AEL hòa Ethnikos Achna 1-1 ở 1. Division, đá lúc 21:00 ngày 22/03/2026 (giờ Việt Nam), tại Alphamega Stadium.
Thống kê nổi bật
53% Kiểm soát bóng 47%
10 Dứt điểm 7
1 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 8,3 Andreas Panagiotou AEL
- 7,9 Nemanja Glavčić AEL
- 7,5 Ioakim Toumpas Ethnikos Achna
Thống kê trận đấu
53% 47% Kiểm soát bóng
10 7 Dứt điểm
6 3 Sút trúng đích
1 1 Phạt góc
14 20 Phạm lỗi
2 0 Việt vị
3 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
95 C. Neofytidis -
99 A. Keravnos -
2 C. Frantzis -
6 D. Zdravkovski -
8 V. Papafotis -
10 B. Z. Jradi -
22 K. Neofytou -
24 E. Imanishimwe -
33 A. Makris -
63 F. R. Mughe -
90 P. Panagi
Dự bị
-
40 L. Flores -
7 J. Cejas -
8 M. Maia -
14 M. Dimitriou -
17 P. Gonzalez -
24 P. Psaltis -
44 N. Giallouros -
47 N. Perdios -
64 R. Camacho -
80 G. N. Angelopoulos -
99 J. Siverio
Chơi hay nhất
8,3 Andreas Panagiotou AEL
1 bàn · 2 cú sút trúng đích
7,9 Nemanja Glavčić AEL
2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,5 Thapelo Maseko AEL
2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
AEL
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98 Panagiotis Kyriakou TM | 90' | 6,6 | 0 | 0 | – | 11/15 | – | 0 | 2 |
| 21 Luka Bogdan HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 48/58 | – | 0 | – |
| 19 Ivan Milosavljević HV | 90' | 7,3 | 0 | 1 | – | 31/45 | 1 | 1 | – |
| 15 Dušan Stevanović HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | – | 52/67 | – | 0 | – |
| 26 Nemanja Glavčić TV | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 1/1 | 71/79 | 2 | 0 | – |
| 37 Július Szöke TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | – | 31/35 | – | 1 | – |
| 40 Thapelo Maseko TV | 76' | 7,5 | 0 | 0 | 1/2 | 11/13 | 2 | 0 | – |
| 29 Daniil Paroutis TV | 58' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 14/15 | 1 | 0 | – |
| 63 François-Régis Mughe TV DB | 39' | 6,9 | 0 | 0 | – | 10/10 | – | 0 | – |
| 22 Kypros Neofytou TV DB | 21' | 6,7 | 0 | 0 | – | 5/7 | – | 0 | – |
| 27 Zakaria Sawo TĐ | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 2/2 | 12/15 | 1 | 0 | – |
| 45 Fernando Forestieri TĐ | 58' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 11/17 | – | 0 | – |
| 33 Andreas Makris TĐ DB | 39' | 6,3 | 0 | 0 | – | 7/7 | – | 0 | – |
| Andreas Panagiotou | 90' | 8,3 | 1 | 0 | 2/2 | 31/36 | – | 0 | – |
Ethnikos Achna
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 Ioakim Toumpas TM | 90' | 7,5 | 0 | 0 | – | 16/17 | 1 | 0 | 5 |
| 29 Patrick Bahanack HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | – | 37/46 | – | 1 | – |
| 12 Emmanuel Lomotey HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | – | 25/29 | – | 0 | – |
| 5 Luís Felipe HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | – | 38/44 | – | 0 | – |
| 20 Luís Machado TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | – | 34/47 | 1 | 2 | – |
| 77 Neneco TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | – | 24/30 | – | 0 | – |
| 10 Marios Pechlivanis TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 21/34 | – | 0 | – |
| 27 Aloïs Confais TV | 83' | 6,7 | 0 | 0 | – | 23/27 | – | 0 | – |
| 24 Paris Psaltis TV DB | 3' | – | 0 | 0 | – | 1/1 | – | 0 | – |
| 70 Christos Giousis TĐ | 90' | 7,2 | 1 | 0 | 2/2 | 13/21 | 1 | 0 | – |
| 33 Nicolás Andereggen TĐ | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 1/2 | 14/18 | – | 0 | – |
| 30 Giorgos Papageorgiou TĐ | 60' | 7,2 | 0 | 1 | – | 17/24 | 1 | 1 | – |
| 17 Pablo González TĐ DB | 37' | 6,9 | 0 | 0 | – | 8/12 | 1 | 0 | – |
| 44 N. Giallouros TĐ DB | 3' | – | 0 | 0 | – | 0/1 | – | 0 | – |
| Georgios Angelopoulos | 15' | 6,7 | 0 | 0 | – | 2/3 | – | 0 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
37'
C. Giousis 0-1
43'
Christos Giousis
A. Panagiotou Filiotis 1-1
47'
vào: A. Makris, ra: F. Forestieri
58'
vào: F. R. Mughe, ra: D. Paroutis
58'
60'
vào: P. Gonzalez, ra: G. Papageorgiou
vào: K. Neofytou, ra: T. Maseko
76'
Dušan Stevanović
81'
83'
Nicolas Andereggen
83'
vào: G. N. Angelopoulos, ra: A. Confais
Július Szőke
87'
90'+4
vào: N. Giallouros, ra: L. Machado
90'+5
vào: P. Psaltis, ra: C. Giousis