Chippa United hòa Milford FC 0-0 ở Premier Soccer League (Vòng 5), đá lúc 20:00 ngày 05/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Buffalo City Stadium.
Thống kê nổi bật
47% Kiểm soát bóng 53%
11 Dứt điểm 16
8 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 0
Chơi hay nhất
- 7,7 I. Jones Chippa United
- 7,5 O. Cele Milford FC
- 7,5 C. Mthethwa Milford FC
Chi tiết kèo
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Thống kê trận đấu
47% 53% Kiểm soát bóng
11 16 Dứt điểm
2 2 Sút trúng đích
8 6 Phạt góc
14 7 Phạm lỗi
6 2 Việt vị
2 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
18 E. Sithole -
50 B. Sam -
33 O. Tshaya -
5 S. Ndlovu -
44 I. Bance -
6 M. Carrim -
4 S. Mbhele -
8 K. Mfecane -
29 N. Mlotshwa
Dự bị
-
30 M. Madondo -
20 S. Siyaya -
75 T. Mbunga -
18 K. Khwanya -
38 Y. Nomandela -
50 K. Radebe -
6 S. Joyi -
21 S. Ndlabi -
17 J. Gxakoshe
Chơi hay nhất
7,7 I. Jones Chippa United
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
7,5 O. Cele Milford FC
7,5 C. Mthethwa Milford FC
2 lần tắc bóng
Chippa United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 Stanley Nwabali TM | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 27/34 | – | – | 2 |
| 31 I. Jones HV | 90' | 7,7 | – | 0 | – | 31/37 | 1 | 1 | – |
| 22 Abbubaker Mobara HV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 44/52 | – | 1 | – |
| 35 Harold Majadibodu HV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 31/42 | – | 1 | – |
| 28 Boy Madingwane HV | 90' | 7,0 | – | 0 | 1/1 | 30/35 | – | 2 | – |
| 8 Khaya Mfecane HV DB | 1' | – | – | 0 | – | 2/2 | – | – | – |
| 20 Goodman Mosele TV | 90' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 48/55 | 1 | 2 | – |
| 15 Azola Tshobeni TV | 89' | 7,0 | – | 0 | 1/1 | 33/38 | 1 | 5 | – |
| 21 Sammy Seabi TV | 62' | 6,9 | – | 0 | – | 17/20 | – | 1 | – |
| 44 Ibrahim Bancé TV DB | 28' | 6,5 | – | 0 | – | 10/12 | – | – | – |
| 29 N. Mlotshwa TV DB | 16' | 6,3 | – | 0 | – | 8/9 | – | 1 | – |
| 10 Azola Matrose TĐ | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 18/26 | 4 | 1 | – |
| 40 Muzomuhle Khanyi TĐ | 74' | 6,9 | – | 0 | 0/5 | 12/16 | – | 1 | – |
| 7 Justice Figuareido TĐ | 74' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 23/31 | 2 | 5 | – |
| Sisanda Mbhele | 16' | 6,2 | – | 0 | – | 11/11 | – | – | – |
Milford FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 L. Nkosi TM | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 24/27 | – | – | 2 |
| 22 O. Cele HV | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 59/69 | – | – | – |
| 5 Vusumuzi Mthabela HV | 90' | 7,3 | – | 0 | 0/2 | 41/44 | – | – | – |
| 14 S. Mdluli HV | 90' | 7,3 | – | 0 | 1/2 | 48/55 | 4 | 1 | – |
| 23 Thobani Bhengu HV | 19' | 6,9 | – | 0 | – | 5/6 | – | – | – |
| 55 C. Mthethwa TV | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 47/51 | – | 2 | – |
| 2 B. Sigomoshe TV | 83' | 6,6 | – | 0 | 1/1 | 29/35 | – | 2 | – |
| 10 M. Chili TV | 82' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 46/50 | 2 | 2 | – |
| 75 T. Mbunga TV DB | 71' | 7,3 | – | 0 | – | 33/40 | 2 | 3 | – |
| 11 M. Zikakayo TV | 66' | 6,7 | – | 0 | – | 15/16 | 2 | 1 | – |
| 35 Thabana Mabena TV | 66' | 6,7 | – | 0 | 0/4 | 30/35 | – | – | – |
| 38 Yanelisa Nomandela TV DB | 24' | 6,9 | – | 0 | – | 11/11 | – | 2 | – |
| 17 J. Gxakoshe TV DB | 24' | 6,7 | – | 0 | – | 11/11 | – | – | – |
| 21 S. Ndlabi TV DB | 12' | 6,7 | – | 0 | – | 4/4 | – | – | – |
| 50 K. Radebe TV DB | 8' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 4/6 | – | – | – |
| 90 Sicelo Masilela TĐ | 90' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 12/18 | 2 | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Abbubaker Mobara
42'
66'
vào: Y. Nomandela, ra: T. Mabena
66'
vào: J. Gxakoshe, ra: M. Zikakayo
Goodman Mosele
67'
vào: S. Mbhele, ra: J. Figuareido
74'
vào: N. Mlotshwa, ra: M. Khanyi
74'
82'
vào: S. Ndlabi, ra: B. Sigomoshe
vào: K. Mfecane, ra: A. Tshobeni
90'+1