Yenisey II
Nga
Thứ hạng hiện tại Bảng West
Yenisey II đang xếp thứ 13 trên tổng 15 đội, với 19 điểm sau 21 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 4
- Thua
- 12
- Bàn thắng
- 23
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số
- -17
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Yenisey II đang đứng thứ mấy?
Sau 21 vòng, Yenisey II mới gom được 19 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,9 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 5 thắng, 4 hoà và 12 thua.
Vị trí Yenisey II so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Yenisey II tới Murom ở ngôi đầu là 25 điểm. Phía trên là Spartak Moscow 2, cách 4 điểm. Iskra Smolensk bám sát với khoảng cách 4 điểm.
Mạch trận hiện thời của Yenisey II
Hai vòng vừa rồi, Yenisey II thắng Chertanovo Moscow 2-1 và thua Kosmos Dolgoprudny 0-3. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1.
Thành tích sân nhà và sân khách của Yenisey II
Yenisey II ghi 21 bàn ở sân nhà và 8 bàn ở sân khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,6 bàn mỗi trận so với 0,7 bàn trên sân khách.
Hồ sơ đội bóng Yenisey II
Yenisey II lấy Central'nyj Stadion ở Krasnoyarsk làm sân nhà. Central'nyj Stadion đón được 32.500 khán giả mỗi trận.
Yenisey II tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Yenisey II dừng ở 40 sau 21 trận. Hiệu số bàn thắng bại là −17. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 11 của nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Yenisey II
Yenisey II sẽ làm khách của Baltika II vào lúc 19h00 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Baltika II có 1 thắng, 4 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 4 với 40 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Zakhar Terpugov | Tiền đạo | |
| 25 | Vladislav Kravtsov | Hậu vệ | Nga |
| 39 | I. Mamavko | Tiền vệ | |
| 45 | A. Shuvalov | Tiền đạo | |
| 46 | B. Ruppel | Hậu vệ | |
| 51 | D. Livanov | Tiền vệ | |
| 54 | Evgeni Gololobov | Tiền vệ | Nga |
| 57 | E. Shupyakov | Tiền vệ | |
| 58 | A. Pokrovskiy | Hậu vệ | |
| 59 | Andrey Ostrovskiy | Hậu vệ | Nga |
| 66 | A. Yudin | Hậu vệ | |
| 69 | I. Lapitsky | Tiền đạo | |
| 71 | Kirill Porshunov | Tiền đạo | Nga |
| 71 | N. Terpugov | Tiền đạo | |
| 74 | A. Chulkov | Hậu vệ | |
| 78 | A. Egorov | Hậu vệ | |
| 81 | Dmitri Tashov | Tiền vệ | Nga |
| 83 | D. Ambrosenok | Hậu vệ | |
| 84 | I. Maryasov | Tiền vệ | |
| 86 | D. Serdyukov | Thủ môn | |
| 92 | Aleksandr Gubanov | Tiền đạo | Nga |
| 95 | I. Oborocha | Tiền vệ | |
| 97 | V. Skavysh | Tiền vệ |