ZFC Meuselwitz
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng NOFV- Sud
ZFC Meuselwitz đang xếp thứ 2 trên tổng 16 đội, với 19 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 1
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của ZFC Meuselwitz mùa 18/19
Vị trí thứ 2 đưa ZFC Meuselwitz vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Thành tích mùa 18/19 là 6 thắng, 1 hoà và chưa thua trận nào. Tốc độ tích điểm là 2,7 điểm mỗi trận.
Vị trí ZFC Meuselwitz so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, ZFC Meuselwitz nằm giữa Germania Halberstadt và Eilenburg.
Mạch trận hiện thời của ZFC Meuselwitz
ZFC Meuselwitz đang trải qua mạch bất bại 9 trận. Cán cân của loạt trận này là 14 bàn thắng so với 5 bàn thua. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
ZFC Meuselwitz chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà ZFC Meuselwitz thắng 2 trận, còn trên sân khách thắng 4 trận. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá. Hàng công đá sân khách lại hiệu quả hơn, 2,5 bàn mỗi trận so với 2,0 bàn ở sân nhà.
ZFC Meuselwitz ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của ZFC Meuselwitz dừng ở 5 sau 7 trận. Đội đang có hiệu số +11. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 3.
Giới thiệu ZFC Meuselwitz
ZFC Meuselwitz là một đội bóng Đức. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là MEU. Khán đài bluechip-Arena có 5.260 chỗ ngồi.
Đối thủ kế tiếp của ZFC Meuselwitz
Lịch thi đấu đưa ZFC Meuselwitz về sân nhà tiếp Plauen lúc 19h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Plauen hiện đứng thứ 7 với 9 điểm. Plauen có 1 thắng, 3 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Justin Fietz | Thủ môn | Đức |
| 3 | Felix Rehder | Hậu vệ | Đức |
| 5 | Eric Stiller | Tiền vệ | Đức |
| 8 | Jan Halász | Hậu vệ | Séc |
| 9 | Andy Trübenbach | Tiền đạo | Đức |
| 10 | Cemal Kaymaz | Tiền vệ | Đức |
| 11 | Elias Ndukwe Oke | Tiền đạo | Đức |
| 13 | David Pfeil | Hậu vệ | Đức |
| 16 | Ben Keßler | Hậu vệ | Đức |
| 17 | Hendrik Wurr | Hậu vệ | Đức |
| 18 | Theo Tessmer | Tiền vệ | |
| 19 | Christoph Pauling | Tiền đạo | Đức |
| 20 | Fabian Raithel | Hậu vệ | Đức |
| 20 | Felix Pilger | Tiền đạo | |
| 21 | Califo Baldé | Tiền đạo | Guinea-Bissau |
| 22 | Florian Hansch | Tiền đạo | Đức |
| 23 | Luis Fischer | Tiền vệ | Đức |
| 27 | Bastian Burghold | Tiền vệ | Đức |
| 30 | René Eckardt | Tiền vệ | Đức |
| 33 | Leon Schmökel | Tiền vệ | Đức |
| 36 | Lukas Sedlak | Thủ môn | Đức |