Bradford City hòa Burnley 0-0 ở Bóng đá (Vòng 2), Bradford City thắng loạt luân lưu, đá lúc 01:45 ngày 27/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Valley Parade.
Dự đoán nhanh
-
Bradford City 29% - Hòa 28%
-
Burnley 43%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng43%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 0.79 | 0.96 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.00 | X0.75 |
1 3.20 X 3.35 2 2.15
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
32% Kiểm soát bóng 68%
16 Dứt điểm 23
5 Phạt góc 14
2 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 43%
Bradford City 29% Hòa 28% 43% Burnley
xG dự kiến 1.67 - 1.15
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 49%
Cả 2 ghi bàn 53%
Tài 1.572%
Tài 3.529%
Phạt góc tài 8.562%
Phạt góc tài 9.550%
Phạt góc tài 10.539%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Burnley (43%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.94 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 3.07 (kèo giảm) | 3.42 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 3.20 | 3.40 | 2.15 |
| Nguồn 5 | 3.20 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 3.20 | 3.35 | 2.22 |
| Nguồn 8 | 3.12 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) | 2.03 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 2.90 (kèo giảm) | 3.30 | 2.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 3.20 | 3.25 | 2.15 |
| Nguồn 11 | 3.30 | 3.45 | 2.18 |
| Nguồn 12 | 3.51 | 3.35 | 2.07 |
| Nguồn 13 | 3.30 | 3.30 | 2.02 |
| Nguồn 14 | 3.23 (kèo giảm) | 3.35 (kèo giảm) | 2.14 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 3.21 | 3.38 | 2.16 |
| Nguồn 16 | 3.45 | 3.45 | 2.08 |
| Nguồn 17 | 3.10 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 3.25 | 3.30 | 2.10 |
| Nguồn 20 | 3.25 (kèo giảm) | 3.30 | 2.15 |
| Nguồn 21 | 3.11 (kèo giảm) | 3.32 | 2.13 |
| Nguồn 22 | 2.95 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) | 2.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 2.84 (kèo giảm) | 3.30 | 2.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 3.15 | 3.35 (kèo tăng) | 2.14 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 3.05 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) | 2.12 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 3.10 | 3.25 | 2.15 |
| Nguồn 27 | 3.00 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) | 2.37 (kèo tăng) |
| Nguồn 28 | 3.05 (kèo giảm) | 3.35 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 29 | 3.20 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 2.10 |
| Nguồn 30 | 3.31 | 3.50 | 2.22 |
| Nguồn 31 | 3.20 | 3.40 | 2.15 |
| Nguồn 32 | 3.30 (kèo giảm) | 3.40 | 2.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 33 | 3.30 | 3.40 | 2.15 |
| Nguồn 34 | 3.20 | 3.40 | 2.12 |
| Nguồn 35 | 3.20 | 3.35 | 2.12 |
| Nguồn 36 | 3.10 | 3.30 | 2.12 (kèo tăng) |
| Nguồn 37 | 3.18 | 3.42 | 2.15 |
| Nguồn 38 | 3.15 | 3.30 | 2.15 |
| Nguồn 39 | 3.20 | 3.40 | 2.16 |
| Nguồn 40 | 2.95 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 41 | 3.45 | 3.45 | 2.08 |
| Nguồn 42 | 2.90 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) | 2.37 (kèo tăng) |
| Nguồn 43 | 3.10 | 3.25 | 2.06 (kèo giảm) |
| Nguồn 44 | 3.10 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 2.13 (kèo giảm) |
| Nguồn 46 | 3.35 (kèo giảm) | 3.42 (kèo giảm) | 2.23 (kèo tăng) |
| Nguồn 47 | 2.60 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) | 2.21 |
| Nguồn 48 | 3.20 | 3.35 | 2.17 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 3.20 | 3.30 | 2.15 |
| Nguồn 50 | 3.28 | 3.43 | 2.16 |
| Nguồn 51 | 3.10 | 3.40 | 2.20 |
| Nguồn 52 | 3.35 | 3.50 | 2.19 |
| Nguồn 53 | 3.10 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 54 | 3.06 (kèo giảm) | 3.46 (kèo giảm) | 2.37 (kèo tăng) |
| Nguồn 55 | 3.33 (kèo giảm) | 3.46 | 2.21 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 3.25 | 3.20 | 1.97 |
| Nguồn 57 | 3.25 | 3.40 | 2.14 |
| Nguồn 58 | 3.45 | 3.45 | 2.08 |
| Nguồn 59 | 3.22 | 3.40 | 2.17 |
| Nguồn 60 | 2.80 (kèo giảm) | 3.17 (kèo tăng) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 61 | 3.05 | 3.10 | 2.12 |
| Nguồn 63 | 3.30 (kèo giảm) | 3.20 | 2.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 64 | 3.20 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 65 | 3.21 | 3.38 | 2.16 |
| Nguồn 66 | 3.15 | 3.35 | 2.15 |
| Nguồn 67 | 2.90 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.20 | 3.35 | 2.15 |
Thống kê trận đấu
1.12 1.45 xG (bàn kỳ vọng)
32% 68% Kiểm soát bóng
16 23 Dứt điểm
4 6 Sút trúng đích
5 14 Phạt góc
7 9 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
2 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
6 C. Connolly -
25 N. Powell -
7 J. Neufville -
10 A. Sarcevic -
23 B. Pointon -
1 C. Dawson -
30 O. Lunn -
4 J. Wright -
29 H. Ibbitson
Dự bị
-
19 Z. Flemming -
28 H. Mejbri -
7 J. Bruun Larsen -
10 M. Edwards -
2 K. Walker -
1 M. Weiss -
3 M. Alleyne -
22 O. Sonne -
21 A. Ramsey
Diễn biến trận đấu
H. Cartwright Câu giờ
44'
Hết hiệp 1 · 0-0
vào: C. Connolly, ra: H. Cartwright
62'
vào: A. Sarcevic, ra: G. Lapslie
62'
vào: J. Neufville, ra: K. Jackson
62'
vào: N. Powell, ra: J. Beesley
62'
79'
vào: Z. Flemming, ra: A. Broja
80'
vào: M. Edwards, ra: M. Trésor
80'
vào: J. Bruun Larsen, ra: D. Satpayev
80'
vào: H. Mejbri, ra: U. Raghouber
vào: B. Pointon, ra: W. Swan
83'
90'
vào: K. Walker, ra: C. Roberts
90'+3
Kết thúc trận · 0-0
Kết thúc loạt luân lưu · 4-2
Lịch sử đối đầu (3 trận)
0 Bradford City 1 Hòa 2 Burnley
2.33 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng Bradford City
67% Tỷ lệ thắng Burnley
Những lần gặp gần nhất
- 27/08/2026 Bradford City 0-0 Burnley
- 27/03/2004 Bradford City 1-2 Burnley
- 20/09/2003 Burnley 4-0 Bradford City