Future FC hòa Ghazl El Mehalla 0-0 ở Premier League, đá lúc 00:00 ngày 24/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Al-Sekka Al-Hadid Stadium.
Thống kê nổi bật
56% Kiểm soát bóng 44%
9 Dứt điểm 7
5 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 3
Chơi hay nhất
- 8,3 Ghanam Mohamed Future FC
- 8,0 Ali Fawzi Future FC
- 7,7 Yehia Zakaria Ghazl El Mehalla
Thống kê trận đấu
56% 44% Kiểm soát bóng
9 7 Dứt điểm
4 1 Sút trúng đích
5 1 Phạt góc
11 8 Phạm lỗi
1 0 Việt vị
2 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
13 A. Yehia -
28 A. Redjem -
38 A. Eba -
7 F. Walid -
8 M. Sabry -
9 F. Okenabirhie -
25 M. Helal -
6 A. Elfil -
70 S. Soliman
Dự bị
-
1 A. El Nafarawy -
17 M. Bolbol -
22 A. Etman -
70 A. El Sheikh -
7 M. Ashraf -
21 M. Awadalla Ahmed -
37 M. El Moghzi -
13 M. Oufa -
19 Armoosha
Chơi hay nhất
8,3 Ghanam Mohamed Future FC
1 cú sút trúng đích · 5 lần tắc bóng
8,0 Ali Fawzi Future FC
3 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
7,7 Yehia Zakaria Ghazl El Mehalla
2 lần tắc bóng
Future FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 Mostafa Makhlouf TM | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 10/12 | – | – |
| 77 Ali Fawzi HV | 90' | 8,0 | – | 0 | – | 61/69 | 3 | 2 |
| 5 Tarek Mohamed HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 51/54 | – | – |
| 4 Mahmoud Rezk HV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 42/48 | – | 1 |
| 27 Ghanam Mohamed TV | 90' | 8,3 | – | 0 | 1/1 | 59/62 | – | 5 |
| 33 Rashad Metwally TV | 89' | 7,6 | – | 0 | 1/2 | 38/43 | 1 | 2 |
| 12 Ahmed Youssef TV | 89' | 6,9 | – | 0 | – | 45/51 | – | 2 |
| 19 Mohamed Mossad TV | 78' | 6,7 | – | 0 | 1/3 | 23/27 | – | 3 |
| 25 Mohamed Helal TV DB | 57' | 6,9 | – | 0 | – | 16/20 | 1 | 4 |
| 8 Mohamed Sabry TV DB | 1' | – | – | 0 | – | 6/6 | – | – |
| 70 S. Soliman TV DB | 1' | – | – | 0 | – | 1/1 | – | – |
| 23 Godwin Okwara TĐ | 78' | 6,2 | – | 0 | 0/2 | 11/17 | – | – |
| 17 Abdel Rahman Osama TĐ | 33' | 6,7 | – | 0 | – | 19/23 | – | – |
| 38 Arnold Eba TĐ DB | 12' | 6,7 | – | 0 | – | 7/7 | – | – |
| 9 Fejiri Okenabirhie TĐ DB | 12' | 6,2 | – | 0 | 1/1 | 1/1 | – | – |
| Hamdy Marcelo | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 38/44 | 1 | – |
Ghazl El Mehalla
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 Amer Amer TM | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 16/22 | – | – | 4 |
| 12 Yehia Zakaria HV | 90' | 7,7 | – | 0 | – | 39/49 | – | 2 | – |
| 3 Ahmed El Aash HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 37/42 | – | 1 | – |
| 27 Ahmed Gamal HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 24/29 | – | 2 | – |
| 4 Ahmed Shousha HV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 48/54 | – | 1 | – |
| 20 Mory Touré TV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 45/51 | – | 2 | – |
| 42 M. Salah TV | 81' | 6,9 | – | 0 | – | 16/19 | 1 | 1 | – |
| 9 Rached Arfaoui TV | 81' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 25/32 | – | – | – |
| 39 N. Paulikas TV | 63' | 6,2 | – | 0 | – | 14/21 | – | – | – |
| 41 Kibou Saïdi TV | 63' | 6,0 | – | 0 | 0/1 | 16/27 | – | 1 | – |
| 17 Mahmoud Nabil TV DB | 27' | 6,7 | – | 0 | – | 12/15 | 1 | – | – |
| 22 Ahmed Etman TV DB | 27' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 5/6 | – | – | – |
| 19 Armoosha TV DB | 9' | 6,9 | – | 0 | – | 8/9 | – | – | – |
| 90 J. Mwanga TĐ | 45' | 6,6 | – | 0 | – | 2/2 | – | – | – |
| Mohamed Grendo | 45' | 6,5 | – | 0 | – | 4/6 | – | 1 | – |
| Mohamed Ashraf | 9' | 6,3 | – | 0 | – | 5/7 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
16'
Ahmed Gamal
Tarek Mohamed
20'
30'
Kibou Saïdi
46'
vào: M. Awadalla Ahmed, ra: J. Mwanga
63'
vào: M. Bolbol, ra: M. Abdelsalam
73'
Ahmed Shousha
vào: F. Okenabirhie, ra: M. Mosaad
78'
81'
vào: Armoosha, ra: R. Arfaoui
Hamdi Marcelo
85'
vào: M. Sabry, ra: A. Youssef
90'
vào: S. Soliman, ra: R. El Metwaly
90'