VĐQG Hà Lan · Vòng 23
Logo AFC Ajax

AFC Ajax vs Fortuna Sittard

Kết thúc
4 : 1
HT 3 - 1
Logo Fortuna Sittard
15/02/2026 · 02:00 Johan Cruijff Arena

AFC Ajax thắng Fortuna Sittard 4-1 ở VĐQG Hà Lan (Vòng 23), đá lúc 02:00 ngày 15/02/2026 (giờ Việt Nam), tại Johan Cruijff Arena.

Đang cập nhật dữ liệu trận…

Thứ hạng hiện tại

Thứ hạng hiện tại
# Đội Tr T H B HS Đ
4 — Play-off giành suất dự cúp châu Âu Logo AFC Ajax AFC Ajax 9 5 3 1 +15 18
6 — Play-off giành suất dự cúp châu Âu Logo Fortuna Sittard Fortuna Sittard 9 4 3 2 -1 15
  • Play-off giành suất dự cúp châu Âu
Xem bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan (hiện tại)

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan (hiện tại)
# Đội Tr T H B BT-BB HS Đ Phong độ*
1 — Dự Champions League (vòng league phase) Logo Feyenoord Feyenoord 9 7 2 0 31-10 +21 23 WWWWW
2 — Vòng loại Champions League Logo AZ Alkmaar AZ Alkmaar 9 6 2 1 20-10 +10 20 DLWDW
3 — Vòng loại Europa League Logo PSV Eindhoven PSV Eindhoven 9 6 1 2 27-12 +15 19 LWLWW
4 — Play-off giành suất dự cúp châu Âu Logo AFC Ajax AFC Ajax 9 5 3 1 27-12 +15 18 WDDWW
5 — Play-off giành suất dự cúp châu Âu Logo FC Twente FC Twente 9 5 2 2 17-10 +7 17 LDWWW
6 — Play-off giành suất dự cúp châu Âu Logo Fortuna Sittard Fortuna Sittard 9 4 3 2 16-17 -1 15 DDWLW
7 — Play-off giành suất dự cúp châu Âu Logo FC Groningen FC Groningen 9 4 2 3 22-19 +3 14 LWWDD
8 Logo Go Ahead Eagles Go Ahead Eagles 10 3 5 2 23-23 0 14 WLDDD
9 Logo SC Heerenveen SC Heerenveen 9 3 3 3 15-11 +4 12 WLWDL
10 Logo SC Cambuur SC Cambuur 10 3 3 4 19-22 -3 12 DWDWD
11 Logo FC Utrecht FC Utrecht 10 3 3 4 17-27 -10 12 WWLWD
12 Logo Excelsior Excelsior 9 3 2 4 16-18 -2 11 LLDLD
13 Logo NEC Nijmegen NEC Nijmegen 9 2 4 3 15-16 -1 10 DDDLD
14 Logo Sparta Rotterdam Sparta Rotterdam 9 2 3 4 16-22 -6 9 WDLLD
15 Logo PEC Zwolle PEC Zwolle 10 2 2 6 11-23 -12 8 WLLLD
16 — Play-off trụ hạng Logo SC Telstar SC Telstar 10 1 3 6 12-21 -9 6 LLDLD
17 — Xuống hạng Logo ADO Den Haag ADO Den Haag 9 1 3 5 11-20 -9 6 WDDLL
18 — Xuống hạng Logo Willem II Tilburg Willem II Tilburg 10 0 2 8 10-32 -22 2 LLLLD
  • Dự Champions League (vòng league phase)
  • Vòng loại Champions League
  • Vòng loại Europa League
  • Play-off giành suất dự cúp châu Âu
  • Play-off trụ hạng
  • Xuống hạng

* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.

Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.

Các trận vòng 23 VĐQG Hà Lan

Kết quả vòng 22 VĐQG Hà Lan