Zenit W
Nga
Thứ hạng hiện tại Bảng Supreme Division Women
Zenit W đang xếp thứ 1 trên tổng 13 đội, với 53 điểm sau 19 trận.
- Thắng
- 17
- Hoà
- 2
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 52
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +47
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Zenit W mùa 18/19
Ngôi đầu bảng xếp hạng mùa 18/19 đang thuộc về Zenit W. Thành tích mùa 18/19 là 17 thắng, 2 hoà và chưa thua trận nào. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,8 điểm.
Zenit W tấn công, phòng ngự ra sao?
Zenit W ghi 52 bàn và để thủng lưới 5 bàn mùa 18/19. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí dẫn đầu của nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng đầu.
Kết quả các trận gần nhất của Zenit W
Zenit W khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Spartak Moskva W 1-0, thắng Dinamo Moskva W 3-0 và thắng Rostov W 4-0. Đội giữ sạch lưới 5 trận trong số đó. Tính tới lúc này, mạch thắng dừng ở con số 8.
Thành tích sân nhà và sân khách của Zenit W
Zenit W ghi 27 bàn ở sân nhà và 25 bàn ở sân khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 3,0 bàn mỗi trận, so với 2,5 bàn khi làm khách. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Vị trí Zenit W so với phần còn lại của bảng
Zenit W đang hơn CSKA Moskva W 4 điểm.
Hồ sơ đội bóng Zenit W
Zenit W là một đội bóng Nga.
Trận kế tiếp của Zenit W
Theo giờ Việt Nam, Zenit W tiếp Chertanovo W lúc 21h00 ngày 18/10/2026. Chertanovo W có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua trong năm trận gần nhất. Chertanovo W hiện đứng thứ 7 với 24 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | N. Voskobovich | Thủ môn | |
| 5 | K. Dzhinikashvili | Hậu vệ | |
| 9 | Kiki | Tiền đạo | Haiti |
| 10 | A. Andreeva | Tiền đạo | |
| 13 | V. Simanovskaya | Hậu vệ | |
| 15 | P. Sorokina | Tiền vệ | |
| 16 | E. Lazareva | Tiền vệ | |
| 17 | Y. Soboleva | Tiền đạo | |
| 18 | Z. Stupar | Tiền vệ | |
| 19 | K. Tsybutovich | Hậu vệ | |
| 23 | V. Khokhlova | Tiền vệ | |
| 24 | E. Semenova | Tiền vệ | |
| 27 | A. Shuba | Tiền đạo | |
| 31 | M. Zharkova | Hậu vệ | |
| 35 | D. Selikhova | Thủ môn | |
| 39 | V. Isaykina | Thủ môn | |
| 55 | V. Slovic | Hậu vệ | |
| 56 | D. Ishmukhametova | Tiền vệ | |
| 57 | O. Chernova | Tiền vệ | |
| 70 | V. Kuropatkina | Tiền vệ | |
| 71 | E. Pantyukhina | Tiền đạo | |
| 77 | Z. Sharifova | Tiền vệ | |
| 88 | A. Pozdeeva | Tiền đạo | |
| 99 | N. Matejic | Tiền đạo |