Emmen thắng Dordrecht 3-0 ở Eerste Divisie (Vòng 10), đá lúc 01:00 ngày 10/10/2026 (giờ Việt Nam), tại M-Scores Stadion.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 0.96 | 0.78 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.12 | X0.66 |
1 3.20 X 3.86 2 2.01
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
53% Kiểm soát bóng 47%
6 Dứt điểm 7
3 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,1 Jack Cooper Emmen
- 7,9 Freddy Quispel Emmen
- 7,5 Mustafa Abdullatif Emmen
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 35%
Dordrecht 35% Hòa 35% 30% Emmen
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Dordrecht (35%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 3.20 | 3.86 | 1.97 |
| Nguồn 2 | 3.20 | 3.90 | 2.00 |
| Nguồn 3 | 3.20 | 3.85 | 2.02 |
| Nguồn 4 | 3.10 | 3.75 | 1.91 |
| Nguồn 5 | 3.20 | 3.90 | 2.05 |
| Nguồn 6 | 3.20 | 3.90 | 2.08 |
| Nguồn 7 | 3.18 | 3.86 | 1.95 |
| Nguồn 8 | 3.27 | 4.00 | 2.02 |
| Nguồn 9 | 2.88 | 3.42 | 2.04 |
| Nguồn 10 | 3.10 | 3.70 | 2.00 |
| Đồng thuận | 3.20 | 3.86 | 2.01 |
Thống kê trận đấu
53% 47% Kiểm soát bóng
6 7 Dứt điểm
3 4 Sút trúng đích
3 3 Phạt góc
5 10 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
3 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
44 B. Hardley -
29 Siginho Gerardo - 51 Lucas Gardenier
-
2 A. Lechkar -
15 Y. M'Bemba -
16 L. Román -
23 L. Woudenberg -
18 Robin van Asten - 1 Finn Oldenstam
- 13 Jamie Luca Kooymans
Dự bị
-
27 J. Huijzer -
23 D. Lambers -
38 Kevin Norder -
33 K. Roos -
15 C. Sunder - 26 David Timmerman
-
4 C. Østergaard -
2 J. Mukeh -
18 V. Carus -
10 Mustafa Abdullatif
Chơi hay nhất
8,1 Jack Cooper Emmen
1 bàn · 1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
7,9 Freddy Quispel Emmen
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
7,5 Mustafa Abdullatif Emmen
1 bàn · 2 cú sút trúng đích
Dordrecht
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 Tim Coremans TM | 90' | 5,5 | 0 | 0 | 0/0 | 27/39 | 0 | 0 | 1 |
| 3 Stan Henderikx HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 76/83 | 0 | 4 | 0 |
| 4 Jaden Pinas HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 90/94 | 0 | 2 | 0 |
| 5 C. Mpanzu HV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 1/2 | 35/38 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Adil Lechkar HV DB | 45' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 35/42 | 0 | 1 | 0 |
| 22 J. van Aken HV | 45' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 23/31 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Senne Vugts TV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 1/1 | 25/32 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Lorenzo Riccio TV | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/1 | 43/52 | 0 | 4 | 0 |
| 10 A. Ouarghi TV | 90' | 5,0 | 0 | 0 | 0/1 | 19/31 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Martin Vetkal TV | 63' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 23/27 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Nicolás Rossi TV | 45' | 5,4 | 0 | 0 | 0/0 | 1/6 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Robin van Asten TV DB | 27' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 6/8 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Joey de Bie TĐ | 63' | 6,3 | 0 | 0 | 1/1 | 8/9 | 0 | 1 | 0 |
| 16 Lucas Román TĐ DB | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 13/15 | 0 | 1 | 0 |
| 29 Siginho Gerardo TĐ DB | 27' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 5/8 | 1 | 0 | 0 |
Emmen
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Sam Karssies TM | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 24/46 | 0 | 0 | 3 |
| 3 Yanis Dede-Lhomme HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 48/60 | 0 | 3 | 0 |
| 24 Luca Everink HV | 90' | 7,1 | 0 | 1 | 0/0 | 42/50 | 1 | 4 | 0 |
| 25 Rodney Kongolo HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 57/59 | 0 | 3 | 0 |
| 17 Bryan Van Hove HV | 71' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 29/33 | 1 | 2 | 0 |
| 18 V. Carus HV DB | 19' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Joshua Mukeh HV DB | 1' | 0,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Torben Rhein TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 52/65 | 1 | 5 | 0 |
| 21 Alessandro Hojabrpour TV | 89' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 41/46 | 0 | 2 | 0 |
| 22 Michael Breij TV | 89' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 34/40 | 1 | 2 | 0 |
| 40 S. Veldhuis TV | 71' | 6,8 | 0 | 1 | 0/0 | 14/19 | 1 | 0 | 0 |
| 12 Freddy Quispel TV | 63' | 7,9 | 1 | 0 | 1/2 | 7/9 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Mustafa Abdullatif TV DB | 27' | 7,5 | 1 | 0 | 2/3 | 6/9 | 0 | 0 | 0 |
| 15 C. Sunder TV DB | 1' | 0,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Jack Cooper TĐ | 90' | 8,1 | 1 | 1 | 1/2 | 14/20 | 1 | 0 | 0 |
| 23 D. Lambers TĐ DB | 19' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
29'
Jack Cooper Love 0-1 kiến tạo: Sybrand Veldhuis
A. Ouarghi
32'
42'
Freddy Quispel 0-2 kiến tạo: Jack Cooper Love
nicolas rossi
43'
vào: Adil Lechkar, ra: Jurre van Aken
45'
vào: Lucas Ayrton Román, ra: nicolas rossi
45'
Lorenzo Riccio
45'+1
45'+1
Jack Cooper Love
51'
Bryan Van Hove
63'
vào: Mustafa Abdullatif, ra: Freddy Quispel
vào: Siginho Gerardo, ra: Martin Vetkal
63'
vào: Robin van Asten, ra: J. de Bie
63'
71'
vào: Daan Lambers, ra: Sybrand Veldhuis
71'
vào: V Carus, ra: Bryan Van Hove
82'
Mustafa Abdullatif 0-3 kiến tạo: Luca Everink
90'+2
vào: Joshua Mukeh, ra: Alessandro Hojabrpour
90'+2
vào: Chiel Sunder, ra: Michael Breij
Lịch sử đối đầu (15 trận)
6 Dordrecht 2 Hòa 7 Emmen
3.07 Bàn/trận TB
40% Tỷ lệ thắng Dordrecht
47% Tỷ lệ thắng Emmen
Những lần gặp gần nhất
- 14/02/2026 Dordrecht Emmen
- 20/09/2025 Emmen Dordrecht
- 01/03/2025 Dordrecht Emmen
- 10/08/2024 Emmen Dordrecht
- 18/05/2024 Dordrecht Emmen
- 14/05/2024 Emmen Dordrecht
- 23/12/2023 Dordrecht Emmen
- 02/09/2023 Emmen Dordrecht
+ 7 trận khác