Derry City hòa St Patrick's Athl. 0-0 ở Premier Division (Vòng 18), đá lúc 01:45 ngày 23/05/2026 (giờ Việt Nam), tại The Ryan McBride Brandywell Stadium.
Thống kê nổi bật
58% Kiểm soát bóng 42%
10 Dứt điểm 6
9 Phạt góc 3
8 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 8,2 Jamie Lennon St Patrick's Athl.
- 7,9 Joseph Redmond St Patrick's Athl.
- 7,7 Jamie Stott Derry City
Thống kê trận đấu
58% 42% Kiểm soát bóng
10 6 Dứt điểm
3 1 Sút trúng đích
9 3 Phạt góc
10 6 Phạm lỗi
2 2 Việt vị
8 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
26 S. Callister -
27 L. Boyce -
17 J. Thomas -
31 C. Downey -
10 D. Markey -
14 B. Doherty -
9 D. Akinyemi -
25 A. Bannon -
24 H. Rylah
Dự bị
-
1 D. Rogers -
11 J. McClelland -
9 A. Keena -
19 B. Baggley -
15 R. Boyce -
3 A. Breslin -
18 M. A. Mata -
17 R. Palmer -
42 G. Nzingo
Chơi hay nhất
8,2 Jamie Lennon St Patrick's Athl.
1 đường chuyền tạo cơ hội · 5 lần tắc bóng
7,9 Joseph Redmond St Patrick's Athl.
1 đường chuyền tạo cơ hội · 5 lần tắc bóng
7,7 Jamie Stott Derry City
Derry City
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Edward Beach TM | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 37/44 | – | – | 1 |
| 4 Jamie Stott HV | 90' | 7,7 | – | 0 | – | 54/67 | – | – | – |
| 19 Brandon Fleming HV | 90' | 7,3 | – | 0 | 1/1 | 40/48 | – | – | – |
| 22 Conor Barr HV | 90' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 45/52 | – | 2 | – |
| 2 Barry Cotter TV | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 33/42 | – | 3 | – |
| 8 Adam O'Reilly TV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 22/29 | 3 | 4 | – |
| 28 J. Olayinka TV | 90' | 6,5 | – | 0 | 1/2 | 28/33 | – | 1 | – |
| 16 James McClean TV | 62' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 27/28 | 2 | – | – |
| 24 Henry Rylah TV DB | 28' | 6,3 | – | 0 | – | 4/5 | – | – | – |
| 10 Darragh Markey TV DB | 16' | 6,7 | – | 0 | – | 10/12 | – | – | – |
| 21 Kévin Santos TĐ | 90' | 6,6 | – | 0 | 1/1 | 26/37 | 3 | – | – |
| 15 James Clarke TĐ | 82' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 15/20 | – | – | – |
| 23 Cameron Dummigan TĐ | 74' | 6,9 | – | 0 | – | 35/37 | – | – | – |
| 17 Joshua Thomas TĐ DB | 8' | 6,5 | – | 0 | – | 1/1 | – | – | – |
St Patrick's Athl.
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 Joseph Anang TM | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 20/32 | – | – | 3 |
| 4 Joseph Redmond HV | 90' | 7,9 | – | 0 | – | 34/43 | 1 | 5 | – |
| 5 Tom Grivosti HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 30/38 | – | 2 | – |
| 24 Luke Turner HV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 27/41 | 1 | 2 | – |
| 23 James Brown HV | 60' | 7,3 | – | 0 | – | 6/9 | 1 | 1 | – |
| 3 Anthony Breslin HV DB | 30' | 6,9 | – | 0 | – | 9/13 | – | – | – |
| 6 Jamie Lennon TV | 90' | 8,2 | – | 0 | – | 29/41 | 1 | 5 | – |
| 10 Kian Leavy TV | 90' | 7,0 | – | 0 | 1/1 | 8/13 | – | – | – |
| 16 Darragh Nugent TV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 11/18 | – | 6 | – |
| 8 Christopher Forrester TV | 72' | 6,2 | – | 0 | – | 20/30 | – | 2 | – |
| 7 Zachary Elbouzedi TV | 60' | 7,2 | – | 0 | – | 11/16 | – | 3 | – |
| 19 Barry Baggley TV DB | 30' | 6,3 | – | 0 | – | 10/12 | – | 1 | – |
| 17 Romal Palmer TV DB | 18' | 6,6 | – | 0 | – | 7/8 | 1 | – | – |
| 27 Ryan Edmondson TĐ | 81' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 4/8 | – | 1 | – |
| 9 Aidan Keena TĐ DB | 9' | 6,5 | – | 0 | – | 5/6 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Cameron Dummigan
17'
Adam O'Reilly
33'
38'
Jamie Lennon
60'
vào: B. Baggley, ra: J. Brown
60'
vào: A. Breslin, ra: Z. Elbouzedi
vào: H. Rylah, ra: J. McClean
62'
72'
vào: R. Palmer, ra: C. Forrester
vào: D. Markey, ra: C. Dummigan
73'
Kévin Santos
75'
Jamie Stott
77'
Barry Cotter
79'
81'
vào: A. Keena, ra: R. Edmondson
Josh Thomas
90'+6
Darragh Markey
90'+7
Henry Rylah
90'+7
90'+7
Joe Redmond