Ljungskile SK thắng GIF Sundsvall 1-0 ở Superettan (Vòng 7), đá lúc 22:00 ngày 14/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Uddevalla Arena.
Thống kê nổi bật
66% Kiểm soát bóng 34%
13 Dứt điểm 7
5 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 8,0 Gideon Mensah Ljungskile SK
- 7,9 Filip Ambrož Ljungskile SK
- 7,9 I. Maric Ljungskile SK
Thống kê trận đấu
66% 34% Kiểm soát bóng
13 7 Dứt điểm
2 4 Sút trúng đích
5 6 Phạt góc
11 13 Phạm lỗi
0 2 Việt vị
0 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
20 C. Hogg -
2 R. Nafors Dahlin -
7 J. Liljedahl -
8 M. Solheim -
11 S. Omar -
15 D. Frisk -
18 H. Borstam -
45 I. Shears
Dự bị
-
34 W. Bjuhr -
3 M. Hallin -
11 S. Tammivuori -
19 Y. Finey -
21 K. Sulaiman -
25 C. Baah -
30 J. Mambu
Chơi hay nhất
8,0 Gideon Mensah Ljungskile SK
7,9 L. Eriksson Ljungskile SK
4 lần cứu thua
7,9 I. Maric Ljungskile SK
1 đường chuyền tạo cơ hội
Ljungskile SK
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 L. Eriksson TM | 90' | 7,9 | 0 | 0 | – | 24/33 | – | 0 | 4 |
| 60 Gideon Mensah HV | 90' | 8,0 | 0 | 0 | – | 65/68 | – | 0 | – |
| 69 I. Maric HV | 90' | 7,9 | 0 | 0 | – | 62/69 | 1 | 0 | – |
| 23 Mehmet Uzel HV | 90' | 7,3 | 1 | 0 | 1/1 | 39/51 | – | 0 | – |
| 16 Emilio Reljanovic HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | – | 32/41 | – | 0 | – |
| 10 Filip Ambrož TV | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/1 | 79/87 | 4 | 0 | – |
| 14 D. Lagerlof TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | – | 63/73 | 1 | 0 | – |
| 4 Issaka Seidu TV | 89' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 25/33 | – | 0 | – |
| 71 Daniel Ljung TV | 81' | 7,2 | 0 | 1 | 0/1 | 26/29 | 3 | 0 | – |
| 27 Alfons Borén TV | 74' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 13/16 | 1 | 0 | – |
| 7 Jonathan Liljedahl TV DB | 22' | 6,7 | 0 | 0 | – | 1/5 | – | 0 | – |
| 15 David Frisk TV DB | 15' | 6,3 | 0 | 0 | – | 1/4 | – | 0 | – |
| 18 H. Borstam TV DB | 7' | – | 0 | 0 | – | 0/0 | – | 0 | – |
| 99 Lukas Lindholm Corner TĐ | 89' | 7,2 | 0 | 0 | 1/3 | 13/16 | 1 | 0 | – |
| 45 Isaac Shears TĐ DB | 7' | – | 0 | 0 | – | 0/0 | – | 0 | – |
GIF Sundsvall
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Jonas Olsson TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | – | 12/20 | – | 0 | 1 |
| 27 Amaro Bahtijar HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | – | 35/38 | – | 0 | – |
| 18 L. Forsberg HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 15/24 | – | 0 | – |
| 17 N. Eriksson HV | 74' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 15/21 | – | 0 | – |
| 3 M. Hallin HV DB | 22' | 6,3 | 0 | 0 | – | 12/13 | – | 0 | – |
| 2 Alexandros Pantelidis TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | – | 14/22 | – | 0 | – |
| 23 Hugo Aviander TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | – | 27/37 | – | 0 | – |
| 5 Alieu Atlee Manneh TV | 89' | 6,3 | 0 | 0 | – | 10/17 | – | 0 | – |
| 6 Marc Manchón TV | 61' | 6,3 | 0 | 0 | – | 13/17 | – | 0 | – |
| 19 Yaqub Finey TV DB | 35' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 9/11 | 1 | 0 | – |
| 22 Mille Eriksson TĐ | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 1/1 | 7/17 | – | 0 | – |
| 7 Miguel Sandberg TĐ | 90' | 7,2 | 0 | 0 | – | 19/25 | 3 | 0 | – |
| 15 S. Kebbeh TĐ | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 2/2 | 6/14 | – | 0 | – |
| 21 K. Sulaiman TĐ DB | 7' | – | 0 | 0 | 0/1 | 1/1 | – | 0 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
M. Uzel 1-0 kiến tạo: D. Ljung
18'
32'
Marc Manchón
36'
Hugo Aviander
59'
vào: Y. Finey, ra: M. Manchon
vào: J. Liljedahl, ra: A. Boren
72'
72'
vào: M. Hallin, ra: N. Eriksson
vào: H. Borstam, ra: I. Seidu
87'
vào: I. Shears, ra: L. Lindholm Corner
87'
87'
vào: K. Sulaiman, ra: A. Atlee