Yeoju Sejong
Hàn Quốc
Thứ hạng hiện tại Bảng K3 League
Yeoju Sejong đang xếp thứ 11 trên tổng 14 đội, với 28 điểm sau 24 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 7
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 27
- Bàn thua
- 31
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Yeoju Sejong
Yeoju Sports Complex, sân nhà của Yeoju Sejong, chứa được 16.000 chỗ ngồi.
Thành tích mùa 18/19 của Yeoju Sejong
Sau 24 vòng, Yeoju Sejong có 28 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 1,2 điểm một trận. Đội có 7 thắng, 7 hoà và 10 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Yeoju Sejong
Gần đây Yeoju Sejong thua Busan Transportation 1-2 trên sân khách và thắng Jeonbuk Motors II 2-1. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 6 bàn và nhận 8 bàn.
Vị trí Yeoju Sejong so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Yeoju Sejong tới Siheung Citizen ở ngôi đầu là 27 điểm. Ngay sau lưng là Mokpo City, kém 3 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Yeoju Sejong
Yeoju Sejong ghi 16 bàn ở sân nhà và 11 bàn ở sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,5 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,8 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Sức mạnh ghi bàn của Yeoju Sejong
Hàng công Yeoju Sejong đứng thứ 9 với 1,1 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là −4. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 9.
Lịch thi đấu sắp tới của Yeoju Sejong
Gyeongju HNP là đối thủ kế tiếp của Yeoju Sejong, trận sân nhà bắt đầu lúc 12h00 ngày 31/10/2026 theo giờ Việt Nam. Đối thủ này đang đứng thứ 5 với 36 điểm. Gyeongju HNP có 4 thắng, 1 hoà trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Kim Jin-Sung | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| - | Jae-Min Park | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| - | Choe Ho-Chang | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| - | Yu Hyeon-Kyu | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| - | Kang Tae-Uk | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| - | Sang-Jae Kim | Thủ môn | Hàn Quốc |
| - | Kim Dong-Hyun | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| - | Choi Yong-Jun | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| - | Lee Hyeon-Wang | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| - | Gwak Hyo-Geon | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| - | Hwang Chi-Yoon | Thủ môn | Hàn Quốc |
| - | Oh Sang-Jun | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| - | Kim Hyung-Soo | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| - | Kim Seong-Hyun | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| - | Lee Seung-Min | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| - | Yoon Bo-Ram | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| - | Park Jun-Taek | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| - | Kim Joon-Seo | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| - | Seo Jun-Seong | Thủ môn | Hàn Quốc |
| - | Choi Hyeong-Woo | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| - | Im Gyu-Hyeon | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| - | Cho Sung-Woo | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| - | Jang Yoo-Min | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| - | Heo Kang-Ji | Thủ môn | Hàn Quốc |
| - | An Seong-Jun | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| - | Jung Dong-Woo | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| - | Oh Hyuk-Jae | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| - | Lee Ji-Won | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| - | Choi Seung-Hyeok | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| - | Oh Seung-Kyu | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| - | Kim Lee-Geun | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| - | Lee Won-Jae | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| - | Yuk Jae-Kyung | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| - | Jo Min-Gyu | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| - | Chung Seung-Hyuk | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| 11 | Kaisei Ishii | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 11 | Jhonata | Tiền đạo | Brazil |
| 18 | Kim Won-Joon | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| 20 | Park Hee-Jun | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| 23 | Kim Kun-Il | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| 29 | Jang Jae-Woong | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| 29 | Kim Ju-Hyeong II | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| 31 | Yang Chang-Hoon | Tiền đạo | Kiribati |
| 40 | Jun-Yeong Park | Hậu vệ | Hàn Quốc |