Young Apostles
Ghana
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Young Apostles đang xếp thứ 15 trên tổng 18 đội, với 6 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 0
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 3
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Young Apostles
Wenchi Sports Stadium, sân nhà của Young Apostles, chứa được 1.000 chỗ ngồi.
Young Apostles đang đứng thứ mấy?
Young Apostles đang đứng thứ 15 trong số 18 đội. Cụ thể là 2 thắng, 4 thua và chưa hoà trận nào. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,0 điểm.
Phong độ gần đây của Young Apostles
Lần ra sân gần đây nhất đưa Young Apostles tới kết quả thắng Aduana Stars 1-0. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 3 bàn ghi và 9 bàn thủng lưới.
Young Apostles mạnh hơn ở sân nào?
Young Apostles nhận 2 bàn ở sân nhà và 7 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội chưa ghi bàn nào và nhận 7 bàn. Đội vẫn chờ chiến thắng đầu tiên khi xa nhà.
Vị trí Young Apostles so với phần còn lại của bảng
Young Apostles và Vision đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Cách biệt với Medeama là 8 điểm. Muốn vượt Bibiani Gold Stars, đội cần bù 1 điểm.
Hàng công và hàng thủ Young Apostles
Số bàn thua của Young Apostles dừng ở 9 sau 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là −6. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 18 của nhóm.
Trận kế tiếp của Young Apostles
Ngày 18/10/2026, Young Apostles làm khách của Asante Kotoko trên sân Baba Yara Stadium, bóng lăn lúc 22h30 giờ Việt Nam. Asante Kotoko có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 12 với 8 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | Richmond Ampong | Tiền vệ | |
| 4 | I. Nyaabila | Hậu vệ | |
| 5 | A. G. Muftaw | Tiền vệ | |
| 6 | S. Adamu | Tiền vệ | |
| 7 | Joseph Mensah | Tiền vệ | Ghana |
| 8 | T. O'Brien | Tiền vệ | |
| 9 | Francis Kumi | Tiền đạo | Ghana |
| 10 | I. Huziaf | Tiền vệ | |
| 11 | J. Ibrahim | Tiền đạo | |
| 11 | Hussein Issah | Tiền đạo | |
| 13 | Benjamin Twum | Thủ môn | |
| 15 | R. A. Rahman | Hậu vệ | |
| 17 | M. Titi | Hậu vệ | |
| 18 | F. Aboagye | Tiền đạo | |
| 18 | F. Aboagye | Tiền vệ | |
| 20 | G. Fuentes | Tiền vệ | |
| 21 | S. Gulidov | Tiền đạo | |
| 24 | M. Illiasu | Hậu vệ | |
| 25 | Mathias Amegbe | Hậu vệ | Ghana |
| 25 | C. Borrtey | Hậu vệ | |
| 29 | Andy Luis | Tiền đạo | |
| 30 | A. Gyamfi | Tiền đạo | |
| 31 | F. Boateng | Thủ môn | |
| 34 | M. Zakari | Hậu vệ | |
| 40 | R. Opoku | Tiền vệ | |
| 55 | A. Kingsford | Tiền vệ | |
| 68 | D. Antwi | Hậu vệ | |
| 88 | I. Fuseini | Hậu vệ |