Atlético Mineiro hòa Red Bull Bragantino 2-2 ở Bóng đá (Vòng 1/8), đá lúc 05:00 ngày 20/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Arena MRV.
Dự đoán nhanh
-
Atlético Mineiro 43% - Hòa 29%
-
Red Bull Bragantino 28%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng43%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0.5/1 | 0.25 | 2.75 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.20 | X0.62 |
1 2.33 X 3.20 2 3.05
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
44% Kiểm soát bóng 56%
11 Dứt điểm 18
5 Phạt góc 10
1 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 43%
Atlético Mineiro 43% Hòa 29% 28% Red Bull Bragantino
xG dự kiến 1.40 - 0.97
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 42%
Cả 2 ghi bàn 48%
Tài 1.567%
Tài 3.522%
Phạt góc tài 8.557%
Phạt góc tài 9.546%
Phạt góc tài 10.534%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Atlético Mineiro (43%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.32 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 3.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 2.46 (kèo tăng) | 3.28 (kèo giảm) | 3.24 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 2.39 (kèo tăng) | 3.15 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 2.30 (kèo tăng) | 3.00 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 2.30 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) | 3.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 2.35 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 2.36 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 2.20 | 3.30 | 3.30 |
| Nguồn 9 | 2.22 (kèo tăng) | 3.15 (kèo tăng) | 3.02 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 2.44 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 2.25 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 2.35 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) | 3.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 2.43 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 2.38 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 2.32 (kèo tăng) | 3.16 (kèo tăng) | 3.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 2.38 (kèo tăng) | 3.15 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 2.39 (kèo tăng) | 3.23 (kèo tăng) | 3.11 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 2.16 (kèo tăng) | 2.95 | 2.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 19 | 2.30 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) | 2.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 2.30 (kèo tăng) | 3.00 (kèo tăng) | 2.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 2.31 (kèo tăng) | 3.21 (kèo giảm) | 3.03 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 2.33 (kèo tăng) | 3.03 (kèo tăng) | 3.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 2.33 (kèo tăng) | 2.90 (kèo giảm) | 2.87 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 2.25 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) | 2.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 2.20 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 2.29 (kèo tăng) | 3.08 (kèo tăng) | 2.96 (kèo giảm) |
| Nguồn 27 | 2.40 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) | 3.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 28 | 2.49 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 3.26 (kèo giảm) |
| Nguồn 29 | 2.15 | 3.25 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 30 | 2.30 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 31 | 2.35 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) | 3.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 32 | 2.29 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) | 3.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 33 | 2.34 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 3.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 34 | 2.38 (kèo tăng) | 3.28 (kèo giảm) | 3.06 (kèo giảm) |
| Nguồn 35 | 2.35 (kèo tăng) | 3.15 (kèo tăng) | 3.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 36 | 2.22 (kèo tăng) | 3.14 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 37 | 2.07 | 3.05 | 3.10 |
| Nguồn 38 | 2.17 (kèo tăng) | 3.04 (kèo tăng) | 2.92 (kèo tăng) |
| Nguồn 39 | 2.35 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 3.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 40 | 2.35 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 41 | 2.20 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 42 | 2.36 (kèo tăng) | 3.15 (kèo tăng) | 2.97 (kèo giảm) |
| Nguồn 43 | 2.35 (kèo tăng) | 3.13 (kèo giảm) | 3.06 (kèo giảm) |
| Nguồn 44 | 2.33 (kèo tăng) | 3.15 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 45 | 2.36 (kèo tăng) | 3.26 (kèo giảm) | 3.13 (kèo giảm) |
| Nguồn 46 | 2.25 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 2.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 47 | 2.45 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 48 | 2.25 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 2.40 (kèo tăng) | 3.23 (kèo giảm) | 3.09 (kèo giảm) |
| Nguồn 50 | 2.33 (kèo tăng) | 3.22 (kèo giảm) | 3.07 (kèo giảm) |
| Nguồn 51 | 2.18 (kèo tăng) | 3.00 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 52 | 2.31 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 53 | 2.28 (kèo tăng) | 3.15 | 3.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 54 | 2.40 (kèo tăng) | 3.23 (kèo tăng) | 3.09 (kèo giảm) |
| Nguồn 55 | 2.30 (kèo tăng) | 3.15 | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 56 | 2.33 (kèo tăng) | 2.90 (kèo giảm) | 2.87 (kèo tăng) |
| Nguồn 57 | 2.37 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) | 3.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 58 | 2.25 (kèo tăng) | 3.10 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 59 | 2.07 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 3.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 60 | 2.33 (kèo tăng) | 3.03 (kèo tăng) | 3.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 61 | 2.28 (kèo tăng) | 3.15 | 3.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 62 | 2.29 (kèo tăng) | 3.08 (kèo tăng) | 2.96 (kèo giảm) |
| Nguồn 63 | 2.37 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 3.05 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.33 | 3.20 | 3.05 |
Thống kê trận đấu
0.76 1.47 xG (bàn kỳ vọng)
44% 56% Kiểm soát bóng
11 18 Dứt điểm
4 9 Sút trúng đích
0 3 Cơ hội ngon
5 10 Phạt góc
7 11 Phạm lỗi
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
27 A. Minda -
9 M. Cassierra -
39 M. Cissé -
40 V. F. C. Teixeira -
1 G. Delfim -
31 R. Alves -
36 K. P. Resende -
23 Á. Preciado -
25 T. Pérez -
48 Gutte -
92 Dudu -
29 C. C. Soares
Dự bị
-
30 H. Mosquera -
8 E. Sasha -
4 A. Vinicius -
5 Fabinho -
18 T. Volpi -
2 G. Rodríguez -
51 C. N. Santos -
34 J. A. Hurtado -
22 G. Neves -
15 I. Sosa -
35 M. Fernandes -
6 G. Girotto
Diễn biến trận đấu
44'
E. Ramires Phạm lỗi
44'
T. Cuello Phạm lỗi
45'+5
45'+8
E. Ramires 0-1 kiến tạo: L. Barbosa
Hết hiệp 1 · 0-1
Maycon 1-1
52'
vào: M. Cassierra, ra: Reinier
60'
67'
vào: H. Mosquera, ra: Vinicinho
77'
vào: E. Sasha, ra: J. Herrera
81'
E. Sasha 1-2 kiến tạo: L. Barbosa
86'
vào: Fabinho, ra: Rodriguinho
86'
vào: A. Vinicius, ra: E. Ramires
88'
A. Vinicius Câu giờ
T. Cuello 2-2
90'+3
vào: V. F. C. Teixeira, ra: V. Hugo
90'+5
Kết thúc trận · 2-2
Lịch sử đối đầu (15 trận)
7 Atlético Mineiro 6 Hòa 2 Red Bull Bragantino
2.80 Bàn/trận TB
47% Tỷ lệ thắng Atlético Mineiro
13% Tỷ lệ thắng Red Bull Bragantino
Những lần gặp gần nhất
- 20/08/2026 Atlético Mineiro 2-2 Red Bull Bragantino
- 13/08/2026 Red Bull Bragantino 0-1 Atlético Mineiro
- 05/02/2026 Red Bull Bragantino 1-0 Atlético Mineiro
- 17/11/2025 Red Bull Bragantino 2-0 Atlético Mineiro
- 04/08/2025 Atlético Mineiro 2-1 Red Bull Bragantino
- 23/09/2024 Atlético Mineiro 3-0 Red Bull Bragantino
- 12/06/2024 Red Bull Bragantino 1-2 Atlético Mineiro
- 26/10/2023 Red Bull Bragantino 1-2 Atlético Mineiro
+ 2 trận khác