Becamex TP.HCM thắng Than Quảng Ninh 4-0 ở Hạng Nhất Quốc Gia (Vòng 5), đá lúc 18:00 ngày 27/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Sân vận động Gò Đậu.
Nhận định trước trận
Becamex TP.HCM vừa thua trận đầu tiên ở giải hạng Nhất, còn Thép Cần Thơ đang có ba trận liền không thua. Trận đấu bắt đầu lúc 18h00 thứ Ba 27/10 trên sân Bình Dương (Gò Đậu), thuộc vòng 5 hạng Nhất, và Becamex TP.HCM được xem là đội mạnh hơn nhờ sân nhà và chiều sâu đội hình.
Đọc nhận định đầy đủ →Dự đoán nhanh
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -1 | 0.95 | 0.71 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.78 | X0.90 |
| Chấp H1 | -0/0.5 | 0.68 | 0.99 |
| T/X H1 | 1 | T0.69 | X1.01 |
Kết quả kèo: chấp -1 – Becamex TP.HCM thắng kèo; tài xỉu 2.5 – Tài thắng kèo.
Tỷ lệ trước trận, cập nhật 16:17 27/10/2026
Xem chi tiết kèo →Đối đầu
Thứ hạng hiện tại · Regular Season
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | | 5 | 3 | 1 | 1 | +6 | 10 |
| 8 | | 5 | 1 | 2 | 2 | -5 | 5 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.57 | 3.74 | 4.91 |
| Nguồn 2 | 1.60 | 3.70 | 4.50 |
| Nguồn 3 | 1.60 | 3.55 | 4.90 |
| Nguồn 4 | 1.50 | 3.30 | 4.50 |
| Nguồn 5 | 1.64 | 3.70 | 5.00 |
| Nguồn 6 | 1.51 | 3.80 | 5.10 |
| Nguồn 7 | 1.53 | 3.68 | 5.36 |
| Đồng thuận | 1.57 | 3.70 | 4.91 |
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (15 trận)
- 03/04/2021 Than Quang Ninh Binh Duong
- 10/10/2020 Than Quang Ninh Binh Duong
- 26/09/2020 Than Quang Ninh Binh Duong
- 24/08/2019 Than Quang Ninh Binh Duong
- 24/05/2019 Binh Duong Than Quang Ninh
- 14/09/2018 Binh Duong Than Quang Ninh
- 03/06/2018 Than Quang Ninh Binh Duong
- 14/10/2017 Binh Duong Than Quang Ninh
+ 7 trận khác
Bảng xếp hạng Hạng Nhất Quốc Gia · Regular Season (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 4 | 0 | 0 | 12-4 | +8 | 12 | WWWW |
| 2 | | 4 | 3 | 1 | 0 | 15-3 | +12 | 10 | WDWW |
| 3 | | 5 | 3 | 1 | 1 | 11-5 | +6 | 10 | WLWWD |
| 4 | | 5 | 3 | 1 | 1 | 9-9 | 0 | 10 | WWDLW |
| 5 | | 5 | 3 | 0 | 2 | 8-7 | +1 | 9 | WLWLW |
| 6 | | 5 | 2 | 2 | 1 | 7-4 | +3 | 8 | LDWWD |
| 7 | | 5 | 2 | 2 | 1 | 5-6 | -1 | 8 | DWLWD |
| 8 | | 5 | 1 | 2 | 2 | 3-8 | -5 | 5 | LDWDL |
| 9 | | 4 | 1 | 1 | 2 | 7-6 | +1 | 4 | WLDL |
| 10 | | 4 | 1 | 1 | 2 | 4-5 | -1 | 4 | DLLW |
| 11 | | 5 | 1 | 0 | 4 | 5-10 | -5 | 3 | LLWLL |
| 12 | | 4 | 0 | 2 | 2 | 4-9 | -5 | 2 | DLDL |
| 13 | | 5 | 0 | 2 | 3 | 5-15 | -10 | 2 | DLLLD |
| 14 | | 4 | 0 | 1 | 3 | 2-6 | -4 | 1 | LLDL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.