Znamya Noginsk
Nga
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Kuzma Tilyupo | Thủ môn | |
| 1 | Dmitriy Kudinov | Thủ môn | |
| 4 | Kirill Volchkov | Tiền vệ | |
| 5 | Y. Pustovitenko | Hậu vệ | |
| 6 | Gleb Kostikov | Tiền vệ | |
| 7 | Aleksandr Kukushkin | Tiền vệ | Nga |
| 10 | Artem Chemagin | Tiền đạo | |
| 11 | Nikolay Dyrchenkov | Tiền vệ | |
| 12 | Nikita Postnov | Hậu vệ | |
| 13 | Vladimir Granat | Hậu vệ | Nga |
| 19 | Dmitri Doronin | Tiền vệ | Nga |
| 21 | A. Kashperskiy | Tiền vệ | |
| 22 | Dmitri Bushuev | Tiền đạo | Nga |
| 30 | Ivan Repyakh | Tiền vệ | Nga |
| 44 | E. Aksenov | Tiền đạo | |
| 47 | Nikita Supagin | Tiền đạo | Nga |
| 56 | Sergey Loskutov | Tiền đạo | Nga |
| 66 | Savva Ponomarev | Tiền vệ | Nga |
| 76 | Nikita Ershov | Tiền đạo | Nga |
| 77 | Daniil Shanin | Hậu vệ | |
| 80 | Kirill Dontsov | Hậu vệ | Nga |
| 88 | Kirill Sysoev | Hậu vệ | |
| 92 | Vyacheslav Podberezkin | Tiền vệ | Nga |
| 93 | Aleksey Gerasimov | Hậu vệ | Nga |
| 98 | Gleb Zakharchenko | Hậu vệ |