Yarud Mariupol'
Ukraine
Thứ hạng hiện tại Bảng Persha Liga
Yarud Mariupol' đang xếp thứ 6 trên tổng 16 đội, với 18 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Yarud Mariupol'
Ba trận gần nhất của Yarud Mariupol': thắng UCSA 2-1, hoà Nyva Ternopil 0-0 và hoà Oleksandria 1-1. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Yarud Mariupol' trên bảng xếp hạng
Mạch thua 3 trận đang giúp Yarud Mariupol' đi lên. Đội có 6 thắng, 6 hoà và 8 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,2 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Yarud Mariupol'
Hàng công Yarud Mariupol' đứng thứ 2 với 1,8 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +7. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 2.
Yarud Mariupol' mạnh hơn ở sân nào?
Yarud Mariupol' nhận 16 bàn ở sân nhà và 13 bàn khi làm khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,3 bàn mỗi trận, so với 1,3 bàn khi làm khách.
Giới thiệu Yarud Mariupol'
Sân nhà của Yarud Mariupol', đội bóng Ukraine, là Stadion SKIF. Khán đài Stadion SKIF có 3.742 chỗ ngồi.
Yarud Mariupol' đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Yarud Mariupol' nằm giữa Viktoriya Mykolaivka và Nikopol. Ngôi đầu của Metalurh Zaporizhya còn xa 21 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Vitalii Zhupanskyi | Thủ môn | Ukraine |
| 2 | Roman Gagun | Hậu vệ | Ukraine |
| 3 | D. Sydorenko | Hậu vệ | |
| 5 | Oleksii Khakhlyov | Tiền vệ | Ukraine |
| 6 | Ehor Gunichev | Tiền đạo | Ukraine |
| 7 | Kovalyuk Roman Vasyliovych | Tiền đạo | |
| 8 | Andrii Kukharuk | Tiền vệ | Ukraine |
| 9 | Serhii Kyslenko | Tiền đạo | Ukraine |
| 10 | Pavlo Orikhovskyi | Tiền vệ | Ukraine |
| 11 | Valerii Kucherov | Tiền vệ | Ukraine |
| 12 | S. Oryshchak | Thủ môn | |
| 14 | Nazar Grytsak | Tiền vệ | Ukraine |
| 15 | Oleksandr Chornomorets | Hậu vệ | Ukraine |
| 15 | R. Revakovych | Tiền đạo | |
| 17 | P. Maletsky | Tiền vệ | |
| 20 | Oleksandr Nikolyshyn | Hậu vệ | Ukraine |
| 21 | K. Tsyurpalevych-Semochko | Hậu vệ | |
| 22 | M. Podolyak | Tiền vệ | |
| 29 | Artur Remenyak | Tiền đạo | Ukraine |
| 33 | Vladyslav Sydorenko | Hậu vệ | Ukraine |
| 39 | Denys Balan | Hậu vệ | Ukraine |
| 55 | Anton Zadereyko | Thủ môn | Ukraine |
| 84 | A. Kusyi | Hậu vệ | |
| 96 | Oleh Synytsia | Tiền vệ | Ukraine |