Ghazl El Mehalla thắng Haras El Hodood 4-2 ở Premier League, đá lúc 00:00 ngày 30/05/2026 (giờ Việt Nam), tại El Mahalla Stadium.
Thống kê nổi bật
43% Kiểm soát bóng 57%
9 Dứt điểm 14
0 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 8,9 M. Salah Ghazl El Mehalla
- 8,7 Mohamed Ashraf Ghazl El Mehalla
- 7,5 M. Ouka Haras El Hodood
Thống kê trận đấu
43% 57% Kiểm soát bóng
9 14 Dứt điểm
5 4 Sút trúng đích
0 6 Phạt góc
11 9 Phạm lỗi
2 0 Việt vị
0 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
18 A. Sayed Abdallah -
12 Y. Zakaria -
32 Y. El Azab -
22 A. Etman -
70 A. El Sheikh -
90 J. Mwanga -
37 M. El Moghzi -
41 K. Saidi -
44 A. Yasser
Dự bị
-
1 A. Ragab -
19 I. Al-Dawoud -
31 M. Raafat -
45 K. Kouadja -
29 M. El Negely -
44 Y. Sabra -
55 H. Mohamed -
32 A. Kamel
Chơi hay nhất
8,9 M. Salah Ghazl El Mehalla
2 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
8,7 Mohamed Ashraf Ghazl El Mehalla
2 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,5 Yehia Zakaria Ghazl El Mehalla
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
Ghazl El Mehalla
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 Ahmed Shousha HV | 90' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 35/40 | – | 1 | – |
| 3 Ahmed El Aash HV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 29/32 | – | 1 | – |
| 27 Ahmed Gamal HV | 90' | 6,0 | – | 0 | – | 21/23 | – | – | – |
| 13 M. Oufa HV | 62' | 6,7 | – | 0 | – | 26/32 | – | – | – |
| 12 Yehia Zakaria HV DB | 28' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 7/9 | – | 1 | – |
| 42 M. Salah TV | 90' | 8,9 | – | 2 | – | 14/19 | 3 | 3 | – |
| 17 Mahmoud Nabil TV | 90' | 6,6 | – | 0 | 1/1 | 32/37 | – | 1 | – |
| 39 N. Paulikas TV | 84' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 14/18 | – | 1 | – |
| 19 Armoosha TV | 45' | 6,2 | – | 0 | – | 16/17 | – | – | – |
| 44 A. Yasser TV DB | 23' | 6,3 | – | 0 | – | 3/4 | – | – | – |
| 22 Ahmed Etman TV DB | 9' | 6,9 | – | 0 | – | 2/2 | 1 | – | – |
| 37 M. El Moghzi TV DB | 8' | 6,5 | – | 0 | – | – | – | – | – |
| 41 Kibou Saïdi TĐ DB | 45' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 11/14 | – | – | – |
| Ahmed Ibrahim | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 23/30 | – | – | 2 |
| Mohamed Grendo | 85' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 13/17 | – | 1 | – |
| Mohamed Ashraf | 67' | 8,7 | 2 | 0 | 2/2 | 16/19 | 1 | – | – |
Haras El Hodood
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 Adham Seha TM | 90' | 5,0 | – | 0 | – | 10/14 | – | – | 1 |
| 24 Momen Awad HV | 90' | 7,2 | – | 0 | 1/1 | 34/42 | 4 | 2 | – |
| 5 Ibrahim Abdel Hakeem HV | 90' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 58/60 | – | – | – |
| 10 F. El Henawy HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 42/50 | 2 | 1 | – |
| 4 I. Abou-Salima HV | 87' | 5,9 | – | 0 | – | 47/51 | – | – | – |
| 45 K. Kouadja HV DB | 1' | – | – | 0 | – | – | – | – | – |
| 6 Mohamed Magli TV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 56/61 | – | 2 | – |
| 11 M. Mostafa TV | 89' | 6,5 | – | 0 | – | 26/31 | – | 1 | – |
| 74 M. Ouka TĐ | 90' | 7,5 | – | 1 | 0/1 | 25/28 | 1 | 1 | – |
| 9 A. Gamal TĐ | 89' | 7,3 | 1 | 0 | 2/4 | 12/15 | – | – | – |
| 29 Mohamed Adham TĐ DB | 45' | 6,3 | – | 0 | – | 3/4 | – | – | – |
| 72 Zeyad Tarek TĐ | 45' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 9/14 | – | 1 | – |
| Teymour Afkhami | 90' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 19/21 | 1 | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
M. Ashraf 1-0 kiến tạo: M. Salah
3'
M. Ashraf 2-0 kiến tạo: M. Salah
14'
41'
A. Gamal 2-1 kiến tạo: Mahmoud Sayed Okaa
46'
vào: M. El Negely, ra: Z. Tarek
Ahmed Gamal Xác nhận phạt đền
51'
A. Shousha 3-1 (P)
53'
vào: Y. Zakaria, ra: M. Oufa
62'
63'
A. Nayel 3-2
71'
Mohamed Adham El Negely
vào: A. Etman, ra: M. Abdelsalam
84'
vào: M. El Moghzi, ra: M. Awadalla Ahmed
85'
87'
Islam Abou-Salima
Y. Zakaria 4-2
89'
90'+1
vào: M. Raafat, ra: M. Mostafa
90'+2
vào: K. Kouadja, ra: A. Gamal