Yeni Orduspor
Thổ Nhĩ Kỳ
Thứ hạng hiện tại Bảng Lig B: Red Group
Yeni Orduspor đang xếp thứ 3 trên tổng 16 đội, với 12 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 0
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Yeni Orduspor trên bảng xếp hạng
Yeni Orduspor đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 12 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,0 điểm. Cụ thể là 4 thắng, 2 thua và chưa hoà trận nào.
Vị trí Yeni Orduspor so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Yeni Orduspor tới Sakaryaspor ở ngôi đầu là 4 điểm. Muốn vượt Adana 01 FK, đội cần bù 1 điểm.
Yeni Orduspor thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Yeni Orduspor thắng Kırklarelispor 2-1 trên sân nhà. Cán cân của loạt trận này là 12 bàn thắng so với 5 bàn thua. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Yeni Orduspor ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Yeni Orduspor ghi 12 bàn và để thủng lưới 5 bàn mùa 18/19. Hiệu số bàn thắng bại là +7. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 3 của nhóm.
Hồ sơ đội bóng Yeni Orduspor
Yeni Orduspor là một đội bóng Thổ Nhĩ Kỳ. Yeni Ordu Stadyumu đón được 16.768 khán giả mỗi trận.
Yeni Orduspor trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Yeni Orduspor 2 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 3,0 bàn mỗi trận, so với 1,0 bàn trên sân nhà.
Đối thủ kế tiếp của Yeni Orduspor
Yeni Orduspor sẽ làm khách của İskenderunspor vào lúc 18h30 ngày 18/10/2026, tính theo giờ Việt Nam.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | M. Alsimsek | Tiền vệ | |
| - | Kerim Erdogan | Tiền vệ | |
| - | Abdullah Okuyucu | Tiền vệ | |
| 5 | İsmail Güner | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 8 | G. Erdem | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 10 | Emre Gemici | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 10 | Y. Tunc | Tiền đạo | |
| 10 | Yagizcan Erdem | Tiền vệ | |
| 11 | E. Ozkayimoglu | Tiền đạo | |
| 11 | Ridvan Tekkesin | Tiền đạo | |
| 13 | Enes Yetim | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 19 | E. Nalbantoglu | Tiền đạo | |
| 22 | Mehmet Eksik | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 27 | Yılmaz Basravi | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 39 | Hüseyin Karabey | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 64 | Taha Tosun | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 73 | A. Saridogan | Tiền vệ | |
| 81 | Daghan Erdogan | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 99 | T. Cevher | Tiền đạo |