FC Groningen thắng Excelsior 5-1 ở VĐQG Hà Lan (Vòng 8), đá lúc 21:45 ngày 11/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadion Woudestein.
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
-
Excelsior 37% - Hòa 26%
-
FC Groningen 37%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 — Play-off giành suất dự cúp châu Âu | | 8 | 4 | 2 | 2 | +6 | 14 |
| 10 | | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 |
- Play-off giành suất dự cúp châu Âu
Chơi hay nhất
- 9,0 Marco Rente FC Groningen
- 8,1 Brynjólfur Darri Willumsson FC Groningen
- 7,9 Irakli Yegoian Excelsior
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 37%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 2.61 | 3.69 | 2.58 |
| Nguồn 4 | 2.70 (kèo tăng) | 3.60 | 2.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 2.63 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 2.45 |
| Nguồn 8 | 2.60 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) | 2.50 |
| Nguồn 10 | 2.55 | 3.70 (kèo tăng) | 2.55 |
| Nguồn 11 | 2.45 | 3.60 | 2.54 |
| Nguồn 12 | 2.60 | 3.70 | 2.50 |
| Nguồn 13 | 2.60 | 3.70 | 2.60 |
| Nguồn 15 | 2.55 | 3.55 | 2.55 |
| Nguồn 16 | 2.50 | 3.60 | 2.50 |
| Nguồn 17 | 2.35 (kèo giảm) | 3.64 | 2.55 |
| Nguồn 18 | 2.55 | 3.75 | 2.57 |
| Nguồn 19 | 2.35 (kèo giảm) | 3.68 (kèo tăng) | 2.33 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 2.78 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) | 2.56 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 2.49 (kèo tăng) | 3.36 (kèo tăng) | 2.32 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 2.55 | 3.40 | 2.60 |
| Nguồn 26 | 2.62 (kèo tăng) | 3.40 | 2.45 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.55 | 3.60 | 2.54 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
12 K. Bos -
6 D. v. Vianen -
9 M. Domínguez -
18 V. Sulzbacher -
11 A. Jahanbakhsh -
16 C. Biai -
22 O. Turay -
24 G. Cairo -
21 I. S. Timas -
28 N. Groen
-
18 T. Land -
4 M. Csinger -
20 N. Eggens -
34 R. Metu -
19 O. Zawada -
13 L. Štubljar -
30 P. Boevink -
42 J. Mosselaar -
2 W. Prins -
53 J. Hall -
16 A. Nordin
Chơi hay nhất
2 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Excelsior
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Stijn van Gassel TM | 97' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 30/43 | 0 | 0 | 5 |
| 14 Jan Plug HV | 97' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 50/57 | 1 | 4 | 0 |
| 4 Casper Widell C HV | 97' | 5,4 | 0 | 0 | 0/1 | 45/51 | 1 | 0 | 0 |
| 15 Simon Janssen HV | 65' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 18/22 | 1 | 0 | 0 |
| 2 Eric da Silva Moreira HV | 65' | 5,7 | 0 | 0 | 0/1 | 19/26 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Irakli Yegoian TV | 97' | 7,9 | 1 | 0 | 1/3 | 45/50 | 1 | 1 | 0 |
| 3 Rick Meissen TV | 97' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 41/48 | 0 | 3 | 0 |
| 20 Lennard Hartjes TV | 97' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 31/33 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Valentin Sulzbacher TV DB | 32' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 11/17 | 2 | 1 | 0 |
| 6 Daniel van Vianen TV DB | 32' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 12/13 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Aymen Sliti TĐ | 81' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 15/17 | 1 | 1 | 0 |
| 30 Ágúst Orri Thorsteinsson TĐ | 65' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 10/13 | 0 | 1 | 0 |
| 19 David Garden TĐ | 65' | 6,1 | 0 | 0 | 0/3 | 3/10 | 0 | 1 | 0 |
| 12 Kasey Bos TĐ DB | 32' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 8/9 | 1 | 1 | 0 |
| 9 Mario Domínguez TĐ DB | 32' | 6,2 | 0 | 0 | 0/2 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Alireza Jahanbakhsh TĐ DB | 16' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
FC Groningen
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Etienne Vaessen TM | 97' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 36/50 | 0 | 0 | 1 |
| 5 Marco Rente HV | 97' | 9,0 | 2 | 0 | 2/2 | 58/64 | 1 | 0 | 0 |
| 3 Thijmen Blokzijl C HV | 97' | 7,5 | 0 | 0 | 0/1 | 65/75 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Jorg Schreuders HV | 97' | 7,0 | 0 | 0 | 1/2 | 34/40 | 0 | 1 | 0 |
| 33 Hans Hateboer HV | 72' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 20/21 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Márk Csinger HV DB | 25' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 8/9 | 0 | 1 | 0 |
| 24 Pelle Clement TV | 97' | 7,2 | 0 | 1 | 0/1 | 38/48 | 1 | 4 | 0 |
| 8 Tika de Jonge TV | 97' | 7,1 | 0 | 0 | 0/2 | 34/41 | 0 | 2 | 0 |
| 26 Thom van Bergen TV | 85' | 7,3 | 1 | 0 | 2/2 | 12/15 | 1 | 0 | 0 |
| 17 David van der Werff TV | 85' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 15/21 | 2 | 1 | 0 |
| 11 Jacob Ondrejka TV | 66' | 7,6 | 0 | 0 | 1/1 | 9/18 | 3 | 1 | 0 |
| 18 Tygo Land TV DB | 31' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 17/18 | 1 | 1 | 0 |
| 9 Brynjólfur Darri Willumsson TĐ | 84' | 8,1 | 1 | 0 | 2/2 | 13/16 | 1 | 0 | 0 |
| 20 Nils Eggens TĐ DB | 13' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
| 34 Ryan Metu TĐ DB | 12' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Oskar Zawada TĐ DB | 12' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (24 trận)
- 02/05/2026 FC Groningen 2-3 Excelsior
- 06/12/2025 Excelsior 0-2 FC Groningen
- 25/02/2023 FC Groningen 3-0 Excelsior
- 08/01/2023 Excelsior 1-0 FC Groningen
- 07/04/2019 FC Groningen 1-0 Excelsior
- 03/11/2018 Excelsior 2-4 FC Groningen
- 29/04/2018 FC Groningen 4-0 Excelsior
- 17/12/2017 Excelsior 2-0 FC Groningen
+ 2 trận khác