Durban City thắng Kruger United 2-0 ở Premier Soccer League (Vòng 4), đá lúc 00:30 ngày 26/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Mbombela Stadium.
Thống kê nổi bật
53% Kiểm soát bóng 47%
14 Dứt điểm 11
13 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 8,3 Fredrick Asare Durban City
- 8,2 Siyabonga Msomi Durban City
- 7,9 Morne Nel Kruger United
Chi tiết kèo
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Thống kê trận đấu
53% 47% Kiểm soát bóng
14 11 Dứt điểm
4 6 Sút trúng đích
13 2 Phạt góc
15 10 Phạm lỗi
9 2 Việt vị
4 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
16 M. Dandjinou -
35 M. Matima -
5 T. Ndlela -
44 T. Tavengwa -
28 Ozil -
47 H. Sereets -
38 S. Mahlangu -
9 W. Makhubu -
7 M. Zwane -
25 T. Sibanyoni
Dự bị
-
34 A. Dreyer -
5 S. Ncanana -
12 K. Mofokeng -
7 H. Domingo -
28 E. Brooks -
35 L. Sifumba -
29 A. Doumbia -
40 J. Papier -
9 T. Morris
Chơi hay nhất
8,3 Fredrick Asare Durban City
5 lần cứu thua
8,2 Siyabonga Msomi Durban City
2 lần tắc bóng
7,9 Morne Nel Kruger United
4 đường chuyền tạo cơ hội
Kruger United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Fiacre Ntwari TM | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 20/32 | – | – | 3 |
| 4 Sipho Sibiya HV | 90' | 7,2 | – | 0 | 1/1 | 36/46 | – | 3 | – |
| 29 S. Fakude HV | 90' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 23/32 | 1 | 3 | – |
| 26 Katlego Mohamme HV | 90' | 6,5 | – | 0 | 1/1 | 52/59 | 1 | 1 | – |
| 13 Ebrahim Seedat HV | 64' | 6,0 | – | 0 | – | 20/29 | 1 | 1 | – |
| 8 Morne Nel TV | 90' | 7,9 | – | 0 | – | 29/39 | 4 | – | – |
| 10 Ntsako Makhubela TV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 29/32 | 2 | 2 | – |
| 12 B. Malatjie TV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/3 | 29/37 | 1 | 3 | – |
| 45 Kwandakwensizwa Mngonyama TV | 77' | 5,9 | – | 0 | 1/1 | 14/21 | – | – | – |
| 44 T. Tavengwa TV DB | 26' | 6,9 | – | 0 | – | 15/19 | – | 1 | – |
| 7 Mlungisi Zwane TV DB | 13' | 6,2 | – | 0 | – | 0/3 | – | – | – |
| 22 Khetukuthula Ndlovu TĐ | 89' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 6/10 | – | – | – |
| 50 A. Mphothe TĐ | 77' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 7/8 | 2 | 2 | – |
| 9 Wonderboy Makhubu TĐ DB | 13' | 6,3 | – | 0 | – | 0/1 | – | 1 | – |
| Siyabonga Sibanyoni | 1' | – | – | 0 | 1/1 | – | – | – | – |
Durban City
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 Fredrick Asare TM | 90' | 8,3 | – | 0 | – | 22/42 | – | – | 5 |
| 27 Siyabonga Msomi HV | 90' | 8,2 | – | 0 | – | 27/30 | – | 2 | – |
| 24 John Mokone HV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 15/27 | – | 2 | – |
| 2 Bandile Shandu HV | 90' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 26/31 | – | 2 | – |
| 22 Liam De Kock HV | 63' | 7,3 | – | 0 | – | 11/12 | – | 3 | – |
| 5 Siphamandla Ncanana HV DB | 27' | 6,6 | – | 0 | – | 3/8 | – | – | – |
| 23 Tylo Sanger TV | 90' | 7,6 | – | 0 | 1/2 | 25/33 | – | 4 | – |
| 18 Brooklyn Poggenpoel TV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 29/46 | – | 3 | – |
| 10 Samkelo Maseko TV | 80' | 7,6 | – | 0 | – | 9/15 | 3 | – | – |
| 8 G. Sirino TV | 62' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 20/27 | – | 1 | – |
| 28 Ethan Brooks TV DB | 31' | 6,6 | – | 0 | – | 11/13 | 1 | – | – |
| 35 Luphumlo Sifumba TV DB | 28' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 11/12 | 1 | – | – |
| 7 Haashim Domingo TV DB | 10' | 6,3 | – | 0 | – | 5/5 | – | – | – |
| 20 Jean Lwamba TĐ | 80' | 7,3 | 1 | 0 | 2/3 | 12/17 | 1 | 1 | – |
| 9 Tashreeq Morris TĐ DB | 10' | 7,2 | – | 0 | – | 2/6 | – | – | – |
| Kyle Jurgens | 59' | 7,2 | – | 0 | 1/1 | 14/21 | 1 | 1 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
7'
J. Lwamba 0-1
Ntsako Makhubela
23'
Ebrahim Seedat
28'
43'
Gastón Sirino
Kwanda Mngonyama
45'+1
50'
G. Sirino 0-2
59'
vào: E. Brooks, ra: K. Jurgens
62'
vào: L. Sifumba, ra: G. Sirino
63'
vào: S. Ncanana, ra: L. de Kock
vào: T. Tavengwa, ra: E. Seedat
64'
Sidney Fakude
77'
vào: W. Makhubu, ra: A. Mphothe
77'
vào: M. Zwane, ra: K. Mngonyama
77'
79'
vào: H. Domingo, ra: S. Maseko
88'
Siphamandla Ncanana
vào: T. Sibanyoni, ra: K. Ndlovu
90'