DC United hòa Atlanta United 0-0 ở Nhà nghề Mỹ MLS, đá lúc 06:30 ngày 13/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Audi Field.
Dự đoán nhanh
-
DC United 45% - Hòa 26%
-
Atlanta United 30%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng45%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Thống kê nổi bật
31% Kiểm soát bóng 69%
4 Dứt điểm 20
4 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | | 29 | 7 | 12 | 10 | -14 | 33 |
| 28 | | 30 | 8 | 6 | 16 | -14 | 30 |
Chơi hay nhất
- 8,2 Kye Rowles DC United
- 7,9 Junior Alonso Atlanta United
- 7,8 Enea Mihaj Atlanta United
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
DC United 45% Hòa 26% 30% Atlanta United
xG dự kiến 1.68 - 1.36
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 57%
Cả 2 ghi bàn 61%
Tài 1.579%
Tài 3.535%
Phạt góc tài 8.567%
Phạt góc tài 9.555%
Phạt góc tài 10.544%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: DC United (45%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Cả hai đội ghi bàn
| Nguồn | Có | Không |
|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.48 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 1.52 (kèo tăng) | 2.54 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 1.50 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 1.50 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 1.50 (kèo giảm) | 2.42 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 1.47 (kèo giảm) | 2.58 (kèo tăng) |
| Nguồn 7 | 1.50 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 1.46 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 1.50 (kèo giảm) | 2.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.50 | 2.40 |
| Nguồn 11 | 1.47 (kèo giảm) | 2.46 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 1.51 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 1.46 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 1.50 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.50 | 2.50 |
Thống kê trận đấu
0.21 1.42 xG (bàn kỳ vọng)
31% 69% Kiểm soát bóng
4 20 Dứt điểm
0 3 Sút trúng đích
1 2 Cơ hội ngon
4 8 Phạt góc
16 6 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
3 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
4 M. Peltola -
8 J. Stroud -
25 J. Hopkins -
27 N. Markovic -
77 H. Kijima -
26 A. Bono -
13 S. Nealis
Dự bị
-
47 M. Edwards -
16 A. Gill -
8 T. Muyumba -
22 F. Picault -
20 L. Brennan -
42 J. Hibbert -
27 P. Díaz -
28 W. Reilly -
19 S. Santos
Chơi hay nhất
8,2 Kye Rowles DC United
4 lần tắc bóng
7,9 Junior Alonso Atlanta United
2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
7,8 Enea Mihaj Atlanta United
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
DC United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Sean Johnson TM | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 20/28 | 0 | 0 | 2 |
| 15 Kye Rowles HV | 90' | 8,2 | 0 | 0 | 0/0 | 25/33 | 0 | 4 | 0 |
| 3 Lucas Bartlett C HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 33/42 | 0 | 3 | 0 |
| 6 Keisuke Kurokawa HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 14/21 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Silvan Hefti HV | 56' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 15/18 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Matti Peltola HV DB | 34' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 10/11 | 0 | 1 | 0 |
| 27 Nikola Markovic HV DB | 8' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Kimito Nono TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 14/21 | 1 | 0 | 0 |
| 21 Andre Dozzell TV | 82' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 21/27 | 1 | 0 | 0 |
| 23 Brandon Servania TV | 56' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 16/19 | 0 | 4 | 0 |
| 22 Nathan Ordaz TV | 56' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 9/10 | 0 | 0 | 0 |
| 25 Jackson Hopkins TV DB | 34' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 9/10 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Jared Stroud TV DB | 34' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 3/9 | 0 | 0 | 0 |
| 77 Hosei Kijima TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Tai Baribo TĐ | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 4/10 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Louis Munteanu TĐ | 89' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 3/8 | 1 | 0 | 0 |
Atlanta United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Lucas Hoyos TM | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 22/24 | 0 | 0 |
| 4 Enea Mihaj HV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/1 | 73/81 | 1 | 1 |
| 3 Elías Báez HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 48/55 | 1 | 0 |
| 55 Tomás Jacob HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/2 | 52/56 | 0 | 2 |
| 6 Junior Alonso HV | 57' | 7,9 | 0 | 0 | 0/0 | 57/65 | 2 | 2 |
| 47 Matthew Edwards HV DB | 33' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 22/24 | 2 | 1 |
| 48 Cooper Sanchez TV | 87' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 37/44 | 3 | 1 |
| 35 Ajani Fortune TV | 57' | 6,9 | 0 | 0 | 0/2 | 28/34 | 0 | 1 |
| 14 Mauricio Amaro TV | 57' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 55/60 | 0 | 1 |
| 16 Adrian Gill TV DB | 33' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 35/38 | 0 | 0 |
| 8 Tristan Muyumba TV DB | 33' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 17/19 | 0 | 1 |
| 20 Luke Brennan TV DB | 3' | – | 0 | 0 | 0/1 | 4/5 | 0 | 0 |
| 59 Aleksey Miranchuk TĐ | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 1/3 | 59/63 | 1 | 0 |
| 36 Breel Embolo TĐ | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 2/2 | 16/17 | 2 | 0 |
| 10 Miguel Almirón C TĐ | 73' | 6,6 | 0 | 0 | 0/4 | 32/37 | 4 | 0 |
| 22 Fafà Picault TĐ DB | 17' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
36'
M. Amaro Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 0-0
vào: M. Peltola, ra: B. Servania
56'
vào: J. Hopkins, ra: S. Hefti
56'
57'
vào: M. Edwards, ra: J. Alonso
57'
vào: T. Muyumba, ra: A. Fortune
62'
T. Muyumba Phạm lỗi
K. Rowles Phạm lỗi
68'
70'
J. Stroud Phạm lỗi
71'
73'
vào: F. Picault, ra: M. Almirón
vào: N. Markovic, ra: A. Dozzell
82'
87'
vào: L. Brennan, ra: C. Sanchez
vào: H. Kijima, ra: L. Munteanu
89'
Kết thúc trận · 0-0
Lịch sử đối đầu (22 trận)
7 DC United 5 Hòa 10 Atlanta United
2.68 Bàn/trận TB
32% Tỷ lệ thắng DC United
45% Tỷ lệ thắng Atlanta United
Những lần gặp gần nhất
- 13/09/2026 DC United 0-0 Atlanta United
- 22/03/2026 Atlanta United 0-0 DC United
- 19/10/2025 Atlanta United 1-1 DC United
- 06/07/2025 DC United 0-0 Atlanta United
- 20/06/2024 DC United 0-1 Atlanta United
- 12/05/2024 Atlanta United 2-3 DC United
- 21/09/2023 DC United 1-1 Atlanta United
- 11/06/2023 Atlanta United 3-1 DC United
+ 2 trận khác