Becamex TP.HCM thắng TP.HCM 2-1 ở Hạng Nhất Quốc Gia (Vòng 3), đá lúc 17:00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Sân vận động Bà Rịa.
Dự đoán nhanh
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại · Regular Season
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | | 5 | 3 | 1 | 1 | +6 | 10 |
| 10 | | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
TP.HCM 10% Hòa 45% 45% Becamex TP.HCM
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Hòa (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Diễn biến trận đấu
J. Lynch 1-0
35'
64'
D. dos Anjos 1-1 (P)
90'+6
D. dos Anjos 1-2
Lịch sử đối đầu (20 trận)
6 TP.HCM 7 Hòa 7 Becamex TP.HCM
2.20 Bàn/trận TB
30% Tỷ lệ thắng TP.HCM
35% Tỷ lệ thắng Becamex TP.HCM
Những lần gặp gần nhất
- 23/08/2026 Binh Duong Ho Chi Minh
- 01/03/2026 Ho Chi Minh Binh Duong
- 21/09/2025 Binh Duong Ho Chi Minh
- 23/05/2025 Ho Chi Minh Binh Duong
- 04/10/2024 Binh Duong Ho Chi Minh
- 31/05/2024 Binh Duong Ho Chi Minh
- 03/03/2024 Ho Chi Minh Binh Duong
- 28/11/2023 Ho Chi Minh Binh Duong
+ 12 trận khác
Bảng xếp hạng Hạng Nhất Quốc Gia · Regular Season (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 4 | 0 | 0 | 12-4 | +8 | 12 | WWWW |
| 2 | | 4 | 3 | 1 | 0 | 15-3 | +12 | 10 | WDWW |
| 3 | | 5 | 3 | 1 | 1 | 11-5 | +6 | 10 | WLWWD |
| 4 | | 5 | 3 | 1 | 1 | 9-9 | 0 | 10 | WWDLW |
| 5 | | 5 | 3 | 0 | 2 | 8-7 | +1 | 9 | WLWLW |
| 6 | | 5 | 2 | 2 | 1 | 7-4 | +3 | 8 | LDWWD |
| 7 | | 5 | 2 | 2 | 1 | 5-6 | -1 | 8 | DWLWD |
| 8 | | 5 | 1 | 2 | 2 | 3-8 | -5 | 5 | LDWDL |
| 9 | | 4 | 1 | 1 | 2 | 7-6 | +1 | 4 | WLDL |
| 10 | | 4 | 1 | 1 | 2 | 4-5 | -1 | 4 | DLLW |
| 11 | | 5 | 1 | 0 | 4 | 5-10 | -5 | 3 | LLWLL |
| 12 | | 4 | 0 | 2 | 2 | 4-9 | -5 | 2 | DLDL |
| 13 | | 5 | 0 | 2 | 3 | 5-15 | -10 | 2 | DLLLD |
| 14 | | 4 | 0 | 1 | 3 | 2-6 | -4 | 1 | LLDL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.