 | 1.12 | 7.30 | 18.25 |
| Nguồn 8 | 1.13 | 8.36 | 18.12 |
| Nguồn 9 | 1.12 | 5.99 | 9.45 |
| Nguồn 10 | 1.07 | 7.50 | 17.00 |
| Đồng thuận | 1.12 | 7.25 | 17.00 |
Thống kê trận đấu
76% 24% Kiểm soát bóng
33 4 Dứt điểm
6 1 Sút trúng đích
13 2 Phạt góc
16 9 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
2 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
18 D. Glazer -
41 I. Ben Hamo -
6 T. Asante -
33 H. Layous -
19 E. Madmon -
90 R. Mishpati -
30 I. Noy -
29 Hélio Varela -
36 I. Shahar
Dự bị
-
22 M. Abu Nil -
21 M. Abu Riya -
11 J. Bushnaq -
20 M. Ganame -
28 I. Hagag -
16 L. Halaf -
24 B. Khuri -
9 D. Paraschiv -
77 A. Sefer
Chơi hay nhất
8,0 James Tavernier Maccabi Tel Aviv
5 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
7,7 Raul Bălbărău Bnei Sakhnin
5 lần cứu thua · 1 lần tắc bóng
7,6 Dor Peretz Maccabi Tel Aviv
2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
Maccabi Tel Aviv
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Ofek Melika TM | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 20/20 | 0 | 0 | 1 |
| 2 James Tavernier HV | 90' | 8,0 | 0 | 0 | 1/4 | 79/91 | 5 | 1 | 0 |
| 5 Mohamed Camara HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 93/97 | 0 | 0 | 0 |
| 13 Raz Shlomo HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/2 | 106/113 | 1 | 0 | 0 |
| 22 Noam Ben Harush HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 66/69 | 3 | 2 | 0 |
| 42 Dor Peretz TV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 2/5 | 33/35 | 2 | 1 | 0 |
| 16 Gavriel Kanichowsky TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/4 | 67/75 | 5 | 1 | 0 |
| 28 Issouf Sissokho TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/3 | 102/109 | 7 | 0 | 0 |
| 11 Sagiv Yehezkel TV | 73' | 6,8 | 0 | 0 | 1/3 | 22/24 | 1 | 3 | 0 |
| 77 Osher Davida TV | 64' | 6,3 | 0 | 0 | 1/2 | 22/25 | 1 | 1 | 0 |
| 9 Ester Sokler TĐ | 73' | 6,5 | 0 | 0 | 0/4 | 7/7 | 1 | 0 | 0 |
| 33 Hisham Layous TĐ DB | 26' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 14/16 | 1 | 1 | 0 |
| 19 Elad Madmon TĐ DB | 17' | 6,7 | 0 | 0 | 0/3 | 6/7 | 0 | 1 | 0 |
| 29 Hélio Varela TĐ DB | 17' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 7/9 | 1 | 1 | 0 |
Bnei Sakhnin
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Raul Bălbărău TM | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 12/34 | 0 | 1 | 5 |
| 5 Iyad Abu Abaid HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 16/23 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Ori Dahan HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 13/19 | 0 | 1 | 0 |
| 13 Leeroy Owusu HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 16/20 | 0 | 1 | 0 |
| 92 Saná Gomes HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 10/12 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Maroun Gantus HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 13/16 | 0 | 3 | 0 |
| 6 Ahmad Taha TV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 15/17 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Mathew Anim Cudjoe TV | 80' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 9/13 | 0 | 3 | 0 |
| 8 Modestas Vorobjovas TV | 80' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 15/18 | 0 | 2 | 0 |
| 29 Ahmad Salman TV | 68' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 0 | 0 | 0 |
| 28 Ilay Hagag TV DB | 22' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Itamar Shviro TĐ | 55' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Daniel Paraschiv TĐ DB | 35' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 6/9 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Loei Halaf TĐ DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Jubayer Bushnaq TĐ DB | 10' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 0/3 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
26'
Ahmad Taha
26'
maroun gantus
27'
Saná Gomes
55'
vào: Daniel Paraschiv, ra: itamar shviro
vào: Hisham Layous, ra: Osher Davida
64'
68'
vào: Ilay Hajaj, ra: Ahmed Ibrahim Salman
vào: Elad Madmon, ra: Ester Sokler
73'
vào: Hélio Varela, ra: Sagiv Yehezkel
73'
80'
vào: Loai Halaf, ra: Mathew Anim Cudjoe
80'
vào: Jubayer Bushnak, ra: Modestas Vorobjovas
Raz Shlomo
85'
89'
Ilay Hajaj
Hélio Varela
90'
Lịch sử đối đầu (30 trận)
20 Maccabi Tel Aviv 8 Hòa 2 Bnei Sakhnin
2.47 Bàn/trận TB
67% Tỷ lệ thắng Maccabi Tel Aviv
7% Tỷ lệ thắng Bnei Sakhnin
Những lần gặp gần nhất
- 10/01/2026 Maccabi Tel Aviv Bnei Sakhnin
- 29/09/2025 Bnei Sakhnin Maccabi Tel Aviv
- 17/02/2025 Maccabi Tel Aviv Bnei Sakhnin
- 11/11/2024 Bnei Sakhnin Maccabi Tel Aviv
- 19/08/2024 Maccabi Tel Aviv Bnei Sakhnin
- 07/05/2024 Bnei Sakhnin Maccabi Tel Aviv
- 31/03/2024 Maccabi Tel Aviv Bnei Sakhnin
- 10/02/2024 Maccabi Tel Aviv Bnei Sakhnin
+ 12 trận khác