FC Schalke 04 thắng Hallescher FC 5-2 sau hiệp phụ ở Bóng đá (Vòng 1), đá lúc 01:45 ngày 25/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Leuna-Chemie-Stadion.
Kèo chính
Thống kê nổi bật
26% Kiểm soát bóng 74%
10 Dứt điểm 26
3 Phạt góc 9
4 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 13.00 | 5.80 | 1.19 |
| Nguồn 2 | 10.00 (kèo tăng) | 6.45 (kèo tăng) | 1.23 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 12.00 (kèo tăng) | 5.75 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 7.25 (kèo giảm) | 5.00 | 1.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 12.00 (kèo tăng) | 6.50 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 7.50 (kèo giảm) | 5.15 (kèo tăng) | 1.34 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 7.25 (kèo giảm) | 5.25 (kèo tăng) | 1.31 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 11.00 (kèo tăng) | 6.00 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 8.00 | 5.00 | 1.30 |
| Nguồn 11 | 7.80 (kèo giảm) | 5.40 | 1.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 7.57 (kèo tăng) | 5.34 (kèo giảm) | 1.34 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 7.49 (kèo giảm) | 5.18 (kèo tăng) | 1.33 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 7.30 (kèo tăng) | 5.20 (kèo tăng) | 1.31 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 11.50 (kèo tăng) | 6.00 (kèo tăng) | 1.18 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 7.00 | 5.25 | 1.30 |
| Nguồn 17 | 7.50 | 5.00 | 1.30 |
| Nguồn 18 | 7.20 | 5.10 | 1.33 |
| Nguồn 19 | 11.00 (kèo tăng) | 6.50 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 11.49 (kèo tăng) | 6.60 (kèo tăng) | 1.21 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 7.10 (kèo tăng) | 5.04 (kèo tăng) | 1.29 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 11.00 (kèo tăng) | 6.55 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 6.50 (kèo giảm) | 4.97 (kèo tăng) | 1.34 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 7.50 (kèo tăng) | 5.00 | 1.33 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 9.00 (kèo tăng) | 5.75 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 11.00 (kèo tăng) | 6.80 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Nguồn 27 | 7.00 (kèo giảm) | 5.25 | 1.34 (kèo tăng) |
| Nguồn 28 | 8.10 (kèo tăng) | 5.70 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 29 | 7.40 | 5.20 | 1.35 |
| Nguồn 30 | 8.00 | 5.50 | 1.31 |
| Nguồn 31 | 7.80 | 5.30 | 1.33 (kèo giảm) |
| Nguồn 32 | 7.40 (kèo giảm) | 5.20 (kèo tăng) | 1.33 (kèo tăng) |
| Nguồn 33 | 7.40 | 5.00 | 1.35 |
| Nguồn 34 | 7.47 (kèo tăng) | 5.27 (kèo tăng) | 1.34 (kèo giảm) |
| Nguồn 35 | 7.50 (kèo tăng) | 5.25 | 1.30 |
| Nguồn 36 | 8.00 (kèo tăng) | 5.33 | 1.32 (kèo giảm) |
| Nguồn 37 | 7.00 (kèo giảm) | 5.00 | 1.31 (kèo giảm) |
| Nguồn 38 | 11.00 (kèo tăng) | 6.25 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 39 | 9.00 (kèo tăng) | 5.75 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Nguồn 40 | 8.20 (kèo tăng) | 5.30 (kèo tăng) | 1.32 |
| Nguồn 41 | 6.70 (kèo tăng) | 4.80 (kèo tăng) | 1.32 |
| Nguồn 42 | 7.60 (kèo tăng) | 5.20 (kèo tăng) | 1.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 44 | 8.30 | 5.30 | 1.31 |
| Nguồn 45 | 7.00 (kèo tăng) | 4.70 | 1.21 (kèo giảm) |
| Nguồn 46 | 7.50 | 5.45 | 1.32 |
| Nguồn 47 | 7.40 (kèo giảm) | 5.40 (kèo tăng) | 1.34 (kèo tăng) |
| Nguồn 48 | 6.80 (kèo giảm) | 4.75 (kèo tăng) | 1.36 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 8.00 (kèo giảm) | 5.60 (kèo tăng) | 1.36 (kèo giảm) |
| Nguồn 50 | 8.50 | 5.00 | 1.30 |
| Nguồn 51 | 11.29 (kèo tăng) | 6.62 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Nguồn 52 | 7.81 (kèo giảm) | 5.27 (kèo tăng) | 1.34 (kèo giảm) |
| Nguồn 53 | 7.57 (kèo tăng) | 5.34 (kèo tăng) | 1.32 (kèo giảm) |
| Nguồn 54 | 8.49 (kèo tăng) | 5.51 (kèo tăng) | 1.19 (kèo giảm) |
| Nguồn 55 | 6.50 | 4.97 | 1.34 |
| Nguồn 56 | 7.60 | 5.50 | 1.35 |
| Nguồn 58 | 8.50 (kèo tăng) | 5.30 (kèo tăng) | 1.32 (kèo giảm) |
| Nguồn 59 | 7.10 (kèo tăng) | 5.04 (kèo tăng) | 1.29 (kèo giảm) |
| Nguồn 60 | 9.50 (kèo tăng) | 5.80 (kèo tăng) | 1.26 (kèo giảm) |
| Nguồn 61 | 7.60 (kèo tăng) | 5.40 (kèo tăng) | 1.33 |
| Nguồn 62 | 5.85 | 5.00 | 1.41 |
| Nguồn 63 | 11.00 (kèo tăng) | 6.00 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 7.60 | 5.30 | 1.31 |
Thống kê trận đấu
0.80 3.96 xG (bàn kỳ vọng)
26% 74% Kiểm soát bóng
10 26 Dứt điểm
5 12 Sút trúng đích
2 7 Cơ hội ngon
3 9 Phạt góc
11 11 Phạm lỗi
4 4 Việt vị
4 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
24 P. Schmedemann -
17 M. Kulke -
9 B. Baro -
29 E. Stobbe -
10 O. Atılgan -
33 M. Schulze -
34 F. Langhammer -
2 R. Berger -
18 L. Ehrlich
Diễn biến trận đấu
13'
T. Becker Phạm lỗi
V. Kastull 1-0
45'
Hết hiệp 1 · 1-0
L. Becker Phạm lỗi
48'
N. Landgraf Phạm lỗi
54'
62'
D. Ljubičić 1-1
vào: P. Schmedemann, ra: F. Hartmann
63'
71'
S. Ratifo Phạm lỗi
75'
vào: B. Baro, ra: S. Benyamina
76'
81'
E. Džeko 1-2 (P)
85'
vào: M. Ayhan, ra: D. Ljubičić
vào: O. Atılgan, ra: N. Landgraf
85'
88'
M. Ayhan Phạm lỗi
N. Stierlin 2-2
90'+1
Kết thúc trận · 2-2
98'
M. Sylla 2-3 kiến tạo: E. Džeko
105'+1
J. Adamu 2-4 kiến tạo: M. Sylla
106'
vào: S. Tanaka, ra: A. Aouchiche
117'
E. Džeko 2-5
Kết thúc hiệp phụ · 2-5
Lịch sử đối đầu (1 trận)
0 Hallescher FC 0 Hòa 1 FC Schalke 04
7.00 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng Hallescher FC
100% Tỷ lệ thắng FC Schalke 04
Những lần gặp gần nhất
- 25/08/2026 Hallescher FC 2-5 FC Schalke 04