GIF Sundsvall thắng Landskrona BoIS 2-1 ở Superettan (Vòng 8), đá lúc 00:00 ngày 19/05/2026 (giờ Việt Nam), tại NP3 Arena.
Thống kê nổi bật
31% Kiểm soát bóng 69%
12 Dứt điểm 18
3 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 8,0 Hugo Aviander GIF Sundsvall
- 7,9 S. Kebbeh GIF Sundsvall
- 7,7 Adam Egnell Landskrona BoIS
Thống kê trận đấu
31% 69% Kiểm soát bóng
12 18 Dứt điểm
6 6 Sút trúng đích
3 8 Phạt góc
11 6 Phạm lỗi
3 2 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
34 W. Bjuhr -
9 T. Kagayama -
11 S. Tammivuori -
20 J. Bjornler -
21 K. Sulaiman -
22 M. Eriksson -
25 C. Baah -
27 A. Bahtijar -
30 J. Mambu
Dự bị
-
30 M. Pettersson -
8 A. Smajic -
9 E. Sylisufaj -
13 K. Sakurai -
17 G. Elezaj -
21 K. Jensen -
23 Z. Loukili -
28 M. Milosevic -
36 E. Hebibovic
Chơi hay nhất
8,0 Hugo Aviander GIF Sundsvall
1 bàn · 1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
7,9 S. Kebbeh GIF Sundsvall
1 bàn · 4 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,7 Adam Egnell Landskrona BoIS
4 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
GIF Sundsvall
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Jonas Olsson TM | 90' | 7,3 | 0 | 0 | – | 15/25 | – | 0 | 5 |
| 17 N. Eriksson HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 31/35 | – | 0 | – |
| 18 L. Forsberg HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | – | 39/44 | – | 1 | – |
| 3 M. Hallin HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | – | 40/46 | 1 | 0 | – |
| 5 Alieu Atlee Manneh HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | – | 11/14 | – | 0 | – |
| 2 Alexandros Pantelidis HV | 83' | 6,3 | 0 | 0 | – | 17/22 | – | 0 | – |
| 20 Jeremiah Björnler HV DB | 15' | 6,3 | 0 | 0 | – | 2/2 | – | 0 | – |
| 23 Hugo Aviander TV | 90' | 8,0 | 1 | 1 | 2/2 | 25/34 | 1 | 0 | – |
| 6 Marc Manchón TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | – | 38/47 | – | 0 | – |
| 7 Miguel Sandberg TV | 73' | 7,3 | 0 | 1 | 1/2 | 21/26 | 3 | 0 | – |
| 19 Yaqub Finey TV | 61' | 6,3 | 0 | 0 | – | 13/15 | – | 0 | – |
| 9 Taiki Kagayama TV DB | 36' | 6,7 | 0 | 0 | – | 2/2 | – | 0 | – |
| 22 Mille Eriksson TV DB | 25' | 6,9 | 0 | 0 | 2/2 | 4/6 | 1 | 0 | – |
| 15 S. Kebbeh TĐ | 90' | 7,9 | 1 | 0 | 1/2 | 6/8 | 4 | 0 | – |
Landskrona BoIS
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Amr Kaddoura TM | 90' | 6,9 | 0 | 0 | – | 43/46 | – | 0 | 4 |
| 3 G. Westström HV | 90' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 49/61 | – | 0 | – |
| 6 Tobias Karlsson HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/2 | 111/118 | – | 0 | – |
| 4 Gustaf Bruzelius HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 39/45 | 1 | 0 | – |
| 26 A. Murbeck HV | 46' | 6,3 | 0 | 0 | – | 57/60 | – | 0 | – |
| 21 Kevin Jensen HV DB | 6' | – | 0 | 0 | – | 0/0 | – | 0 | – |
| 5 Adam Egnell TV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 1/1 | 52/59 | 4 | 0 | – |
| 18 André Pérez TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 1/2 | 81/86 | 1 | 0 | – |
| 11 Markus Björkqvist TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | – | 24/28 | – | 0 | – |
| 10 Constantino Capotondi TV | 81' | 7,5 | 0 | 1 | 1/1 | 26/30 | 2 | 0 | – |
| 15 Max'Med Mohamed TV | 64' | 6,2 | 0 | 0 | – | 44/51 | – | 0 | – |
| 23 Zakaria Loukili TV DB | 52' | 6,7 | 0 | 0 | – | 15/21 | 1 | 0 | – |
| 17 Gent Elezaj TV DB | 33' | 6,9 | 0 | 0 | – | 25/27 | – | 0 | – |
| 20 Xavier Odhiambo TĐ | 64' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 4/6 | – | 0 | – |
| 9 Edi Sylisufaj TĐ DB | 16' | 7,0 | 0 | 0 | – | 8/12 | 1 | 0 | – |
| Enes Habibovic | 33' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 0/1 | – | 0 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
S. Kebbeh 1-0 kiến tạo: H. Aviander
9'
46'
vào: Z. Loukili, ra: A. Murbeck
H. Aviander 2-0 kiến tạo: M. Sandberg
51'
57'
G. Weststrom 2-1 kiến tạo: C. Capotondi
vào: T. Kagayama, ra: Y. Finey
61'
64'
vào: G. Elezaj, ra: X. Odhiambo
64'
vào: E. Hebibovic, ra: M. Mohamed
Marc Manchón
71'
vào: M. Eriksson, ra: M. Sandberg
72'
74'
Gustaf Bruzelius
81'
vào: E. Sylisufaj, ra: C. Capotondi
vào: J. Bjornler, ra: A. Pantelidis
83'
90'+1
vào: K. Jensen, ra: M. Bjorkqvist