AEL thắng Enosis 2-1 ở 1. Division, đá lúc 23:00 ngày 17/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Alphamega Stadium.
Thống kê nổi bật
65% Kiểm soát bóng 35%
15 Dứt điểm 4
9 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 7,9 Luther Singh AEL
- 7,5 Bassel Jradi AEL
- 7,3 François-Régis Mughe AEL
Thống kê trận đấu
65% 35% Kiểm soát bóng
15 4 Dứt điểm
3 1 Sút trúng đích
9 2 Phạt góc
7 18 Phạm lỗi
0 0 Việt vị
0 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
99 A. Keravnos -
8 V. Papafotis -
11 L. Singh -
14 S. Christofi -
15 D. Stevanovic -
27 Z. Sawo -
24 E. Imanishimwe -
26 N. Glavcic -
35 Sergio Conceicao -
40 T. Maseko -
45 F. Forestieri -
90 P. Panagi
Dự bị
-
24 A. Adeleye -
31 R. Lazar -
5 J. Okeke -
17 A. Ioannou -
22 S. Solomou -
25 A. Khaled -
32 D. Imeri -
77 C. Kyzas -
88 D. Solomou -
90 A. Ella -
96 M. Iordanou
Chơi hay nhất
7,9 Luther Singh AEL
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
7,5 Bassel Jradi AEL
3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,3 François-Régis Mughe AEL
AEL
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98 Panagiotis Kyriakou TM | 90' | 6,3 | 0 | 0 | – | 13/16 | – | 0 |
| 2 Christoforos Frantzis HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | – | 63/69 | – | 0 |
| 19 Ivan Milosavljević HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | – | 41/53 | 2 | 0 |
| 21 Luka Bogdan HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 58/63 | – | 0 |
| 35 Sérgio Conceição HV DB | 51' | 6,6 | 0 | 0 | – | 14/19 | 2 | 0 |
| 37 Július Szöke TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | – | 19/23 | – | 1 |
| 10 Bassel Jradi TV | 80' | 7,5 | 0 | 0 | 1/2 | 17/21 | 3 | 0 |
| 63 François-Régis Mughe TV | 66' | 7,3 | 0 | 0 | – | 18/28 | – | 0 |
| 29 Daniil Paroutis TV | 66' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 16/19 | – | 1 |
| 26 Nemanja Glavčić TV DB | 51' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 23/27 | – | 0 |
| 6 Davor Zdravkovski TV | 48' | 6,9 | 0 | 0 | – | 28/30 | – | 0 |
| 11 Luther Singh TV DB | 33' | 7,9 | 1 | 0 | 1/1 | 5/7 | – | 0 |
| 40 Thapelo Maseko TV DB | 33' | 6,3 | 0 | 0 | – | 5/6 | – | 0 |
| 27 Zakaria Sawo TV DB | 19' | 6,3 | 0 | 0 | – | 2/2 | – | 0 |
| 33 Andreas Makris TĐ | 90' | 7,0 | 1 | 0 | 1/4 | 9/12 | 1 | 0 |
| Andreas Panagiotou | 48' | 6,5 | 0 | 0 | – | 25/28 | 1 | 0 |
Enosis
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Panayiotis Panagiotou TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | – | 9/9 | – | 0 | 1 |
| 4 Sean Ioannou HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | – | 14/18 | – | 0 | – |
| 66 Emanuel Šakić HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | – | 9/18 | – | 0 | – |
| 47 Alen Kozar HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | – | 15/21 | – | 1 | – |
| 33 Spyros Risvanis HV | 73' | 6,7 | 0 | 0 | – | 17/20 | – | 0 | – |
| 5 James Emmanuel Okeke HV DB | 26' | 5,7 | 0 | 0 | – | 1/2 | – | 0 | – |
| 14 Loizos Kosma TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | – | 20/27 | – | 0 | – |
| 11 Gal Kurež TV | 84' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 10/18 | – | 0 | – |
| 27 J. Kazan TV | 84' | 6,0 | 0 | 0 | – | 10/16 | – | 2 | – |
| 18 Antonis Katsiaris TV | 77' | 6,3 | 0 | 0 | – | 17/22 | – | 0 | – |
| 22 S. Solomou TV DB | 22' | 6,2 | 0 | 0 | – | 1/2 | – | 0 | – |
| 77 Christos Kyzas TV DB | 15' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 1/2 | – | 0 | – |
| 99 Michalis Charalambous TĐ | 90' | 6,7 | 0 | 0 | – | 8/13 | 1 | 0 | – |
| 9 Marko Simonovski TĐ | 77' | 6,6 | 0 | 0 | – | 11/15 | – | 0 | – |
| 90 A. Ella TĐ DB | 22' | 7,0 | 1 | 0 | 1/2 | 1/1 | – | 0 | – |
| 88 Dimitris Solomou TĐ DB | 15' | 6,6 | 0 | 0 | – | 2/4 | – | 0 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
23'
Antonis Katsiaris
41'
Jimmy Kazan
vào: N. Glavcic, ra: D. Zdravkovski
46'
vào: Sergio Conceicao, ra: A. Panagiotou Filiotis
46'
vào: L. Singh, ra: D. Paroutis
64'
vào: T. Maseko, ra: F. R. Mughe
64'
70'
vào: J. Okeke, ra: S. Risvanis
74'
vào: S. Solomou, ra: A. Katsiaris
74'
vào: A. Ella, ra: M. Simonovski
vào: Z. Sawo, ra: B. Z. Jradi
78'
L. Singh 1-0 (P)
81'
82'
vào: D. Solomou, ra: G. Kurez
A. Makris 2-0 (P)
89'
90'
A. Ella 2-1