Hapoel Tel Aviv thắng Ironi Kiryat Shmona 3-1 ở Ligat Ha'al (Vòng 6), đá lúc 23:15 ngày 10/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Kiryat-Shmona Municipal Stadium.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
45% Kiểm soát bóng 55%
14 Dứt điểm 19
2 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,2 Douglas Owusu Hapoel Tel Aviv
- 8,1 Omri Altman Hapoel Tel Aviv
- 7,9 Emmanuel Boateng Hapoel Tel Aviv
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Ironi Kiryat Shmona 10% Hòa 45% 45% Hapoel Tel Aviv
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Hòa (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 6.48 | 4.25 | 1.45 |
| Nguồn 2 | 5.50 | 4.00 | 1.48 |
| Nguồn 3 | 5.90 | 4.05 | 1.50 |
| Nguồn 4 | 6.00 | 4.20 | 1.44 |
| Nguồn 5 | 6.00 | 4.10 | 1.45 |
| Nguồn 6 | 6.00 | 4.20 | 1.48 |
| Nguồn 7 | 6.40 | 4.25 | 1.44 |
| Nguồn 8 | 6.30 | 4.39 | 1.49 |
| Nguồn 9 | 5.22 | 3.67 | 1.40 |
| Nguồn 10 | 6.00 | 4.20 | 1.40 |
| Đồng thuận | 6.00 | 4.20 | 1.45 |
Thống kê trận đấu
45% 55% Kiểm soát bóng
14 19 Dứt điểm
4 6 Sút trúng đích
2 7 Phạt góc
26 16 Phạm lỗi
2 2 Việt vị
2 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
39 N. Gabay -
44 S. Edri -
12 J. Al Halabi -
24 N. Markovitch -
11 S. Sabah -
91 B. Shaheen -
16 M. Simantov -
28 I. Vaier -
1 Nikola Djurkovic
Dự bị
-
11 S. Torial -
18 T. Archel -
1 Dor Benyamini -
27 M. Buskila -
44 D. Dappa -
7 R. Korine -
16 D. Leidner -
23 A. Lemkin -
21 S. Piven
Chơi hay nhất
8,2 Douglas Owusu Hapoel Tel Aviv
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
8,1 Omri Altman Hapoel Tel Aviv
1 bàn · 2 cú sút trúng đích
7,9 Emmanuel Boateng Hapoel Tel Aviv
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
Ironi Kiryat Shmona
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 Daniel TM | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 29/36 | 0 | 0 | 3 |
| 26 Nemanja Ljubisavljević HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 50/56 | 0 | 1 | 0 |
| 20 Obeida Darwish HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 28/34 | 2 | 1 | 0 |
| 32 Shay Ben-David HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 57/68 | 1 | 2 | 0 |
| 17 Itzik Shoolmayster HV | 58' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 15/19 | 0 | 1 | 0 |
| 16 Mor Simantov HV DB | 32' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 10/14 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Talles Costa TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 46/51 | 2 | 1 | 0 |
| 7 Amadou Sagna TV | 90' | 6,5 | 1 | 0 | 1/3 | 21/24 | 2 | 1 | 0 |
| 10 Ariel Shirdatzki TV | 65' | 6,0 | 0 | 0 | 1/3 | 16/21 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Rüfət Abdullazadə TV | 58' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 8/11 | 2 | 2 | 0 |
| 63 Alexandre Sola TV | 58' | 5,9 | 0 | 0 | 1/2 | 31/35 | 0 | 2 | 0 |
| 9 Alexandru Pop TĐ | 54' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 5/7 | 0 | 1 | 0 |
| 39 N. Gabay TĐ DB | 36' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 11 S. Sabah TĐ DB | 32' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 12/15 | 1 | 3 | 0 |
| 91 Bilal Shaheen TĐ DB | 32' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 9/10 | 0 | 1 | 0 |
Hapoel Tel Aviv
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 Assaf Tzur TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 31/36 | 0 | 0 | 3 |
| 32 Yannick Leliendal HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 26/29 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Chico HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 55/61 | 1 | 2 | 0 |
| 5 Fernand Mayembo HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 47/55 | 0 | 0 | 0 |
| 97 Marcus Coco HV | 62' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 28/32 | 2 | 5 | 0 |
| 21 Shahar Piven HV DB | 28' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 14/16 | 1 | 2 | 0 |
| 14 El Kancepolsky TV | 90' | 7,7 | 0 | 1 | 0/1 | 51/58 | 3 | 3 | 0 |
| 98 Falcão TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 36/40 | 1 | 3 | 0 |
| 35 Douglas Owusu TV | 78' | 8,2 | 1 | 0 | 1/4 | 34/37 | 2 | 2 | 0 |
| 51 Omri Altman TV | 73' | 8,1 | 1 | 0 | 2/4 | 17/23 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Roee Alkokin TV | 62' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 16/21 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Emmanuel Boateng TĐ | 73' | 7,9 | 1 | 0 | 1/3 | 2/5 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Stav Torial TĐ DB | 28' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 6/9 | 1 | 1 | 0 |
| 27 Mor Buskila TĐ DB | 17' | 6,8 | 0 | 0 | 1/2 | 5/8 | 0 | 0 | 0 |
| 44 D. Dappa TĐ DB | 17' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 6/7 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Roy Korine TĐ DB | 12' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 8/9 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
10'
douglas owusu 0-1
Alexandre Mussolo Sola
44'
53'
Emmanuel Boateng 0-2 kiến tạo: yam el kancepolsky
vào: Niv Michael Gabay, ra: Alexandru Pop
54'
55'
Fernand Mayembo
58'
Omri Altman 0-3
vào: Bilal Shaheen, ra: Itzik Shoolmayster
58'
vào: Shay Sabah, ra: Alexandre Mussolo Sola
58'
vào: Mor Simantov, ra: Rufat Abdullazada
58'
62'
vào: stav torial, ra: Roee alkokin
62'
vào: Shahar Piven, ra: Marcus Coco
vào: nadav markovitch, ra: Ariel Sheratzky
65'
73'
vào: Mor Buskila, ra: Omri Altman
73'
vào: Daniel Dappa, ra: Emmanuel Boateng
Shay Sabah
77'
78'
vào: Roy Korine, ra: douglas owusu
85'
Shahar Piven
Bilal Shaheen Xác nhận phạt đền
90'+2
Amadou Sagna 1-3 (P)
90'+4
Lịch sử đối đầu (18 trận)
3 Ironi Kiryat Shmona 6 Hòa 9 Hapoel Tel Aviv
2.61 Bàn/trận TB
17% Tỷ lệ thắng Ironi Kiryat Shmona
50% Tỷ lệ thắng Hapoel Tel Aviv
Những lần gặp gần nhất
- 17/08/2026 Ironi Kiryat Shmona Hapoel Tel Aviv
- 13/12/2025 Ironi Kiryat Shmona Hapoel Tel Aviv
- 24/08/2025 Hapoel Tel Aviv Ironi Kiryat Shmona
- 06/05/2023 Hapoel Tel Aviv Ironi Kiryat Shmona
- 18/02/2023 Ironi Kiryat Shmona Hapoel Tel Aviv
- 31/10/2022 Hapoel Tel Aviv Ironi Kiryat Shmona
- 25/12/2021 Hapoel Tel Aviv Ironi Kiryat Shmona
- 11/09/2021 Ironi Kiryat Shmona Hapoel Tel Aviv
+ 10 trận khác