Yate Town
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Yate Town đang xếp thứ 15 trên tổng 22 đội, với 12 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 3
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số
- -8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Yate Town
Gần đây Yate Town thua Berkhamsted 0-3 trên sân nhà và hoà Frome Town 3-3. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 0. Loạt 6 trận vừa qua để lại 4 bàn ghi được và 12 bàn phải nhận.
Thành tích mùa 18/19 của Yate Town
Chuỗi không thắng 6 trận đang đè nặng lên Yate Town. Đội có 3 thắng, 3 hoà và 4 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,2 điểm.
Cuộc đua quanh vị trí của Yate Town
Yate Town bằng điểm Basingstoke Town và chỉ thua ở chỉ số phụ. Ngôi đầu của Poole Town còn xa 12 điểm. Sholing bám sát với khoảng cách 1 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Yate Town
Yate Town ghi 7 bàn ở sân nhà và 6 bàn ở sân khách.
Giới thiệu Yate Town
The Jelf Stadium, sân nhà của Yate Town, chứa được 6.745 chỗ ngồi.
Sức mạnh ghi bàn của Yate Town
Lưới đối phương rung lên 13 lần trước Yate Town mùa 18/19. Khung thành đội đứng thứ 19 về độ an toàn trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là −8.
Đối thủ kế tiếp của Yate Town
Malvern Town là đối thủ kế tiếp của Yate Town, trận sân khách bắt đầu lúc 01h45 ngày 14/10/2026 theo giờ Việt Nam. Đối thủ này đang đứng thứ 22 với 5 điểm. Trong năm trận gần nhất, Malvern Town có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Marlon Jackson | Tiền đạo | Anh |
| - | Chris Zebroski | Tiền đạo | Anh |
| - | Ross Staley | Tiền đạo | Anh |
| - | Ross Stearn | Tiền đạo | Anh |
| - | Jacob Cox | Tiền đạo | Anh |
| - | James Ollis | Tiền đạo | Anh |
| - | Omar Taylor-Clarke | Tiền vệ | Wales |
| - | Rex Mannings | Tiền vệ | Anh |
| - | Jack Twyman | Tiền vệ | Anh |
| - | Michael Bryant | Tiền vệ | Anh |
| - | Sam Hendy | Tiền vệ | Anh |
| - | James Byrne | Tiền vệ | Anh |
| - | Tyrone Duffus | Hậu vệ | Anh |
| - | James Taylor | Hậu vệ | Anh |
| - | Mark Thuo | Hậu vệ | Anh |
| - | Will Sage | Hậu vệ | Anh |
| - | Aaron Sainsbury | Thủ môn | Anh |
| - | Damien Freeman | Thủ môn | Anh |
| - | Jake Harris | Tiền đạo | Anh |
| - | Nathaniel Williams | Hậu vệ | Anh |
| - | Landon Golding | Hậu vệ | Anh |
| 3 | Will Tunnicliff | Hậu vệ | |
| 4 | Harley Purnell | Tiền vệ | Anh |
| 5 | Scott Thomas | Hậu vệ | Anh |
| 7 | Joe Tumelty | Tiền vệ | Anh |
| 8 | Darren Mullings | Tiền vệ | Anh |
| 8 | Sam Kamara | Tiền vệ | |
| 8 | Edd Vahid | Hậu vệ | Anh |
| 13 | Dan Brabham | Tiền vệ | |
| 19 | Joe Hall | Tiền vệ | Anh |
| 20 | Dave Sims-Burgess | Tiền đạo | Anh |
| 99 | Marcus Day | Tiền đạo | Anh |