Young Boys II
Thuỵ Sĩ
Thứ hạng hiện tại Bảng 1 Liga Promotion
Young Boys II đang xếp thứ 14 trên tổng 18 đội, với 11 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 2
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 21
- Bàn thua
- 30
- Hiệu số
- -9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Young Boys II
Trận gần nhất, Young Boys II thua Cham 1-3 trên sân nhà. Loạt 6 trận vừa qua để lại 12 bàn ghi được và 16 bàn phải nhận. Mạch thua hiện kéo dài 3 trận.
Young Boys II đang đứng thứ mấy?
Chuỗi thua 3 trận đang đè nặng lên Young Boys II. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,0 điểm. Cụ thể là 3 thắng, 2 hoà và 6 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Young Boys II
Young Boys II kém Brühl ở vị trí liền trên đúng 3 điểm. Lugano II bám sát với khoảng cách 2 điểm. Ngôi đầu của Biel-Bienne còn xa 15 điểm.
Young Boys II trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Young Boys II 2 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Trên sân khách đội ghi trung bình 2,2 bàn mỗi trận, nhiều hơn mức 1,6 bàn khi chơi ở nhà.
Hồ sơ đội bóng Young Boys II
Young Boys II lấy Stadion Wankdorf ở Bern làm sân nhà. Stadion Wankdorf đón được 32.000 khán giả mỗi trận. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là YOU.
Young Boys II tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Young Boys II dừng ở 30 sau 11 trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 18. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −9.
Trận kế tiếp của Young Boys II
Ngày 17/10/2026, Young Boys II làm khách của Paradiso, bóng lăn lúc 21h00 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Paradiso là 3 thắng, 1 hoà, 1 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 5 với 20 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Jasha Bracher | Thủ môn | |
| 2 | Pietro Bregant | Hậu vệ | |
| 4 | Arnis Ademi | Hậu vệ | |
| 4 | Lorin Jetzer | Hậu vệ | |
| 5 | Tom Murith | Hậu vệ | |
| 6 | N. Tschanz | Tiền vệ | |
| 7 | Edin Etoski | Tiền đạo | |
| 7 | D. Borges | Tiền vệ | |
| 10 | Lutfi Dalipi | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 11 | Ebrima Colley | Tiền đạo | Gambia |
| 11 | Daniel Mendes | Tiền vệ | |
| 12 | Ebrahim Ceesay | Tiền đạo | |
| 12 | Gennaro van der Sluis | Tiền đạo | |
| 14 | Elio Rufener | Tiền vệ | |
| 16 | Loris Macumi | Tiền đạo | |
| 17 | Saidy Janko | Hậu vệ | Gambia |
| 17 | Jashar Dema | Tiền vệ | |
| 19 | Nicolo Urbano | Tiền đạo | |
| 20 | Stevan Raicevic | Hậu vệ | |
| 21 | Lazar Damnjanovic | Hậu vệ | |
| 21 | Endrit Bejic | Tiền đạo | |
| 25 | Felix Tsimba | Tiền đạo | Thuỵ Sĩ |
| 40 | Dario Marzino | Thủ môn | Thuỵ Sĩ |
| 48 | Janis Lüthi | Tiền đạo | Thuỵ Sĩ |
| 52 | Benjamin Kabeya | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| 57 | O. Mambwa | Hậu vệ | |
| 59 | K. Thermoncy | Hậu vệ | |
| 66 | Rhodri Smith | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |