Kruger United thắng Chippa United 1-0 ở Premier Soccer League (Vòng 8), đá lúc 20:30 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Buffalo City Stadium.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 1.02 | 0.68 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.34 | X0.49 |
1 2.43 X 2.88 2 3.00
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
46% Kiểm soát bóng 54%
7 Dứt điểm 16
2 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 7,8 Sipho Sibiya Kruger United
- 7,8 Marcel Dandjinou Kruger United
- 7,0 Celimpilo Ngema Kruger United
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Chippa United 45% Hòa 45% 10% Kruger United
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Chippa United (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.45 | 2.67 | 3.10 |
| Nguồn 2 | 2.40 | 2.88 | 2.80 |
| Nguồn 3 | 2.45 | 2.95 | 3.00 |
| Nguồn 4 | 2.30 | 3.10 | 2.90 |
| Nguồn 5 | 2.40 | 3.00 | 2.90 |
| Nguồn 6 | 2.43 | 3.00 | 2.95 |
| Nguồn 7 | 2.43 | 2.67 | 3.02 |
| Nguồn 8 | 2.58 | 2.65 | 3.19 |
| Nguồn 9 | 2.45 | 2.80 | 3.10 |
| Đồng thuận | 2.43 | 2.88 | 3.00 |
Thống kê trận đấu
46% 54% Kiểm soát bóng
7 16 Dứt điểm
4 3 Sút trúng đích
2 3 Phạt góc
9 17 Phạm lỗi
1 3 Việt vị
0 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
33 O. Tshaya -
25 S. Kammies -
27 D. Diakite - 44 Ibrahim Bance
- 12 T. Mini
-
5 Seun Ndlovu -
21 S. Seabi -
18 E. Sithole -
3 X. Sithole
Dự bị
-
38 S. Mahlangu -
45 K. Mngonyama -
18 T. Mukumela -
1 F. Ntwari -
47 H. Sereets -
44 T. Tavengwa -
30 M. Zwane - 74 Lesedi Kabinga
-
7 M. Zwane
Chơi hay nhất
7,8 Sipho Sibiya Kruger United
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
7,8 Marcel Dandjinou Kruger United
4 lần cứu thua
7,0 Celimpilo Ngema Kruger United
2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 4 lần tắc bóng
Chippa United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 Stanley Nwabali TM | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 20/29 | 0 | 0 | 2 |
| 35 Harold Majadibodu HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 20/25 | 1 | 1 | 0 |
| 22 Abbubaker Mobara HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 40/50 | 0 | 0 | 0 |
| 28 Boy Madingwane HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 23/30 | 0 | 1 | 0 |
| 31 I. Jones HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 31/43 | 0 | 3 | 0 |
| 25 Sirgio Kammies HV DB | 45' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 6/10 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Goodman Mosele TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 31/40 | 1 | 3 | 0 |
| 15 Azola Tshobeni TV | 73' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 19/26 | 0 | 3 | 0 |
| 8 Khaya Mfecane TV | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 6/8 | 0 | 2 | 0 |
| 21 Sammy Seabi TV DB | 17' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Azola Matrose TĐ | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 2/4 | 18/20 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Justice Figuareido TĐ | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 1/2 | 22/27 | 0 | 0 | 0 |
| 9 A. Bonani TĐ | 45' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 1 | 1 | 0 |
Kruger United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 Marcel Dandjinou TM | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 17/24 | 0 | 0 | 4 |
| 4 Sipho Sibiya HV | 90' | 7,8 | 1 | 0 | 1/4 | 30/33 | 0 | 2 | 0 |
| 55 Ayabulela Konqobe HV | 67' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 26/28 | 2 | 0 | 0 |
| 18 Thendo Mukumela HV DB | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 19/22 | 0 | 1 | 0 |
| 5 T. Ndlela HV | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 15/21 | 0 | 1 | 0 |
| 27 A. Tiwani TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 43/50 | 0 | 1 | 0 |
| 35 Motsie Matima TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 33/38 | 1 | 4 | 0 |
| 12 B. Malatjie TV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 27/40 | 2 | 3 | 0 |
| 10 Ntsako Makhubela TV | 86' | 6,7 | 0 | 0 | 1/5 | 27/31 | 2 | 0 | 0 |
| 13 Ebrahim Seedat TV | 81' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 16/20 | 1 | 3 | 0 |
| 7 Mlungisi Zwane TV DB | 9' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 30 M. Zwane TV DB | 9' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 44 T. Tavengwa TV DB | 4' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Celimpilo Ngema TĐ | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 1/4 | 21/28 | 2 | 4 | 0 |
| 9 Wonderboy Makhubu TĐ | 81' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 8/15 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
vào: Sirgio Kammies, ra: Asanele Bonani
45'
45'
vào: Thendo Mukumela, ra: Thulani Matthews Ndlela
vào: Ibrahim Bance, ra: Khaya mfecane
45'
52'
Ebrahim Seedat
67'
vào: Lesedi Kabinga, ra: Ayabulela Konqobe
vào: Sammy Seabi, ra: Azola tshobeni
73'
74'
Wonderboy Makhubu
81'
vào: Mancoba Zwane, ra: Wonderboy Makhubu
81'
vào: M. Zwane, ra: Ebrahim Seedat
86'
vào: Tatenda tavengwa, ra: Ntsako Makhubela
90'+3
Sipho·Sibiya 0-1