Como W hòa Parma W 1-1 ở Serie A Women (Vòng 19), đá lúc 17:30 ngày 25/04/2026 (giờ Việt Nam).
Thống kê nổi bật
52% Kiểm soát bóng 48%
14 Dứt điểm 12
3 Phạt góc 4
Chơi hay nhất
- 8,2 Manon Uffren Parma W
- 8,2 Nadine Nischler Como W
- 7,3 Mariah Gueguen Parma W
Thống kê trận đấu
52% 48% Kiểm soát bóng
14 12 Dứt điểm
4 1 Sút trúng đích
3 4 Phạt góc
5 8 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
30 G. Ruma -
1 A. Capelletti -
8 R. Petzelberger -
9 V. Pinther -
28 M. Kruse -
16 V. Bernardi -
21 M. Picchi -
15 R. Gelbhart -
25 C. Marchiori -
4 S. I. Saga
Dự bị
-
22 M. Copetti -
23 H. Cissoko -
32 D. Leskinen -
46 V. Benedetti -
28 Z. Ferrario -
9 G. Lonati -
31 C. Redondo -
6 C. Masu -
5 Z. Kajan -
19 A. Zamanian -
11 M. Cardona -
8 G. Pondini
Chơi hay nhất
8,2 Nadine Nischler Como W
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
8,2 Manon Uffren Parma W
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,3 Kaylie Ronan Como W
1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
Como W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 Astrid Gilardi TM | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 45/53 | – | – |
| 24 Giulia Rizzon HV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 61/68 | 1 | 1 |
| 5 Sophie Howard HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 53/60 | – | 4 |
| 2 Agnete Marcussen HV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 34/43 | 1 | 1 |
| 6 Mina Bergersen TV | 90' | 6,7 | – | 0 | 1/1 | 29/35 | 1 | – |
| 20 Liucija Vaitukaitytė TV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 35/43 | 1 | 3 |
| 19 Matilde Pavan TV | 87' | 6,5 | – | 0 | 0/2 | 35/44 | – | 2 |
| 28 M. Kruse TV DB | 8' | 6,7 | – | 0 | – | – | – | – |
| 7 Nadine Nischler TĐ | 90' | 8,2 | 1 | 0 | 1/3 | 33/43 | 2 | 3 |
| 10 Alexandra Chidiac TĐ | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 45/48 | 4 | 1 |
| 9 Viktoria Pinther TĐ DB | 45' | 6,3 | – | 0 | 2/2 | 7/12 | – | – |
| 11 F. Berisha TĐ | 45' | 6,3 | – | 0 | – | 3/3 | – | – |
| Kaylie Ronan | 90' | 7,3 | – | 1 | – | 80/90 | 2 | 2 |
Parma W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Camelia Ceasar TM | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 16/22 | – | – | 3 |
| 25 Caterina Ambrosi HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 67/71 | – | 5 | – |
| 73 Danielle Cox HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 45/58 | 1 | 1 | – |
| 24 Berta Bou HV | 90' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 60/76 | – | – | – |
| 6 Carlotta Masu HV DB | 8' | 6,6 | – | 0 | – | – | – | – | – |
| 29 Manon Uffren TV | 90' | 8,2 | 1 | 0 | 1/2 | 50/58 | 1 | 2 | – |
| 27 Mariah Gueguen TV | 90' | 7,3 | – | 0 | 0/1 | 30/37 | – | 6 | – |
| 18 Laura Domínguez TV | 90' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 37/43 | – | 1 | – |
| 7 Iris Rabot TV | 76' | 6,5 | – | 0 | – | 21/23 | – | – | – |
| 19 Annahita Zamanian TV DB | 14' | 6,7 | – | 0 | – | 6/6 | – | – | – |
| 5 Zsanett Kaján TV DB | 14' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 4/5 | – | – | – |
| 37 Cecilia Prugna TĐ | 76' | 6,6 | – | 0 | – | 33/38 | 1 | – | – |
| 17 Gaia Distefano TĐ | 72' | 5,9 | – | 0 | 0/1 | 14/21 | – | – | – |
| 32 Dana Leskinen TĐ DB | 18' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 4/5 | – | – | – |
| Alex Kerr | 87' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 9/13 | – | 1 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
vào: V. Pinther, ra: F. Berisha
46'
N. Nischler 1-0 kiến tạo: K. Ronan
67'
Nadine Nischler Xác nhận bàn thắng
68'
72'
vào: D. Leskinen, ra: G. Distefano
76'
vào: A. Zamanian, ra: C. Prugna
79'
M. Uffren 1-1
80'
Manon Uffren Xác nhận bàn thắng
90'+4
Zsanett Kajan Huỷ phạt đền