Houston Dynamo hòa FC Cincinnati 2-2 ở Nhà nghề Mỹ MLS, đá lúc 07:30 ngày 20/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Shell Energy Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Houston Dynamo 52% - Hòa 24%
-
FC Cincinnati 24%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng52%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
43% Kiểm soát bóng 57%
7 Dứt điểm 26
3 Phạt góc 7
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | | 30 | 13 | 7 | 10 | +1 | 46 |
| 18 | | 28 | 9 | 9 | 10 | -8 | 36 |
Chơi hay nhất
- 8,6 Bryan Ramirez FC Cincinnati
- 8,2 Guilherme Houston Dynamo
- 8,1 Jonathan Bond Houston Dynamo
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 52%
Houston Dynamo 52% Hòa 24% 24% FC Cincinnati
xG dự kiến 1.76 - 1.24
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 62%
Cả 2 ghi bàn 62%
Tài 1.583%
Tài 3.540%
Phạt góc tài 8.561%
Phạt góc tài 9.549%
Phạt góc tài 10.537%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Houston Dynamo (52%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 4 | 1.76 | 3.90 | 3.80 |
| Đồng thuận | 1.76 | 3.90 | 3.80 |
Thống kê trận đấu
1.20 2.70 xG (bàn kỳ vọng)
43% 57% Kiểm soát bóng
7 26 Dứt điểm
2 8 Sút trúng đích
2 3 Cơ hội ngon
3 7 Phạt góc
7 13 Phạm lỗi
0 2 Việt vị
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
18 D. Samassékou -
22 M. Arana -
24 I. Aliyu -
23 D. McGuire -
35 L. Erb -
26 B. Gillingham -
37 G. Rivera -
14 D. Holmes -
17 N. Markanich
Dự bị
-
15 T. Hadebe -
29 B. Ramírez -
16 T. Barlow -
24 K. Smith -
99 A. Jabbari -
13 E. Louro -
88 A. Chirila -
2 A. Powell -
14 K. Fletcher
Chơi hay nhất
8,6 Bryan Ramirez FC Cincinnati
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
8,2 Guilherme Houston Dynamo
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
8,1 Jonathan Bond Houston Dynamo
6 lần cứu thua
Houston Dynamo
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Jonathan Bond TM | 90' | 8,1 | 0 | 0 | 0/0 | 28/37 | 0 | 0 | 6 |
| 5 Lucas Halter HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 37/38 | 1 | 0 | 0 |
| 3 Antônio Carlos HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 37/42 | 0 | 1 | 0 |
| 36 Felipe Andrade HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 34/38 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Franco Negri HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 22/29 | 1 | 2 | 0 |
| 6 Artur C TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 53/62 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Mateusz Bogusz TV | 90' | 6,1 | 1 | 0 | 1/4 | 14/19 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Lawrence Ennali TV | 81' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 19/20 | 0 | 1 | 0 |
| 16 Héctor Herrera TV | 81' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 53/55 | 1 | 0 | 0 |
| 18 Diadié Samassékou TV DB | 23' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 0 | 1 | 0 |
| 22 Matthew Arana TV DB | 9' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Guilherme TĐ | 89' | 8,2 | 1 | 0 | 1/2 | 35/42 | 1 | 0 | 0 |
| 30 Agustín Bouzat TĐ | 67' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 14/19 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Ibrahim Aliyu TĐ DB | 9' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 10/10 | 1 | 0 | 0 |
| 23 Duncan McGuire TĐ DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
FC Cincinnati
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 Roman Celentano TM | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 0 | 0 |
| 12 Miles Robinson HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 68/69 | 2 | 1 |
| 11 Samuel Gidi HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 74/79 | 3 | 1 |
| 4 Nick Hagglund HV | 54' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 45/47 | 0 | 0 |
| 29 Bryan Ramirez HV DB | 36' | 8,6 | 1 | 0 | 1/2 | 20/23 | 1 | 1 |
| 15 Teenage Hadebe HV DB | 36' | 7,2 | 0 | 0 | 1/1 | 35/37 | 0 | 0 |
| 24 Kyle Smith HV DB | 15' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 11/13 | 0 | 0 |
| 17 Kenji Mboma Dem TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/4 | 44/45 | 2 | 4 |
| 20 Pavel Bucha TV | 84' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 40/48 | 1 | 1 |
| 5 Obinna Nwobodo TV | 54' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 31/31 | 0 | 3 |
| 66 Ender Echenique TV | 54' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 16/18 | 0 | 0 |
| 9 Kévin Denkey TĐ | 90' | 7,3 | 1 | 1 | 3/7 | 12/15 | 2 | 1 |
| 10 Evander C TĐ | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/4 | 52/60 | 5 | 2 |
| 22 Gerardo Valenzuela TĐ | 87' | 6,9 | 0 | 0 | 1/2 | 46/48 | 3 | 1 |
| 16 Tom Barlow TĐ DB | 36' | 6,3 | 0 | 0 | 1/1 | 11/13 | 1 | 0 |
| 99 Ayoub Jabbari TĐ DB | 12' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 1/2 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Guilherme 1-0
38'
Hết hiệp 1 · 1-0
M. Bogusz 2-0 (P)
51'
54'
vào: T. Hadebe, ra: N. Hagglund
54'
vào: T. Barlow, ra: O. Nwobodo
54'
vào: B. Ramírez, ra: E. Echenique
vào: D. Samassékou, ra: A. Bouzat
67'
73'
B. Ramírez 2-1 kiến tạo: K. Denkey
vào: M. Arana, ra: H. Herrera
81'
87'
vào: A. Jabbari, ra: G. Valenzuela
vào: D. McGuire, ra: Guilherme
90'+4
90'+7
K. Denkey 2-2 (P)
Kết thúc trận · 2-2
Lịch sử đối đầu (3 trận)
0 Houston Dynamo 1 Hòa 2 FC Cincinnati
3.33 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng Houston Dynamo
67% Tỷ lệ thắng FC Cincinnati
Những lần gặp gần nhất
- 26/02/2023 FC Cincinnati 2-1 Houston Dynamo
- 04/07/2021 Houston Dynamo 1-1 FC Cincinnati
- 07/07/2019 FC Cincinnati 3-2 Houston Dynamo