Thái Nguyên thắng Becamex TP.HCM 3-2 ở Hạng Nhất Quốc Gia (Vòng 4), đá lúc 18:00 ngày 23/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Sân vận động Gò Đậu.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | 0 | 0.71 | 0.98 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.95 | X0.75 |
| Chấp H1 | 0 | 0.73 | 0.95 |
| T/X H1 | 1 | T0.89 | X0.72 |
1 2.39 X 2.92 2 2.70
Kết quả kèo: chấp 0 – Thái Nguyên thắng kèo; tài xỉu 2.5 – Tài thắng kèo.
Tỷ lệ trước trận, cập nhật 17:41 23/10/2026
Xem chi tiết kèo →Thứ hạng hiện tại · Regular Season
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 4 | 0 | 0 | +8 | 12 |
| 3 | | 5 | 3 | 1 | 1 | +6 | 10 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Becamex TP.HCM 10% Hòa 45% 45% Thái Nguyên
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Hòa (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.41 | 2.88 | 2.78 |
| Nguồn 2 | 2.40 | 3.20 | 2.62 |
| Nguồn 3 | 2.45 | 3.05 | 2.67 |
| Nguồn 4 | 2.30 | 3.10 | 2.70 |
| Nguồn 5 | 2.20 | 2.88 | 2.50 |
| Nguồn 6 | 2.49 | 3.15 | 2.75 |
| Nguồn 7 | 2.39 | 2.90 | 2.77 |
| Nguồn 8 | 2.23 | 2.92 | 2.56 |
| Nguồn 9 | 2.38 | 2.80 | 2.80 |
| Đồng thuận | 2.39 | 2.92 | 2.70 |
Diễn biến trận đấu
A. Schmidt 1-0
47'
72'
V. Mansaray 1-1
D. dos Anjos 2-1 (P)
78'
80'
V. Mansaray 2-2
85'
N. Thinh 2-3
Bảng xếp hạng Hạng Nhất Quốc Gia · Regular Season (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 4 | 0 | 0 | 12-4 | +8 | 12 | WWWW |
| 2 | | 4 | 3 | 1 | 0 | 15-3 | +12 | 10 | WDWW |
| 3 | | 5 | 3 | 1 | 1 | 11-5 | +6 | 10 | WLWWD |
| 4 | | 5 | 3 | 1 | 1 | 9-9 | 0 | 10 | WWDLW |
| 5 | | 5 | 3 | 0 | 2 | 8-7 | +1 | 9 | WLWLW |
| 6 | | 5 | 2 | 2 | 1 | 7-4 | +3 | 8 | LDWWD |
| 7 | | 5 | 2 | 2 | 1 | 5-6 | -1 | 8 | DWLWD |
| 8 | | 5 | 1 | 2 | 2 | 3-8 | -5 | 5 | LDWDL |
| 9 | | 4 | 1 | 1 | 2 | 7-6 | +1 | 4 | WLDL |
| 10 | | 4 | 1 | 1 | 2 | 4-5 | -1 | 4 | DLLW |
| 11 | | 5 | 1 | 0 | 4 | 5-10 | -5 | 3 | LLWLL |
| 12 | | 4 | 0 | 2 | 2 | 4-9 | -5 | 2 | DLDL |
| 13 | | 5 | 0 | 2 | 3 | 5-15 | -10 | 2 | DLLLD |
| 14 | | 4 | 0 | 1 | 3 | 2-6 | -4 | 1 | LLDL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.