Than Quảng Ninh
Việt Nam
Thứ hạng Hạng Nhất Quốc Gia Bảng Regular Season
Than Quảng Ninh đang xếp thứ 12 trên tổng 14 đội tại Hạng Nhất Quốc Gia, với 1 điểm sau 2 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 0
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Văn Huy Trương | Thủ môn | Việt Nam |
| 2 | Văn Khoa Dương | Hậu vệ | Việt Nam |
| 3 | Duy Khánh Đào | Hậu vệ | Việt Nam |
| 8 | Hồng Quân Mạc | Tiền vệ | Việt Nam |
| 10 | Diogo Junior Pereira | Tiền đạo | Brazil |
| 11 | Hùng Cường Hồ | Tiền vệ | Việt Nam |
| 12 | Hoa Hùng Trịnh | Tiền vệ | Việt Nam |
| 13 | Hoài Anh Nguyễn | Thủ môn | Việt Nam |
| 14 | Hải Huy Nguyễn | Tiền vệ | Việt Nam |
| 15 | Thanh Hiền Nguyễn | Hậu vệ | Việt Nam |
| 16 | Văn Điều Nguyễn | Tiền vệ | Việt Nam |
| 17 | Trung Hiếu Phạm | Tiền vệ | Việt Nam |
| 18 | Kim Trường Phùng | Tiền vệ | Việt Nam |
| 19 | Ngọc Long Bùi | Tiền vệ | Việt Nam |
| 20 | Hồng Quân Vũ | Tiền vệ | Việt Nam |
| 21 | Văn Quý Đoàn | Hậu vệ | Việt Nam |
| 22 | Anh Việt Đoàn | Hậu vệ | Việt Nam |
| 23 | Tiến Duy Nguyễn | Hậu vệ | Việt Nam |
| 25 | Văn Sơn Nguyễn | Tiền đạo | Việt Nam |
| 26 | Anh Tuấn Nguyễn | Tiền vệ | Việt Nam |
| 28 | Văn Hậu Nguyễn | Hậu vệ | Việt Nam |
| 37 | Thế Mạnh Lê | Hậu vệ | Việt Nam |
| 38 | Đăng Khoa Bạch | Hậu vệ | Việt Nam |
| 39 | Geoffrey Baba Kizito | Tiền vệ | Uganda |
| 43 | Nguyên Sa Phạm | Tiền vệ | Việt Nam |
| 77 | Xuân Tú Nghiêm | Tiền vệ | Việt Nam |
| 88 | Nguyễn Hai Long | Tiền vệ | Việt Nam |
| 95 | Gustavo Santana Santos | Hậu vệ | Brazil |
| 98 | Minh Thành Phan | Thủ môn | Việt Nam |
| 99 | Eydison Teofilo Soares | Tiền đạo | Brazil |